Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜か否か
Thể thường + か否か (いなか): 'có...
hay không' — cách hỏi gián tiếp trang trọng trong văn viết, tin tức (賛成か否か・行くか否か). 否 đọc là いな.
参加するか否かは、自由です。
Việc có tham gia hay không là tùy bạn.
Lỗi hay sai: か否か là văn viết; hội thoại dùng かどうか. Đừng đọc 否か là ひか — luôn đọc いなか khi đi cặp với か否か.
N1 · Ngữ pháp〜可能性がある
Thể thường + 可能性がある: 'có khả năng, có thể sẽ...' — dự báo khách quan về một khả năng (thường là rủi ro) trong tin tức, báo cáo.
Dạng quá khứ/chắc chắn hơn: 可能性が高い/低い.
台風が上陸する可能性がある。
Có khả năng bão sẽ đổ bộ.
Lỗi hay sai: 可能性がある là dự báo KHÁCH QUAN trong văn bản; phỏng đoán cá nhân trong hội thoại dùng かもしれない. Đừng dịch máy móc thành 'có thể' cho mọi câu.
N1 · Ngữ pháp〜きっての
Danh từ + きっての: '...nhất trong, hàng đầu của' — đánh giá cao nhất trong một phạm vi (町きっての・業界きっての).
Luôn là đánh giá tích cực, số một.
彼は町きっての料理人として知られている。
Anh ấy được biết đến là đầu bếp giỏi nhất thị trấn.
Lỗi hay sai: きっての chỉ dùng cho vị trí SỐ MỘT tích cực trong một phạm vi; đừng nhầm với きり (chỉ có) và きって (tem thư — danh từ khác hẳn).
N1 · Ngữ pháp〜きりがない
Động từ thể từ điển + きりがない: 'nói mãi không hết, không có điểm dừng' — liệt kê hay làm mãi không xong (言えばきりがない・数えればきりがない).
彼の欠点を言えばきりがない。
Nhược điểm của anh ta thì nói mãi cũng không hết.
Lỗi hay sai: きりがない cần động từ dạng giả định ngầm (言えば・数えれば); khác きり (chỉ có từng ấy: それきり) và 限り (giới hạn).
N1 · Ngữ pháp〜ことごとく
ことごとく + động từ (thường kết quả tiêu cực/toàn bộ): 'toàn bộ, tất cả đều...' — phó từ văn viết nhấn mạnh không sót một cái nào (ことごとく失敗した).
彼の計画はことごとく失敗に終わった。
Mọi kế hoạch của anh ta đều kết thúc trong thất bại.
Lỗi hay sai: ことごとく là văn viết, hay đi với kết quả TOÀN BỘ (thường xấu); hội thoại dùng 全部・みんな. Không dùng cho số lượng ít, rời rạc.
N1 · Ngữ pháp〜ことのないよう
Động từ thể từ điển + ことのないよう(に): 'để không xảy ra việc...' — chỉ thị, lưu ý trong văn bản hướng dẫn, thông báo (遅れることのないよう).
Trang trọng.
忘れ物のないよう、よく確認してください。
Hãy kiểm tra kỹ để không bỏ quên đồ.
Lỗi hay sai: Mẫu đầy đủ là ことのないように; quên物のないよう là dạng danh từ + のないよう cùng họ. Văn nói dùng ないように cho mềm.
N1 · Ngữ pháp〜まじき
Động từ thể từ điển + まじき + danh từ: 'không được phép, không nên (với tư cách...)' — cấm đoán đạo đức theo vai trò: 教師にあるまじき行為.
Văn viết, gốc cổ ngữ.
それは教師にあるまじき行為だ。
Đó là hành vi không xứng với một giáo viên.
Lỗi hay sai: まじき luôn cần danh từ phía sau (行為・発言...) và gắn với TƯ CÁCH/vai trò; cấm đoán thường dùng べきではない. Đừng dùng trong hội thoại thường.
