N1 · Ngữ pháp〜にも増して
Danh từ/thể thường + にも増して(にもまして): 'hơn cả...; càng hơn trước'.
So sánh vượt trội so với một chuẩn đã cao: 去年にも増して、以前にも増して.
今年の暑さは去年にも増して厳しい。
Cái nóng năm nay còn gay gắt hơn cả năm ngoái.
Lỗi hay sai: にも増して đọc là にもまして, là “hơn cả… (vốn đã cao)”: 去年にも増して暑い — mốc so sánh phía trước phải là thứ đã ở mức cao; tăng so với mức thường thì dùng より. Hay đi với 以前, 昨年, 平年.