Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜とみるや
Động từ thể từ điển + とみるや: 'vừa thấy...
thì ngay lập tức' — phản ứng tức thì khi nhận thấy một dấu hiệu (敵が逃げ出したとみるや). Văn viết, kịch tính.
勝てるとみるや、彼は一気に攻め込んだ。
Vừa thấy có thể thắng, anh ta lập tức tấn công dồn dập.
Lỗi hay sai: とみるや cần chủ thể QUAN SÁT rồi hành động ngay; thiếu yếu tố 'nhận thấy dấu hiệu' thì dùng や否や/が早いか là đủ.
N1 · Ngữ pháp〜ともなく
Động từ thể từ điển + ともなく (聞くともなく・見るともなく): 'vô tình, không chủ đích...' — làm một việc mà không để tâm, tình cờ (〜ともなしに cũng dùng).
聞くともなく聞いていた話が、後で役に立った。
Câu chuyện vô tình nghe được sau này lại có ích.
Lỗi hay sai: ともなく luôn đi với hành động VÔ TÂM (nghe lỏm, nhìn thoáng); hành động có chủ đích không dùng. Cặp hay gặp: 見るともなく・聞くともなく・考えるともなく.
N1 · Ngữ pháp〜ともすれば
ともすれば + (〜がちだ・〜なりがちだ): 'dễ hay, có xu hướng...' — khuynh hướng tiêu cực dễ rơi vào (ともすれば忘れがちになる).
Văn viết.
若い人は、ともすれば楽な道を選ぼうとする。
Người trẻ dễ có xu hướng chọn con đường dễ dàng.
Lỗi hay sai: ともすれば phải có xu hướng (thường XẤU) phía sau; sự việc một lần không dùng. Đừng nhầm ともすれば với とすれば (nếu giả định).
N1 · Ngữ phápとても〜ない
とても + phủ định: 'không thể nào..., hoàn toàn không' — phủ định khả năng ở mức tuyệt đối trong cảm nhận của người nói (とても間に合わない・とても一人ではできない).
こんな量は、とても一人では食べきれない。
Lượng thế này thì một mình không thể nào ăn hết.
Lỗi hay sai: とても luôn cặp với phủ định khi mang nghĩa 'không thể nào'; とても+khẳng định (とても美味しい) là nghĩa khác ('rất'). Phân biệt qua cuối câu.
N1 · Ngữ pháp〜とはいえ
Thể thường + とはいえ (danh từ + とはいえ): 'dù nói là...
nhưng, tuy nhiên' — thừa nhận một điều rồi nêu thực tế ngược lại, trang trọng hơn が・けれど. Văn viết.
春とはいえ、まだ寒い日が続いている。
Dù nói là xuân nhưng ngày lạnh vẫn tiếp diễn.
Lỗi hay sai: とはいえ là NHƯỢNG BỘ trang trọng; mở đầu đoạn mới nhấn mạnh tương phản mạnh hơn dùng とはいうものの. Hội thoại thường dùng と言っても・けど.
N1 · Ngữ pháp〜とはいうものの
Thể thường + とはいうものの: 'dù đã nói vậy nhưng...' — tự thừa nhận điều mình vừa nói rồi bổ sung thực tế khác; dài và mềm hơn とはいえ, mang tính tự vấn.
ダイエットするとはいうものの、甘いものがやめられない。
Nói là sẽ ăn kiêng đấy nhưng tôi không bỏ được đồ ngọt.
Lỗi hay sai: とはいうものの thường nói về CHÍNH người nói (tự thú); nhận định khách quan trang trọng dùng とはいえ ngắn gọn hơn.
N1 · Ngữ pháp〜ようか〜まいか
Động từ ý chí + ようか + cùng động từ thể phủ định ý chí + まいか: 'có nên...
hay không' — trạng thái do dự, cân nhắc giữa làm và không làm.
行こうか行くまいか、まだ迷っている。
Tôi vẫn đang phân vân có nên đi hay không.
Lỗi hay sai: Phải dùng CÙNG một động từ ở hai dạng ようか/まいか; hai việc khác nhau thì dùng か〜か. Văn nói dùng ようかやめようか tự nhiên hơn.