N1 · Ngữ pháp〜めく
Danh từ + めく: 'có vẻ, mang sắc thái của...' — hậu tố tạo động từ chỉ biểu hiện tính chất (春めく・謎めく・冗談めく).
Số từ kết hợp hạn chế, văn viết.
庭の花が咲き始め、春めいてきた。
Hoa trong vườn bắt đầu nở, trời đã phảng phất sắc xuân.
Lỗi hay sai: めく chỉ gắn với một số danh từ cố định; dạng てきた diễn tả 'dần có vẻ'. Đừng tự ghép từ mới (×夏めく vẫn còn tranh cãi — từ chuẩn là 春めく・秋めく).
N1 · Ngữ pháp〜ものと思われる
Thể thường + ものと思われる: 'người ta cho rằng, có vẻ như...' — phán đoán khách quan, thận trọng trong tin tức, báo cáo (khác ものだ chủ quan).
事故の原因は、運転手の不注意によるものと思われる。
Nguyên nhân vụ tai nạn được cho là do tài xế bất cẩn.
Lỗi hay sai: ものと思われる là phán đoán CỦA BÊN THỨ BA/khách quan; ý kiến cá nhân dùng と思う. Đừng dùng cho sự thật đã xác nhận.
N1 · Ngữ pháp〜ならでは
Danh từ + ならでは(の/に): 'chỉ riêng...
mới có, đặc trưng không đâu có' — ca ngợi nét độc đáo không thể bắt chước (京都ならではの味). Luôn tích cực.
これは北海道ならではの味だ。
Đây là hương vị chỉ Hokkaido mới có.
Lỗi hay sai: ならでは luôn là KHEN nét độc nhất; điều xấu/dở không dùng. Khác ならでは nhưng gần: にしては・ならでは dễ nhầm — ならでは cần danh từ trực tiếp không có の ở trước (北海道ならでは).
N1 · Ngữ pháp〜ならいざしらず
Danh từ/thể thường + ならいざしらず: '...thì còn hiểu được, chứ còn...' — đặt một trường hợp giả định chấp nhận được để tương phản với thực tế khó chấp nhận.
Văn viết.
子供ならいざしらず、大人がそんなことを言うなんて。
Trẻ con thì còn hiểu được, chứ người lớn mà nói thế thì...
Lỗi hay sai: Mẫu này mang sắc thái CHÊ thực tế; vế đầu luôn là giả định 'nếu là... thì thôi'. Văn nói hiếm dùng — dùng ならともかく mềm hơn.
N1 · Ngữ pháp〜たなり
Động từ thể た + なり: 'cứ...
rồi biệt tăm, làm xong thì...' — sau hành động đó thì không có tiếp nối như kỳ vọng (行ったなり帰らない・倒れたなり).
彼は出て行ったなり、二度と戻らなかった。
Anh ấy ra đi rồi biệt tăm, không bao giờ trở lại nữa.
Lỗi hay sai: なり ở đây khác なり〜なり (hoặc... hoặc); 〜たなり luôn kèm nuance 'rồi thôi, mất hút' và vế sau thường phủ định/bất ngờ.
N1 · Ngữ pháp〜にあたらない
Động từ thể từ điển + にあたらない: 'không đáng, không cần phải...' — phủ nhận việc phải phản ứng/làm quá (驚くにあたらない = không có gì đáng ngạc nhiên).
Văn viết.
彼が怒るのも無理はないが、驚くにはあたらない。
Anh ấy giận cũng phải, nhưng không có gì đáng ngạc nhiên cả.
Lỗi hay sai: Đừng nhầm にあたらない (không đáng) với に値しない (không xứng đáng — về giá trị) và には当たらない; mẫu này nói về PHẢN ỨNG có cần thiết hay không.
N1 · Ngữ pháp〜に言わせれば
Danh từ (người) + に言わせれば: 'theo lời...
nói thì, nếu hỏi...' — trích quan điểm của một người để bình luận, thường kèm ý kiến trái ngược của người nói.
