Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 20/101 mục đang hiển thị
N1 · Ngữ pháp〜をものともせず(に)
Danh từ + をものともせず: 'không coi...

ra gì, bất chấp...'. Dũng cảm vượt qua khó khăn lớn: 困難をものともせず、悪天候をものともせず.

登山とざん隊たいは悪あく天候てんこうをものともせずに進すすんだ。
Đội leo núi tiến về phía trước bất chấp thời tiết xấu.

Lỗi hay sai: をものともせず không coi khó khăn lớn RA GÌ, sắc thái CA NGỢI lòng dũng cảm: 嵐をものともせず出発した — khó khăn phải thật sự lớn (悪天候, 危険, 反対); trở ngại nhỏ nhặt thì dùng sẽ khoa trương.
N1 · Ngữ pháp〜をおいて
Danh từ + をおいて(ほかにない): 'ngoài...

ra thì không (có ai/cái gì)'. Nhấn mạnh đối tượng duy nhất phù hợp nhất: あなたをおいてほかにいない.

この役やくは、彼かれをおいてほかに適てき任にん者しゃはいない。
Vai này ngoài anh ấy ra thì không còn ai phù hợp hơn.

Lỗi hay sai: をおいて phía sau BẮT BUỘC là phủ định “ngoài… ra không còn ai/cái gì”: 彼をおいて適任者はいない — câu phía sau khẳng định là sai mẫu; đây là cách khẳng định đối tượng duy nhất một cách gián tiếp.
N1 · Ngữ pháp〜ずじまい
Động từ thể ない→ず + じまい: 'kết cục là không...

rồi thôi'. Việc định làm cứ thế bị bỏ qua đến cuối: 聞かずじまい、会わずじまい.

忙いそがしくて、せっかくの招待しょうたいに応こたえずじまいだった。
Vì bận quá nên cuối cùng tôi đã không đáp lại lời mời quý giá ấy.

Lỗi hay sai: ずじまい kết cục việc ĐỊNH làm cứ thế không làm cho tới cuối: 結局聞かずじまいだった — sắc thái tiếc nuối “rồi thôi luôn”; việc cố tình không làm ngay từ đầu thì không dùng mẫu này. する thành せずじまい.
N1 · Ngữ pháp〜ないまでも
Động từ thể ない + までも: 'dù không đến mức...

thì ít nhất cũng...'. Hạ thấp vế trước để đòi hỏi mức tối thiểu ở vế sau.

全部ぜんぶは無理むりでも、半分はんぶんないまでも少すこしは手て伝つだってほしい。
Dù không được toàn bộ, không được một nửa thì ít nhất cũng giúp một chút.

Lỗi hay sai: ないまでも hạ vế trước xuống “dù không đến mức…”, vế sau đòi mức TỐI THIỂU: 会えないまでも、せめて連絡ぐらいして — động từ phía trước bắt buộc ở thể ない; cấu trúc là “không X thì ít nhất cũng Y”.
N1 · Ngữ pháp〜ないものでもない
Động từ thể ない + ものでもない: 'không phải là không...; cũng có thể...'.

Khẳng định dè dặt, để ngỏ khả năng: 分からないものでもない、行けないものでもない.

彼かれの気持きもちも分わからないものでもない。
Cảm xúc của anh ấy thì tôi cũng không phải là không hiểu.

Lỗi hay sai: ないものでもない là khẳng định DÈ DẶT “không phải là không thể…”: 行けないものでもない = có thể đi được đấy — đừng đọc thành phủ định hoàn toàn; đây là phủ định hai lớp để mở khả năng.
N1 · Ngữ pháp〜てはかなわない
Động từ thể て + はかなわない: 'cứ...

mãi thì chịu không nổi'. Than phiền việc lặp đi lặp lại gây khó chịu: 毎日残業されてはかなわない.

夜中よなかに電話でんわをかけられてはかなわない。
Cứ bị gọi điện giữa đêm thế này thì chịu không nổi.

Lỗi hay sai: てはかなわない than phiền việc LẶP LẠI gây chịu không nổi: 毎日残業されてはかなわない — việc xảy ra một lần hoặc việc dễ chịu thì không dùng; かなわない ở đây là “chịu không thấu”, hội thoại là chính.
N1 · Ngữ pháp〜はともあれ
Danh từ + はともあれ: '...

thì chưa bàn tới, trước hết...'. Gác lại vấn đề lớn, ưu tiên điều thực tế trước mắt.

成功せいこうはともあれ、まずはやってみることが大切たいせつだ。
Thành công thì chưa bàn tới, trước hết cứ bắt tay vào làm đã.