N1 · Ngữ pháp〜ゆえに
Danh từ + のゆえに / thể thường + ゆえに (故に): 'do đó, vì vậy nên' — kết luận nhân quả rất trang trọng trong văn viết, diễn văn, văn học.
Tương đương それゆえ・だからこそ (văn cổ).
若さゆえに、彼は無謀な挑戦をした。
Chính vì tuổi trẻ nên anh ấy đã làm một thử thách liều lĩnh.
Lỗi hay sai: ゆえに là văn viết trang trọng; thư từ/hội thoại dùng ので・から. Cấu trúc: danh từ+ゆえに không có の ở giữa cũng gặp (若さゆえに là dạng chuẩn).
N1 · Ngữ pháp〜ざる
Động từ thể ない (dạng cổ) ざる + danh từ: 'không...' — dạng phủ định văn cổ còn sống trong từ ghép và bổ nghĩa (知らざる・見ざるを得ない họ hàng).
Gặp trong văn viết, thành ngữ.
それは知らざる真実だった。
Đó là một sự thật không ai biết.
Lỗi hay sai: ざる chỉ bổ nghĩa cho danh từ và mang màu văn cổ; đừng tự tạo dạng mới trong văn thường (văn hiện đại dùng ない+danh từ). Họ hàng sống động nhất: ざるを得ない.
N1 · Ngữ pháp〜ずとも
Động từ thể ない dạng ず + とも: 'dù không...
cũng' — nhượng bộ văn cổ: không làm việc đó thì kết quả vẫn vậy (言わずとも分かる).
言わずとも分かるだろう。
Không nói cũng hiểu được mà.
Lỗi hay sai: ずとも là văn cổ/trang trọng; văn thường dùng なくても. Cặp cố định hay gặp: 言わずとも・見ずとも・聞かずとも.
N1 · Ngữ pháp〜場合によっては
場合によっては đặt trước câu: 'tùy trường hợp mà...' — nêu một khả năng cực đoan trong số các trường hợp (場合によっては中止).
Hay trong thông báo, dự báo.
場合によっては、試合が中止になることもある。
Tùy trường hợp, trận đấu cũng có thể bị hủy.
Lỗi hay sai: 場合によっては cần MỘT trường hợp cực đoan cụ thể phía sau; đừng dùng thay 場合 (nếu) thông thường. Đừng nhầm với によって (nguyên nhân/phương tiện — N3).
N1 · Ngữ pháp〜ようによっては
Danh từ + のようによっては (言いようによっては・考えようによっては): 'tùy cách...
mà' — cùng một sự việc, kết quả đánh giá khác nhau tùy cách nói/cách nghĩ/cách làm.
考えようによっては、この失敗も良い経験になる。
Tùy cách nghĩ, thất bại này cũng có thể thành kinh nghiệm tốt.
Lỗi hay sai: よう ở đây là 'cách thức' (言いよう・考えよう・やりよう); mẫu cần một động từ dạng 〜よう. Khác ように (để, sao cho) hoàn toàn.
N1 · Ngữ pháp〜にかかっている
Danh từ + にかかっている (多くは成功は〜にかかっている): 'phụ thuộc vào, tùy thuộc cả vào...' — kết quả do một yếu tố quyết định.
Cũng dùng: 命がかかっている (liên quan tính mạng).
プロジェクトの成功は、彼の判断にかかっている。
Thành công của dự án phụ thuộc cả vào phán đoán của anh ấy.
Lỗi hay sai: Đừng nhầm にかかっている với にかかわらず (bất kể) — hai mẫu khác hẳn. かかっている luôn ở dạng tiếp diễn, không nói ×にかかる trong mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜ときている
Thể thường + ときている: 'bởi vì, đằng nào cũng...' — kết luận một lý do một cách dứt khoát (せっかく来たときている、最後まで付き合おう).
Cách nói hơi cổ, chủ yếu để đọc hiểu.
せっかく誘われたときている。断る理由はない。
Đằng nào cũng đã được mời rồi. Chẳng có lý do gì từ chối.