専門家に言わせれば、この方法は危険だそうだ。
Theo chuyên gia nói thì phương pháp này nguy hiểm.
Lỗi hay sai: に言わせれば dẫn lời người khác (có thể không đồng tình); quan điểm bản thân thì không dùng. Đừng nhầm に言わせれば với に言えば (nếu nói về).
N1 · Ngữ pháp〜にまつわる
Danh từ + にまつわる + danh từ: 'liên quan đến, xoay quanh...' — bổ nghĩa cho chuyện, truyền thuyết, sự kiện (彼にまつわる噂).
Có sắc thái huyền bí, truyện kể.
この城には、悲しい伝説にまつわる話が多い。
Lâu đài này có nhiều câu chuyện xoay quanh một truyền thuyết buồn.
Lỗi hay sai: にまつわる chỉ bổ nghĩa cho danh từ phía sau và hợp với truyện/đồn đại; quan hệ thông thường dùng に関する trung tính hơn.
N1 · Ngữ pháp〜に則って
Danh từ + に則って (のっとって): 'theo đúng, tuân theo' — làm theo một quy tắc, tiền lệ, luật lệ đã định (規則に則って・慣例に則り).
Rất trang trọng.
手続きは法律に則って行われます。
Thủ tục được tiến hành theo đúng quy định của pháp luật.
Lỗi hay sai: 則って đọc là のっとって (âm đặc biệt); dùng cho QUY TẮC/luật — việc thường ngày dùng 通りに・に従って. Đừng viết sai thành にのっとって trong câu văn xuôi là đúng chính tả này.
N1 · Ngữ pháp〜に先駆けて
Danh từ/động từ + に先駆けて (さきがけて): 'đi tiên phong, trước nhất...' — làm trước mọi người như người mở đường.
Trang trọng, hay trong tin tức/kinh doanh.
彼は時代に先駆けて、新しい技術を導入した。
Ông ấy đã đi trước thời đại, đưa công nghệ mới vào ứng dụng.
Lỗi hay sai: に先駆けて nhấn mạnh vị trí TIÊN PHONG (trước tất cả); chỉ 'trước một việc khác' thì dùng に先立って (N3) — hai mẫu khác mức độ.
N1 · Ngữ pháp〜に堪える・〜に堪えない
Động từ thể từ điển + に堪える: 'đáng để...' (xem, đọc, nghe: 一見に堪える); に堪えない: 'không thể chịu nổi, không nỡ...' (見るに堪えない・感謝に堪えない).
Hai cực nghĩa qua cùng một mẫu.
彼の演技は見るに堪えないほど下手だった。
Diễn xuất của anh ta dở đến mức không xem nổi.
Lỗi hay sai: Phải nhìn ngữ cảnh: 堪える = đáng (tích cực), 堪えない = không chịu nổi (tiêu cực) — nhưng 感謝に堪えない lại là 'biết ơn không xiết' (tích cực đặc biệt).
N1 · Ngữ pháp〜に足りない
Động từ thể từ điển + に足りない: 'không đáng để...' — phủ định giá trị của hành động (取るに足りない・恐れるに足りない).
Khác に足る (đáng, đủ tư cách).
そんな噂は、恐れるに足りない。
Tin đồn như thế không đáng để sợ.
Lỗi hay sai: に足りない (không đáng LÀM) khác に足る (đáng tin cậy/đủ tư cách cho DANH TỪ: 信頼に足る). Đừng dùng lẫn hai mẫu trong cặp đối này.
N1 · Ngữ pháp〜によらず
Danh từ + によらず: 'bất kể, không phụ thuộc vào...' — dạng rút gọn trang trọng của にかかわらず/によらないで, hay trong thông báo (年齢によらず・理由によらず).
年齢によらず、どなたでも参加できます。
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.
Lỗi hay sai: によらず là văn viết/thông báo; hội thoại dùng にかかわらず cũng đã trang trọng. Riêng 天候によらず mang nghĩa cố định 'dù thời tiết thế nào'.