Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/1831 mục đang hiển thị
N3 · Từ vựng
不ふ
fu
không, bất- (tiền tố phủ định)

父ちちは不ふ眠みん不ふ休きゅうで働はたらいた。
Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

N3 · Từ vựng
不ぶ
bu
không, bất- (tiền tố phủ định)

父ちちは不ふ眠みん不ふ休きゅうで働はたらいた。
Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

N3 · Từ vựng
無ぶ
bu
không, vô- (tiền tố: không có)

彼かれは弁護べんご士しとしては無能むのうだ。
Anh ta không phải là một luật sư giỏi.

N3 · Từ vựng
分ぶ
bu
phần, bộ phận

分わかんない。
Tôi chả hiểu.

N3 · Từ vựng
不安ふあん
fuan
mối lo, mối băn khoăn

一いち晩ばん中ちゅう寒さむくて不安ふあんでした。
Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.

N3 · Từ vựng
風景ふうけい
fuukei
phong cảnh

彼かれはよく風景ふうけいを書かく。
Anh ấy thường vẽ phong cảnh.

N3 · Từ vựng
夫婦ふうふ
fuufu
vợ chồng

似にた者もの夫婦ふうふ。
Nồi nào úp vung nấy.

N3 · Từ vựng
笛ふえ
fue
sáo, còi

トムは口くち笛ぶえを吹ふき続つづけた。
Tom tiếp tục thổi sáo.

N3 · Từ vựng
不可ふか
fuka
không được, không thể chấp nhận; hỏng, kém

水みずは生命せいめいに必要ひつよう不可欠ふかけつです。
Nước không thể thiếu đối với cuộc sống chúng ta.

N3 · Từ vựng
武器ぶき
buki
vũ khí

それは武器ぶきです。
Đó là một vũ khí.

N3 · Từ vựng
服装ふくそう
fukusō
trang phục, cách ăn mặc

彼女かのじょは黒くろずくめの服装ふくそうをしていた。
Cô ấy ăn vận toàn màu đen.

N3 · Từ vựng
含ふくむ
fukumu
bao gồm, bao hàm

この透明とうめいな液体えきたいには毒どくが含ふくまれている。
Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

N3 · Từ vựng
袋ふくろ
fukuro
bao, túi

トムは手袋てぶくろをつけている。
Tom đang đeo găng tay.

N3 · Từ vựng
不幸ふこう
fukō
bất hạnh, buồn thảm

私わたしは不幸ふこうかもしれないが、自殺じさつするつもりはない。
Tôi có thể không hạnh phúc, nhưng tôi không có ý định nghĩ quẩn.

N3 · Từ vựng
節ふし
fushi
đốt, mấu (tre); đoạn, khúc (nhạc, văn)

衣い食しょく足たりて礼れい節せつを知しる。
Phú quý sinh lễ nghĩa.

N3 · Từ vựng
無事ぶじ
buji
bình yên vô sự, sự an toàn

彼かれが無事ぶじだと聞きいて私わたしは、安心あんしんした。
Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.

N3 · Từ vựng
不思議ふしぎ
fushigi
kỳ lạ, huyền bí, khó hiểu

私わたしは不思議ふしぎな夢ゆめを見みた。
Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ.

N3 · Từ vựng
不自由ふじゆう
fujiyuu
sự bất tiện, sự phiền toái

君くんには不自由ふじゆうさせない。
Tôi sẽ không để bạn phải thiếu thốn điều gì.

N3 · Từ vựng
夫人ふじん
fujin
vợ, phu nhân

彼かれは夫人ふじんのいのままだった。
Anh ấy răm rắp nghe theo lời vợ.

N3 · Từ vựng
婦人ふじん
fujin
phụ nữ, đàn bà

白しろい服ふくを着きている婦人ふじんは有名ゆうめいな女優じょゆうです。
Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

Trang 56 / 92 – tổng 1831 mục