Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜のみか
Thể thường + のみか (〜のみならず): 'không chỉ...
mà còn' — văn viết trang trọng của だけでなく, mức độ leo thang mạnh hơn. Dạng đầy đủ: のみか〜まで.
彼は英語のみか、フランス語も話せる。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn cả tiếng Pháp.
Lỗi hay sai: のみか là văn viết cổ; văn bản thường ngày dùng だけでなく. Đừng nhầm のみか với のみ (chỉ) + か câu hỏi.
N1 · Ngữ pháp〜を経て
Danh từ + を経て (へて): 'trải qua, thông qua...' — đi qua một quá trình, giai đoạn hay địa điểm trung gian (数年の研究を経て・上海を経て).
Văn viết.
長年の研究を経て、新薬が完成した。
Trải qua nhiều năm nghiên cứu, thuốc mới đã hoàn thành.
Lỗi hay sai: を経て cần một QUÁ TRÌNH/giai đoạn; điểm dừng chân đơn thuần dùng 経由して. Đọc là へて, không phải けいて.
N1 · Ngữ pháp〜を兼ねて
Danh từ + を兼ねて: 'kiêm luôn, nhân tiện kết hợp' — một hành động/vật mang hai mục đích cùng lúc (挨拶を兼ねて・散歩を兼ねて買い物).
お礼を兼ねて、彼を食事に招待した。
Tôi mời anh ấy ăn tối, nhân tiện để cảm ơn luôn.
Lỗi hay sai: を兼ねて cần HAI mục đích trong MỘT hành động; hai việc tách biệt nối nhau thì dùng ついでに (N3, thân mật hơn).
N1 · Ngữ pháp〜を皮切りに
Danh từ + を皮切りに(して): 'bắt đầu từ...
rồi lan ra' — một sự kiện mở màn kéo theo hàng loạt sự kiện tương tự. Hay trong tin tức.
東京を皮切りに、全国で公演が行われる。
Bắt đầu từ Tokyo, các buổi biểu diễn sẽ diễn ra trên toàn quốc.
Lỗi hay sai: を皮切りに bắt buộc có CHUỖI sự kiện tiếp theo; chỉ một sự kiện đơn lẻ thì dùng から始めて. Đọc là かわきり (mở màn, từ nghệ thuật truyền thống).
N1 · Ngữ pháp〜を機に
Danh từ + を機に(して): 'nhân cơ hội, lấy...
làm bước ngoặt' — dùng một dịp để thay đổi, bắt đầu điều mới. Trang trọng hơn をきっかけに (N3) một chút.
結婚を機に、仕事を辞めることにした。
Nhân dịp kết hôn, tôi quyết định nghỉ việc.
Lỗi hay sai: を機に nhấn vào BƯỚC NGOẶT thay đổi của bản thân; をきっかけに trung tính cho mọi sự kiện khởi đầu. Đừng nhầm 機 (き, cơ hội) với 機会 cần の: 機会に cũng đúng nhưng khác mẫu.
N1 · Ngữ pháp〜の折に
Danh từ + の折に (おりに) / thể thường + 折に: 'nhân dịp, khi có dịp...' — cách nói trang trọng của ときに trong thư từ, lời chào (お近くにお越しの折には).
お近くにお越しの折には、ぜひお立ち寄りください。
Khi nào có dịp ghé qua vùng này, xin hãy ghé thăm chúng tôi.
Lỗi hay sai: 折に là văn thư trang trọng; hội thoại thường dùng とき. Cụm cố định hay gặp: その折には・折を見て・折も折.
N1 · Ngữ pháp〜そばから
Động từ thể từ điển/た + そばから: 'vừa mới...
thì lại ngay' — việc vừa làm xong lập tức bị lặp lại/phá hỏng (片付けるそばから散らかる). Luôn mang sắc thái bất lực, bực bội.
片付けるそばから、子供が散らかす。
Tôi vừa dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa ngay.