Lỗi hay sai: ときている mang sắc thái văn cổ, ít dùng trong hội thoại hiện đại; thay bằng からには・以上は tự nhiên hơn. Nhận biết để đọc hiểu là chính.
N1 · Ngữ pháp〜ないとも限らない
Động từ/tính từ phủ định + とも限らない: 'cũng chưa chắc là không, biết đâu lại...' — khả năng ngược lại vẫn tồn tại (降らないとも限らない).
Phủ định kép thận trọng.
明日、雨が降らないとも限らない。
Ngày mai biết đâu trời vẫn mưa (chưa chắc không mưa).
Lỗi hay sai: Đây là phủ định KÉP (có thể xảy ra điều ngược lại); đừng dịch thành 'chắc chắn không'. So với とは限らない (N2): mẫu này chuyên cho khả năng trái ngược còn bỏ ngỏ.
N1 · Ngữ pháp〜さもないと
さもないと nối câu: 'nếu không thì...' — cảnh báo hệ quả xấu nếu không làm theo (急ぎなさい。
さもないと遅れる). Văn viết hơn でないと.
早く準備しなさい。さもないと間に合わない。
Chuẩn bị nhanh lên. Nếu không sẽ không kịp đâu.
Lỗi hay sai: さもないと cần một CẢNH BÁO hệ quả xấu phía sau; điều kiện trung tính dùng ないと・なければ. Đọc liền là さもないと, không tách さも+ないと khi viết.
N1 · Ngữ pháp〜つ〜つ
Động từ gốc ます + つ + động từ gốc ます + つ (行きつ戻りつ・押しつ押されつ): 'hết...
lại..., lúc... lúc...' — hai hành động trái ngược lặp lại xen kẽ. Văn viết, văn học.
彼は部屋の中を行きつ戻りつしていた。
Anh ấy cứ đi đi lại lại trong phòng.
Lỗi hay sai: 〜つ〜つ chỉ với cặp hành động LẶP LẠI xen kẽ và số từ cố định ít (行きつ戻りつ・浮きつ沈みつ); khác hẳn つつ (đang, trong khi — N2).
N1 · Ngữ pháp〜ことだし
Thể thường + ことだし: 'vì là..., nhân tiện...' — lấy một sự đã định làm lý do cho đề xuất tiếp theo (せっかく皆が集まったことだし).
Mềm, hội thoại trang trọng vừa.
せっかく皆が集まったことだし、写真を撮りましょう。
Nhân tiện mọi người đã tụ họp đông đủ, chụp ảnh chung nhé.
Lỗi hay sai: ことだし cần một sự việc ĐÃ ĐỊNH làm cớ cho đề xuất; lý do khách quan trang trọng dùng からには・ので. Hay đi với せっかく.
N1 · Ngữ pháp〜くらいなら
Động từ thể từ điển + くらいなら (〜するくらいなら): 'thà...
còn hơn là...' — so sánh cực đoan: việc kia tệ đến mức chọn phương án khác còn hơn. Mạnh hơn ほうがましだ ở cảm xúc ghê tởm.
あんな店で働くくらいなら、辞めたほうがいい。
Thà nghỉ còn hơn làm ở cái quán như thế.
Lỗi hay sai: くらいなら luôn mang cảm xúc CHÊ MẠNH việc bị so sánh; lựa chọn trung tính dùng ほうがましだ/ほうがいい. Đừng nhầm với ぐらい (mức độ, khoảng).
N1 · Ngữ pháp〜もさることながら
Danh từ + は/も さることながら: '...là đương nhiên, mà...
cũng' — công nhận điều hiển nhiên rồi nhấn mạnh thêm điều khác quan trọng không kém. Văn viết.
味もさることながら、この店は雰囲気が素晴らしい。
Vị ngon là đương nhiên rồi, mà quán này còn có không gian tuyệt vời.
Lỗi hay sai: さることながら cần điều đầu là HƯƠNG VỊ hiển nhiên được thừa nhận; liệt kê bình đẳng dùng だけでなく・上に trung tính hơn.