Lỗi hay sai: はともあれ gác một vấn đề (thường là LỚN) lại, xử lý việc thực tế trước: 成否はともあれ、やってみよう — gần はさておき nhưng ともあれ hay nói về kết quả, đúng sai chưa bàn; đừng dùng cho thứ tự công việc thuần túy.
N1 · Ngữ pháp〜にしたって・〜にしたところで
Danh từ/thể thường + にしたって: 'ngay cả..., đến...

cũng vậy'. Đưa ra trường hợp đặc biệt nhất mà kết luận vẫn không khác. Hội thoại.

専せん門もん家かにしたって、すぐには答こたえられないだろう。
Ngay cả chuyên gia cũng không trả lời ngay được đâu.

Lỗi hay sai: にしたって/にしたところで đưa trường hợp ĐẶC BIỆT NHẤT ra mà kết luận vẫn vậy: 専門家にしたって分からない — hội thoại là chính; văn trang trọng dùng にしても/としても. Đừng nhầm にしては (so với chuẩn thì).
N1 · Ngữ pháp〜ともなると・〜ともなれば
Danh từ/động từ + ともなると: 'khi đã là..., khi lên tới mức...'.

Đạt đến cấp độ, thời điểm đặc biệt thì mọi chuyện đổi khác.

部長ぶちょうともなると、責任せきにんも重おもくなる。
Khi đã làm đến trưởng phòng thì trách nhiệm cũng nặng nề hơn.

Lỗi hay sai: ともなると/ともなれば khi đạt tới CẤP ĐỘ, thời điểm đặc biệt thì mọi chuyện đổi khác: 100人ともなると会場が狭い — tình trạng bình thường hằng ngày thì không dùng; phía trước thường là số lượng lớn, địa vị cao, mùa/thời điểm đặc biệt.
N1 · Ngữ pháp〜やしない・〜もしない
Động từ bỏ ます + やしない: 'chẳng...

chút nào đâu'. Phủ định dứt khoát mang sắc thái cảm xúc, hội thoại: 分かりやしない、できやしない.

そんな難むずかしい問題もんだい、私わたしに解とけやしない。
Bài toán khó như thế, tôi giải nổi thế nào được.

Lỗi hay sai: やしない/もしない gắn vào động từ BỎ ます: 分かりやしない, できやしない — phủ định dứt khoát kèm cảm xúc trong hội thoại: “làm gì có chuyện…”. Văn viết và lịch sự thì tuyệt đối tránh.
N1 · Ngữ pháp〜を余儀なくされる
Danh từ + を余儀なくされる(をよぎなくされる): 'buộc phải..., không còn cách nào khác'.

Hoàn cảnh khách quan ép phải làm điều không mong muốn. Văn viết, báo chí.

工場こうじょうは生産せいさんの停止ていしを余よ儀ぎなくされた。
Nhà máy buộc phải ngừng sản xuất.

Lỗi hay sai: を余儀なくされる đọc là をよぎなくされる, hoàn cảnh khách quan ÉP phải làm điều không muốn: 変更を余儀なくされた — văn viết, báo chí; mình tự chọn làm thì không dùng mẫu bị ép này.
N1 · Ngữ pháp〜にかこつけて
Danh từ + にかこつけて: 'nhân danh..., lấy cớ...'.

Mượn một danh nghĩa có vẻ chính đáng để làm việc khác cho mình.

彼かれは仕事しごとにかこつけて、よく出張しゅっちょうに出でかけた。
Anh ta cứ lấy cớ công việc mà đi công tác luôn.

Lỗi hay sai: にかこつけて mượn một DANH NGHĨA có vẻ chính đáng để làm việc riêng: 出張にかこつけて遊ぶ — gần に事寄せて nhưng かこつけて là văn nói/gần gũi hơn; việc làm đúng danh nghĩa thật thì không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜そっちのけで
Danh từ + そっちのけで: 'bỏ mặc..., quên cả...

để làm việc khác'. Mải mê việc này mà xao nhãng việc quan trọng khác. Hội thoại.

彼かれは勉強べんきょうそっちのけでゲームに夢中むちゅうだ。
Anh ta bỏ mặc việc học, mê mải chơi game.

Lỗi hay sai: そっちのけで mải mê việc này mà BỎ MẶC việc quan trọng khác: 勉強そっちのけでゲーム — hội thoại là chính, sắc thái phê phán nhẹ; đừng nhầm với さておき (chủ động gác lại có sắp xếp) — ở đây là xao nhãng vì mải mê.
N1 · Ngữ pháp〜につけても
Danh từ/động từ + につけても: 'mỗi khi..., cứ mỗi lần...

là lại'. Mỗi dịp liên quan là cảm xúc, suy nghĩ lại trỗi dậy: 何かにつけても、折につけても.