Lỗi hay sai: そばから cần sự LẶP LẠI tức thì gây bực; hai việc nối tiếp bình thường dùng や否や/が早いか (trung tính hơn).
N1 · Ngữ phápただ〜のみだ
ただ〜のみ(だ): 'chỉ còn cách...
mà thôi' — văn viết trang trọng của だけ: nhấn mạnh không còn lựa chọn nào khác (ただ待つのみだ).
今はただ結果を待つのみだ。
Giờ chỉ còn cách chờ kết quả mà thôi.
Lỗi hay sai: のみ là văn viết; đừng trộn với のみか (không chỉ... mà còn — nghĩa ngược hẳn). Câu văn xuôi thường: ただ〜のみ。
N1 · Ngữ pháp〜た拍子に
Động từ thể た + 拍子に (ひょうしに): 'ngay khoảnh khắc vừa...
thì' — một việc bất ngờ xảy ra đúng tích tắc đó (立った拍子によろけた).
立ち上がった拍子に、めまいがした。
Ngay khoảnh khắc vừa đứng dậy, tôi bị chóng mặt.
Lỗi hay sai: 拍子に đi với tai nạn/phản ứng TỨC THÌ ngoài dự tính; sự việc nối tiếp có kế hoạch dùng たとたん・たと瞬間 cũng gần nhưng 拍子 nhấn mạnh 'đúng tích tắc trượt tay'.
N1 · Ngữ pháp〜ためしがない
Động từ thể từ điển + ためしがない: 'chưa bao giờ..., không lần nào' — phủ định kinh nghiệm tuyệt đối, thường là chê trách (約束を守ったためしがない).
彼は約束を守ったためしがない。
Anh ta chưa bao giờ giữ lời hứa lấy một lần.
Lỗi hay sai: ためしがない mạnh hơn たことがない rất nhiều (tuyệt đối, kèm chê trách); đừng dùng cho sự kiện trung tính kiểu 'chưa từng ăn món này' (dùng たことがない).
N1 · Ngữ pháp〜た瞬間に
Động từ thể た + 瞬間に (しゅんかんに): 'ngay khoảnh khắc...' — thời điểm chính xác một việc xảy ra, việc sau nối ngay lập tức.
Gần たとたん nhưng nhấn mạnh tính tức thì của khoảnh khắc.
ドアを開けた瞬間に、猫が飛び出してきた。
Ngay khoảnh khắc mở cửa, con mèo lao vọt ra.
Lỗi hay sai: 瞬間に cần điểm 'chớp nhoáng'; sự việc kéo dài thì không dùng. Phân biệt たとたん (vừa... thì — người làm thay đổi) với 拍子に (trượt tay, bất ngờ cơ thể).
N1 · Ngữ pháp〜てみせる
Động từ thể て + みせる: 'sẽ làm cho mà xem, nhất định làm được' — tuyên bố quyết tâm mạnh mẽ trước người nghe (やってみせる・受かってみせる).
Không phải 'cho xem' theo nghĩa đen.
今度こそ、合格してみせる。
Lần này nhất định tôi sẽ đỗ cho mà xem.
Lỗi hay sai: てみせる là QUYẾT TÂM khoe thành quả; nhờ ai 'làm thử cho xem' là nghĩa khác (やって見せて). Đừng dùng みせる với việc không liên quan ý chí (×雨が降ってみせる).
N1 · Ngữ pháp〜てもどうにもならない
Động từ thể て + もどうにもならない: 'dù có...
cũng vô ích, không sao cứu vãn' — khẳng định tình trạng đã quá muộn/không thể thay đổi.
今さら後悔してもどうにもならない。
Giờ có hối hận cũng chẳng ích gì nữa.
Lỗi hay sai: Mẫu này BẤT LỰC triệt để; việc chỉ 'khó' thôi thì dùng ても難しい. Hay đi với 今さら・どうやっても.
