Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜はさておき
Danh từ + はさておき: 'chuyện...
để sang một bên đã'. Tạm gác vấn đề trước để ưu tiên bàn việc khác trước mắt.
冗談はさておき、本題に入りましょう。
Đùa để sang một bên đã, chúng ta vào vấn đề chính nào.
Lỗi hay sai: はさておき gác vấn đề phía trước sang bên để ưu tiên việc TRƯỚC MẮT: 結果はさておき、まずは謝ろう — khác は別として (chỉ tạm không xét khi đánh giá), さておき mang tính sắp xếp thứ tự công việc trong thực tế.
N1 · Ngữ pháp〜ばそれまでだ
Động từ thể ば/たら + それまでだ: 'nếu...
thì coi như hết, chấm dứt'. Một điều kiện sụp đổ thì mọi nỗ lực trước đó thành vô nghĩa.
試験に落ちればそれまでだ。今は勉強するしかない。
Nếu trượt kỳ thi thì coi như hết. Giờ chỉ còn cách học thôi.
Lỗi hay sai: ばそれまでだ điều kiện phía trước mà sụp đổ thì MỌI công sức trước đó vô nghĩa: 死んでしまえばそれまでだ — sắc thái buông xuôi, thực tế lạnh lùng; hy vọng, khả năng cứu vãn còn thì không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜ひとり〜ない
ひとり〜のみならず/ひとり〜だけでなく: 'không riêng gì...'.
Nhấn mạnh phạm vi không chỉ giới hạn ở một người, một việc được nêu. Văn viết.
この問題は、ひとり我が社だけのものではない。
Vấn đề này không phải của riêng công ty chúng ta.
Lỗi hay sai: ひとり ở đây KHÔNG phải “một người”: ひとり日本のみならず là lối văn viết cổ nghĩa “không riêng gì…” — đọc theo nghĩa “một mình” là hiểu sai cả câu. Cấu trúc đầy đủ: ひとり〜のみならず/だけでなく.
N1 · Ngữ pháp〜べく
Động từ thể từ điển + べく: 'để..., nhằm...'.
Mục đích trang trọng trong văn viết; dạng cổ của ために. する đặc biệt thành すべく.
真相を明らかにすべく、調査が続けられている。
Cuộc điều tra vẫn tiếp tục để làm sáng tỏ sự thật.
Lỗi hay sai: べく là ために trang trọng của văn viết: 勝つべく練習する — する đặc biệt thành すべく, không phải するべく trong văn chuẩn cổ điển. Hội thoại hằng ngày tuyệt đối không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜べくもない
Động từ thể từ điển + べくもない: 'không thể nào...
được'. Phủ định khả năng một cách trang trọng: 望むべくもない、比べるべくもない.
彼の成功は、並の努力では望むべくもないものだった。
Thành công của anh ấy là điều không thể nào đạt được bằng nỗ lực bình thường.
Lỗi hay sai: べくもない phủ định khả năng một cách TRANG TRỌNG: 比べるべくもない — đừng nhầm với べきだ “nên”: べくもない là “không thể nào… nổi”. する thành すべくもない.
N1 · Ngữ pháp〜べからず・〜べからざる
Động từ thể từ điển + べからず: 'cấm..., không được...'.
Cách cấm đoán cổ trang trọng, hay gặp ở biển báo. べからざる + danh từ = 'không thể thiếu, không được phép (tùy ngữ cảnh)'.
この場所で泳ぐべからず。
Cấm bơi ở khu vực này.
Lỗi hay sai: べからず là CẤM đoán cổ, hay gặp trên biển báo: 入るべからず — べからざる + danh từ mang hai nghĩa tùy ngữ cảnh: “không thể thiếu” (べからざる存在) hoặc “không được phép”; hội thoại không ai dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜までだ・〜までのことだ
Động từ thể từ điển + までだ: 'cùng lắm thì..., tệ nhất thì...'.
Nêu phương án cuối cùng, mức thiệt hại tối đa có thể chấp nhận.
失敗したら、謝るまでだ。
Nếu thất bại thì cùng lắm là xin lỗi thôi.
Lỗi hay sai: までだ nêu mức thiệt hại TỐI ĐA cùng lắm có thể chịu: ダメなら謝るまでだ — sắc thái “tệ nhất thì cũng chỉ đến thế” để tự trấn an; đừng nhầm với までだ của “cho đến…” thời gian.
