私達はたまたま駅で出会ったんだ。
Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.
Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
暑くてたまらない。
Nóng không chịu nổi.
雄弁は銀、沈黙は金。
Im lặng tốt hơn là nói.
いや駄目です。
Không, không được đâu.
試してみる。
Tôi sẽ thử xem sao.
試験は全て終わった。
Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.
コペンハーゲンは自転車が便利な都市です。
Cô-pen-ha-ghen là một thành phố thân thiện với xe đạp.
もう一度頼んだら、彼も気が変わるかもしれない。
Nếu bạn nhờ anh ấy lần nữa, biết đâu anh ấy sẽ đổi ý.
誰かがピアノを弾いている。
Có người nào đó đang chơi đàn piano.
なんて狭い階段なんだ!
Cầu thang hẹp thật!
時間の単位は何か。
Đơn vị của thời gian là gì?
この単語はどういう意味ですか。
Từ này có nghĩa là gì?
うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。
Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.
彼女は子供のように単純だ。
Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.
昨日は僕の誕生日だった。
Hôm qua là sinh nhật tôi.
ダンスは好きですか。
Bạn có thích khiêu vũ không?
彼女には私たちの団体での重要な役割があります。
Cô ấy có vai trò quan trọng đối với tổ chức của chúng tôi.
これは、私の担当だ。
Việc này do tôi phụ trách.
ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。
Bà White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết xã giao mà thôi.
リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。
Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.
Trang 36 / 92 – tổng 1831 mục