Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/1831 mục đang hiển thị
N3 · Từ vựng
用心ようじん
yōjin
cẩn thận, đề phòng, cảnh giác

他ほかにご用ようは?
Bạn có cần gí nữa không?

N3 · Từ vựng
様子ようす
yōsu
vẻ, bề ngoài

彼女かのじょはその結果けっかにがっかりした様子ようすだった。
Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả đó.

N3 · Từ vựng
要ようするに
yōsuruni
tóm lại, nói tóm lại

要ようするに、彼かれはあまりにも正直しょうじきすぎた。
Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.

N3 · Từ vựng
要素ようそ
yōso
yếu tố, nguyên tố

教育きょういくが決定けってい的てきな要素ようその一ひとつである。
Giáo dục là một yếu tố quyết định.

N3 · Từ vựng
要点ようてん
yōten
điểm chính, yếu điểm, trọng điểm

遠回とおまわしに言いうのは止とめて要点ようてんを言いってくれ。
Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.

N3 · Từ vựng
曜日ようび
yōbi
thứ (trong tuần)

今日こんにちは何なん曜日ようびですか。
Hôm nay là thứ mấy?

N3 · Từ vựng
ヨーロッパ
yōroppa
châu Âu

彼かれらはヨーロッパに行いってしまった。
Họ đã đi châu Âu.

N3 · Từ vựng
予期よき
yoki
sự mong chờ, sự chờ đợi

今日きょうの予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?

N3 · Từ vựng
横切よこぎる
yokogiru
sự đi ngang qua, đường ngang

トムは通とおりを横よこ切ぎった。
Tom sang đường.

N3 · Từ vựng
予算よさん
yosan
ngân sách, dự toán

今日きょうの予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?

N3 · Từ vựng
止よす
yosu
dừng, ngừng

サム、止とめて!
Sam, dừng lại đi!

N3 · Từ vựng
予測よそく
yosoku
dự đoán, dự báo, tiên lượng

今日きょうの予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?

N3 · Từ vựng
ヨット
yotto
du thuyền buồm

彼かれはヨットで太たい平へい洋ようを横断おうだんした。
Anh ta vượt qua Thái Bình Dương bằng một con thuyền buồm.

N3 · Từ vựng
夜中よなか
yonaka
giữa đêm, nửa đêm

彼かれは真ま夜中よなかに電話でんわしてきた。
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.

N3 · Từ vựng
世よの中なか
yononaka
xã hội, lối sống xã hội

良よかれ悪あしかれ、テレビは世よの中なかを変かえた。
Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.

N3 · Từ vựng
余分よぶん
yobun
thêm, phụ

余分よぶんな金きんはない。
Không có tiền dư thừa đâu.

N3 · Từ vựng
予報よほう
yohō
sự dự đoán trước

今日きょうの予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?

N3 · Từ vựng
予防よぼう
yobō
sự ngăn cản, sự ngăn trở

今日きょうの予定よていは?
Hôm nay có dự định gì không?

N3 · Từ vựng
読よみ
yomi
sự đọc, sự xem

彼女かのじょは手紙てがみを読よみ終おえた。
Cô ta đã đọc xong lá thư.

N3 · Từ vựng
嫁よめ
yome
cô dâu

彼かれは娘むすめを弁護べんご士しに嫁とつがせた。
Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

Trang 69 / 92 – tổng 1831 mục