N1 · Ngữ pháp〜までもない・〜までもなく
Động từ thể từ điển + までもない: 'không cần phải đến mức...'.
Điều hiển nhiên tới mức khỏi phải làm, khỏi phải nói: 言うまでもなく、わざわざ行くまでもない.
言うまでもなく、健康が一番大切だ。
Khỏi phải nói, sức khỏe là quan trọng nhất.
Lỗi hay sai: までもない là “không CẦN đến mức phải…”: わざわざ行くまでもない — và 言うまでもなく là cụm cố định “khỏi phải nói cũng biết”; việc thật sự cần làm thì không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜まみれ
Danh từ + まみれ: 'đầy..., bê bết...'.
Toàn thân hoặc bề mặt phủ kín thứ bẩn, không dễ chịu: 汗まみれ、泥まみれ、血まみれ.
彼は泥まみれになって子供を助けた。
Anh ấy lấm lem bùn đất để cứu đứa trẻ.
Lỗi hay sai: まみれ chỉ thứ BẨN, khó chịu phủ kín (汗まみれ, 泥まみれ, 血まみれ) — khác だらけ: まみれ là BÊ BẾT dính đầy trên bề mặt/cơ thể, だらけ là đầy rẫy nói chung; thứ sạch đẹp thì không dùng まみれ.
N1 · Ngữ pháp〜を顧みず
Danh từ + を顧みず(をかえりみず): 'bất chấp..., không màng đến...'.
Không để tâm đến khó khăn, nguy hiểm hay gia đình vì mục tiêu lớn hơn.
彼は危険を顧みず、火の中に飛び込んだ。
Bất chấp nguy hiểm, anh ấy lao vào trong đám lửa.
Lỗi hay sai: を顧みず đọc là をかえりみず, là bất chấp nguy hiểm, gia đình vì mục tiêu lớn: 命を顧みず — văn viết trang trọng; việc nhỏ nhặt hằng ngày mà dùng sẽ quá nặng. Chủ thể thường đáng được ca ngợi hoặc phê phán mạnh.
N1 · Ngữ pháp〜ものを
Thể thường + ものを: 'thế mà..., đáng lẽ...'.
Tiếc nuối, trách nhẹ vì thực tế trái với điều lẽ ra đã tốt hơn: 教えてくれればよかったものを.
相談してくれれば、手伝えたものを。
Giá mà anh bàn với tôi trước thì tôi đã giúp được rồi.
Lỗi hay sai: ものを tiếc nuối “đáng lẽ… thế mà”: 言ってくれればよかったものを — phía trước thường là điều kiện た/ば kèm よかった; đây là lời trách nhẹ, than thở, không phải “mặc dù” trung tính (ものの mới là nhượng bộ).
N1 · Ngữ pháp〜ようで
〜ようで(〜ない): 'trông thì...
mà thật ra lại...'. Ấn tượng bề ngoài và thực chất khác nhau: 簡単なようで難しい、知っているようで知らない.
この料理は簡単なようで、作るのは難しい。
Món ăn này trông thì đơn giản mà làm lại khó.
Lỗi hay sai: ようで hai vế phải TRÁI NGHỊCH nhau giữa vẻ ngoài và thực chất: 簡単なようで実は難しい — hai vế cùng chiều thì không dùng mẫu này; và nó hay lặp thành 〜ようで〜ない để nói sự nửa vời.
N1 · Ngữ pháp〜ようもない・〜ようがない
Động từ bỏ ます + ようもない: 'không có cách nào để...'.
Hoàn toàn không tồn tại phương pháp: 言いようがない、比べようがない.
彼の怒りようは、説明のしようがないほどだった。
Cơn giận của anh ấy đến mức không có cách nào diễn tả nổi.
Lỗi hay sai: ようもない/ようがない gắn vào gốc ます: 言いようがない, 比べようがない — nghĩa là không tồn tại CÁCH nào để làm, khác できない (thiếu khả năng). Riêng する không nói vậy được, phải dùng どうしようもない.
N1 · Ngữ pháp〜を尻目に
Danh từ + を尻目に(をしりめに): 'liếc nhìn...
rồi bỏ đi làm việc khác'. Mặc kệ ánh mắt, phản ứng của người xung quanh mà hành động theo ý mình.
彼は心配する親を尻目に、家を出て行った。
Anh ta bỏ nhà ra đi, mặc cha mẹ đang lo lắng.