故郷こきょうの写真しゃしんを見みるにつけても、家族かぞくを思おもい出だす。
Mỗi khi nhìn ảnh quê nhà là tôi lại nhớ gia đình.

Lỗi hay sai: につけても là “mỗi khi có dịp liên quan thì lại…”: 何かにつけても文句を言う — hay đi với 何か, 折, こと; khác につけ (mỗi lần thấy/nghe thì dâng cảm xúc) ở chỗ につけても nhấn sự lặp lại thành thói quen, dịp nào cũng vậy.
N1 · Ngữ pháp〜だの〜だの
Danh từ/thể thường + だの...だの: 'nào là..., nào là...

(toàn chuyện chán ngán)'. Liệt kê với sắc thái mệt mỏi, khó chịu khi nghe người khác kể lể.

彼かれは給料きゅうりょうが安やすいのだの休やすみが少すくないのだのと文句もんくばかりだ。
Anh ta toàn phàn nàn nào là lương thấp, nào là ít ngày nghỉ.

Lỗi hay sai: だの〜だの liệt kê với sắc thái NGÁN NGẨM khi nghe kể lể: 忙しいだの疲れただの — đừng dùng để liệt kê trung tính hay vui vẻ; và mẫu này thường dẫn lại lời phàn nàn của người khác.
N1 · Ngữ pháp〜といったところだ
Danh từ/động từ + といったところだ: 'cùng lắm cũng chỉ đến mức...'.

Đánh giá thận trọng, giới hạn mức độ thực tế không cao như mong đợi.

参加さんか者しゃは、せいぜい三さん十じゅう人にんといったところだ。
Người tham dự cùng lắm cũng chỉ khoảng ba mươi người.

Lỗi hay sai: といったところだ đánh giá mức thực tế “cùng lắm cũng chỉ…”: 参加者はせいぜい30人といったところだ — thường thấp hơn kỳ vọng; đừng dùng để khẳng định mức cao đáng tự hào. Hay đi cùng せいぜい.
N1 · Ngữ pháp〜に先んじて
Danh từ + に先んじて(にさきんじて): 'trước..., đi trước một bước'.

Hành động sớm hơn đối thủ, thời điểm thông thường. Văn viết.

他た社しゃに先さきんじて、新しん製品せいひんを発売はつばいした。
Đi trước các công ty khác một bước, họ đã tung ra sản phẩm mới.

Lỗi hay sai: に先んじて đọc là にさきんじて, hành động SỚM HƠN đối thủ hoặc thông lệ một bước: 他社に先んじて発売する — văn viết; việc chỉ đơn thuần “trước” theo thời gian thì dùng に先立って/前に.
N1 · Ngữ pháp〜というものではない
Thể thường + というものではない: 'không hẳn cứ...

là...'. Phủ định một quan niệm đơn giản, tuyệt đối; cái gì cũng có mức độ, trường hợp.

お金かねがあれば幸しあわせだというものではない。
Không hẳn cứ có tiền là hạnh phúc.

Lỗi hay sai: というものではない phủ định quan niệm TUYỆT ĐỐI, đơn giản hóa: お金があれば幸せというものではない — sắc thái “không hẳn cứ… là…”, khuyên nhìn nhận có mức độ; đừng dùng để phủ định một sự thật cụ thể.
N1 · Ngữ pháp〜言わずもがな
言わずもがな: 'không nói cũng biết; khỏi phải nói'.

言わずもがなの余計な一言 là 'lời thừa không cần nói'. Văn phong trang trọng, hơi cổ.

言いわずもがなのことだが、期限きげんは厳守げんしゅしてください。
Khỏi phải nói cũng biết, mong mọi người tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn.

Lỗi hay sai: 言わずもがな là “khỏi phải nói cũng biết”: 言わずもがなのことを言うな — còn 言わずもがなの一言 là lời THỪA không nói ra thì hơn; văn phong trang trọng, hơi cổ, hội thoại thường ngày ít dùng.
N1 · Ngữ pháp〜にして
Danh từ (tuổi, thời gian) + にして: 'mới đến (tuổi, mức) này mà đã...'.

Nhấn mạnh thành tựu sớm hoặc thay đổi ở một mốc: 40歳にして、初めてにして.

彼かれは四よん十じゅっ歳さいにして、ようやく自分じぶんの店みせを持もった。
Mãi đến tuổi bốn mươi, anh ấy mới có được cửa hàng của riêng mình.

Lỗi hay sai: にして sau tuổi, mốc thời gian nhấn thành tựu đến SỚM hoặc bất ngờ ở mốc đó: 40歳にして社長になる, 初挑戦にして優勝 — mốc bình thường không có gì đặc biệt thì không dùng mẫu này.

Trang 5 / 6 – tổng 101 mục