N1 · Ngữ pháp〜ても始まらない
Động từ thể て + も始まらない: 'có...
cũng chẳng giải quyết được gì' — bác bỏ một hành động cảm tính là vô ích (文句を言っても始まらない・焦っても始まらない).
文句を言っても始まらない。行動しよう。
Có phàn nàn cũng chẳng ích gì. Hành động đi.
Lỗi hay sai: ても始まらない hướng tới hành động CẢM TÍNH vô ích (kêu ca, vội vàng); bất lực khách quan dùng てもどうにもならない. Đừng thiếu も: ×て始まらない.
N1 · Ngữ pháp〜ても差し支えない
Động từ thể て + も差し支えない (さしつかえない): '...cũng không sao, không vấn đề gì' — dạng trang trọng, văn bản của てもいい・ても構わない (quy định, hướng dẫn).
コピーは白黒でも差し支えません。
Bản photocopy đen trắng cũng không sao.
Lỗi hay sai: 差し支えない dùng trong VĂN BẢN/quy định; hội thoại dùng てもいい・ても構わない tự nhiên hơn. Đọc là さしつかえない.
N1 · Ngữ pháp〜ってば
〜ってば đặt cuối câu (lặp lại điều đã nói): 'đã bảo là...
mà!' — nhấn mạnh bực bội khi phải nhắc lại. Văn nói thân mật, tuyệt đối không dùng trang trọng.
もう寝なさいってば。明日に響くよ。
Đã bảo đi ngủ đi mà! Mai còn phải dậy sớm đấy.
Lỗi hay sai: ってば rất thân mật và hơi hỗn nếu dùng với người trên; trong văn viết trang trọng tuyệt đối tránh.
N1 · Ngữ pháp〜ときたら
Danh từ (người/chủ đề) + ときたら: 'nói đến...
thì' — nêu chủ đề kèm đánh giá, thường là chê trách hoặc than phiền (うちの息子ときたら).
うちの息子ときたら、ゲームばかりしている。
Nói đến thằng con trai nhà tôi thì chỉ suốt ngày chơi game.
Lỗi hay sai: ときたら thường mang sắc thái TRÁCH/THAN; giới thiệu chủ đề trung tính dùng は・といえば. Chủ thể hay là người quen thuộc của người nói.
N1 · Ngữ pháp〜ところがある
Thể thường + ところがある: 'có điểm, có chỗ...' — chỉ một khía cạnh, đặc điểm trong tính cách/sự việc (彼は優しいところがある).
彼は無口だが、面白いところがある。
Anh ấy ít nói nhưng có điểm rất thú vị.
Lỗi hay sai: Đừng nhầm với ところだ (thời điểm của hành động); 〜ところがある nói về ĐẶC ĐIỂM. 悪いところがある là cách chê khéo rất hay dùng.
N1 · Ngữ pháp〜ところから
Thể thường + ところから: 'từ việc..., căn cứ vào...' — nêu điểm xuất phát của suy luận hoặc tên gọi (この名前は、〜ところから来ている).
Văn viết.
彼はよく笑うところから、「笑顔さん」と呼ばれている。
Vì hay cười nên anh ấy được gọi là 'anh Mặt Cười'.
Lỗi hay sai: ところから cần một CĂN CỨ quan sát được; lý do cảm tính dùng から・ので. Mẫu anh em: ことから (N2) rất gần — ところから nhấn vào điểm quan sát cụ thể.
N1 · Ngữ pháp〜とみられる
Thể thường + とみられる: 'được cho là, dự đoán là...' — suy đoán khách quan của báo chí, cơ quan (原因は〜とみられる).
Bị động của みる dạng phán đoán.
台風は明日、関東に上陸するとみられる。
Bão được dự báo sẽ đổ bộ vào vùng Kanto ngày mai.
Lỗi hay sai: とみられる là giọng BÁO CHÍ/khách quan; ý kiến cá nhân dùng と思う. Đừng dùng cho sự thật đã công bố chính thức.