日本には43県があります。
Nhật Bản có 43 tỉnh.
Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
彼の家は2軒先です。
Nhà anh ấy cách hai căn nữa.
喧嘩のそば杖を食った。
Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.
あなたの見解は私とは正反対です。
Quan điểm của bạn hoàn toàn trái ngược với tôi.
もう限界だ。
Tôi không chịu đựng được nữa.
普段は現金じゃなくてクレカを使うんだ。
Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.
言語は人類の最も重要な発明のひとつです。
Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
彼は健康そうだ。
Anh ấy trông có vẻ khỏe mạnh.
検査の結果が出るまで待合室でお待ちください。
Hãy đợi ở phòng chờ cho đến khi có kết quả kiểm tra.
彼は現在病院にいる。
Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện.
あなたは赤裸々な現実を直視すべきだ。
Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.
それは極めて普通の現象です。
Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.
彼は現状を大いに嘆いた。
Anh ấy vô cùng than phiền về hiện trạng.
あのビルは何階建てですか。
Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。
Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
あのビルは何階建てですか。
Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?
そのお金がどこから来たものなのか、トムには見当がつかなかった。
Tom không hề biết số tiền đó đến từ đâu.
最近はほとんどいつもIT関連の検定試験を受けようと勉強しています。
Dạo gần đây tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ IT.
5台の消防車が火事の現場に駆けつけた。
Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.
憲法裁判所は、今日の朝の内に判決を下すだろう。
Tòa án Hiến pháp sẽ đưa ra phán quyết trong sáng nay.
Trang 8 / 92 – tổng 1831 mục