Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/1831 mục đang hiển thị
N3 · Từ vựng
装置そうち
sōchi
sự trang bị, đồ trang bị

彼かれは女性じょせいに扮装ふんそうした。
Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

N3 · Từ vựng
相当そうとう
sōtō
hợp, phù hợp

どんな男おとこにもそれ相当そうとうの嫁よめのきてがあるもの。
Nồi nào úp vung nấy.

N3 · Từ vựng
速度そくど
sokudo
sự mau lẹ

飛行機ひこうきは速度そくどを増ました。
Máy bay tăng tốc độ.

N3 · Từ vựng
そこ
soko
ở đó, tại đó

そこに問題もんだいがある。
Vấn đề nằm ở đó.

N3 · Từ vựng
底そこ
soko
phần dưới cùng

底そこを持もってくれ。
Giữ hộ phần đáy nhé.

N3 · Từ vựng
そこで
sokode
như thế, như vậy

私わたし達たちはそこで不ふ快かいな経験けいけんをした。
Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó.

N3 · Từ vựng
組織そしき
soshiki
sự tổ chức, sự cấu tạo

その番組ばんぐみは今いま放送ほうそう中ちゅうです。
Chương trình đó bây giờ đang được phát sóng.

N3 · Từ vựng
そして
soshite
và, cùng

そしてわれわれは政府せいふが全すべての問題もんだい解決かいけつできないことを知しっている。
Và chúng tôi biết rằng chính phủ không thể giải quyết tất cả các vấn đề.

N3 · Từ vựng
注そそぐ
sosogu
tưới, rửa

落下らっか物ぶつに注意ちゅうい!
Chú ý vật rơi!

N3 · Từ vựng
育そだつ
sodatsu
lớn lên, trưởng thành

私わたしは和わ食しょくで育そだった。
Ẩm thực Nhật Bản đã nuôi lớn tôi.

N3 · Từ vựng
そっくり
sokkuri
tất cả, hết thảy

その絵えは本物ほんものそっくりだ。
Bức tranh đó giống như thật.

N3 · Từ vựng
そっと
sotto
một cách dịu dàng, một cách êm ái

「愛あいしてる」と彼女かのじょはそっとつぶやくと目めを閉とじた。
Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.

N3 · Từ vựng
袖そで
sode
tay áo, ống ngoài

彼かれの袖そでが油あぶらまみれのなべに触ふれた。
Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

N3 · Từ vựng
備そなえる
sonaeru
cung cấp, trang bị đồ đạc cho

備そなえあれば患かんい無なし。
Cẩn tắc vô áy náy.

N3 · Từ vựng
その
sono
cái, con

その箱はこは木もく製せいです。
Cái hộp đó được làm từ gỗ.

N3 · Từ vựng
そのうち
sonōchi
cuối cùng

そのうち何なんとかなるさ。
Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.

N3 · Từ vựng
そのまま
sonomama
nguyên như vậy, y nguyên

そのままでお待まち下ください。
Xin cứ giữ máy chờ.

N3 · Từ vựng
側そば
soba
mặt, bên

彼かれは私わたしの側がわに座すわった。
Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.

N3 · Từ vựng
ソファー
sofā
ghế xôfa, ghế trường kỷ

ソファーに横よこになっても構かまいませんか。
Bạn có phiền không nếu tôi nằm trên ghế sofa?

N3 · Từ vựng
粗末そまつ
somatsu
nguyên, sống

道具どうぐを粗末そまつに使つかうな。
Đừng dùng dụng cụ một cách cẩu thả.

Trang 31 / 92 – tổng 1831 mục