Lỗi hay sai: を尻目に đọc là をしりめに, là liếc nhìn người xung quanh đang lo/ngăn rồi MẶC KỆ mà làm theo ý mình: 心配する家族を尻目に出発した — đối tượng bị mặc kệ phải là NGƯỜI; trở ngại vô tri thì dùng をよそに/をものともせず.
N1 · Ngữ pháp〜をもってしても
Danh từ + をもってしても: 'dù có dùng đến...
cũng (không)'. Ngay cả phương tiện mạnh nhất cũng không đạt kết quả. Thường đi với phủ định.
彼の実力をもってしても、その試験には受からなかった。
Dù với thực lực của anh ấy, kỳ thi đó vẫn không đỗ được.
Lỗi hay sai: をもってしても phía sau thường PHỦ ĐỊNH: 彼の実力をもってしても勝てなかった — nghĩa là “ngay cả phương tiện, người giỏi nhất cũng không…”; phía sau khẳng định thành công thì không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜をよそに
Danh từ + をよそに: 'bất chấp..., mặc cho...'.
Không màng đến mối lo, ánh mắt của người khác mà cứ làm điều mình định.
周囲の反対をよそに、二人は結婚した。
Bất chấp sự phản đối xung quanh, hai người đã kết hôn.
Lỗi hay sai: をよそに mặc kệ mối LO ÂU, ánh mắt của người khác mà cứ làm: 住民の不安をよそに工事が進む — sắc thái phê phán sự vô tâm; khác を尻目に ở chỗ よそに không cần hành động “liếc nhìn rồi bỏ đi”, chỉ là không để tâm.
N1 · Ngữ pháp〜んがため(に)
Động từ thể từ điển + んがため(に): 'để...
(bằng mọi giá)'. Mục đích mạnh mẽ, văn cổ trang trọng; する thành せんがため.
勝たんがために、手段を選ばなかった。
Để giành chiến thắng, họ bất chấp mọi thủ đoạn.
Lỗi hay sai: んがため(に) mục đích MẠNH văn cổ: 彼は勝たんがために努力した — する thành せんがため, 来る thành 来んがため. Đây là văn viết cổ trang trọng, hội thoại và văn hiện đại thông thường dùng ために.
N1 · Ngữ pháp〜わ〜わで
〜わ〜わで: 'vừa...
lại vừa..., đủ thứ chuyện'. Kể lể một loạt tình huống rối ren, khó xử chồng chất. Hội thoại thường ngày.
子供は熱を出すわ、仕事は忙しいわで、大変な一週間だった。
Con thì sốt, việc thì bận, đủ thứ chuyện, một tuần thật vất vả.
Lỗi hay sai: わ〜わで kể lể một loạt chuyện RỐI REN chồng chất trong hội thoại: 雨は降るわ電車は止まるわで大変だった — chuyện tốt nối tiếp nhau thì không dùng; sắc thái là than thở “đủ thứ chuyện”.
N1 · Ngữ pháp〜を押して
Danh từ + を押して(をおして): 'bất chấp...
mà làm'. Vượt qua trở ngại như bệnh tật, phản đối để thực hiện: 病をおして、無理をおして.
彼は病をおして試合に出場した。
Bất chấp bệnh tật, anh ấy vẫn ra sân thi đấu.
Lỗi hay sai: を押して đọc là をおして, là VƯỢT QUA bệnh tật, sự phản đối mà vẫn làm: 病を押して出席した — trở ngại bị vượt qua thường là 病, 無理, 反対; đừng nhầm với 押す “đẩy” vật lý.
N1 · Ngữ pháp〜を禁じ得ない
Danh từ + を禁じ得ない(をきんじえない): 'không kìm được..., không khỏi...'.
Cảm xúc tự nhiên dâng lên không ngăn nổi: 感動を禁じ得ない、同情を禁じ得ない. Văn viết trang trọng.
彼女の努力には感動を禁じ得ない。
Trước sự nỗ lực của cô ấy, tôi không khỏi cảm động.
Lỗi hay sai: を禁じ得ない đọc là をきんじえない, chỉ cảm xúc KHÔNG KÌM ĐƯỢC dâng lên: 感動を禁じ得ない — danh từ phía trước phải là cảm xúc (感動, 同情, 怒り, 涙); văn viết trang trọng, không dùng cho hành động.