Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜ながらに・〜ながらの
Danh từ + ながらに/ながらの: 'giữ nguyên trạng thái...
(mà)'. Vừa duy trì trạng thái vốn có vừa có cảm xúc hay sự việc kèm theo: 涙ながらに、生まれながらに.
彼女は涙ながらに事情を話した。
Cô ấy vừa khóc vừa kể lại sự tình.
Lỗi hay sai: ながらに giữ NGUYÊN một trạng thái vốn có: 涙ながらに語る, 生まれながらの才能 — khác ながらも “mặc dù” và ながら “vừa… vừa…”: ở đây trạng thái không đối lập với vế sau mà đi kèm suốt. Danh từ + ながらに, trước danh từ là ながらの.
N1 · Ngữ pháp〜なりに・〜なりの
Danh từ/thể thường + なりに: 'theo cách riêng của..., tương xứng với...'.
Mỗi đối tượng có cách thức, mức độ phù hợp với bản thân nó.
子供は子供なりに悩みがある。
Trẻ con cũng có những nỗi lo theo kiểu của trẻ con.
Lỗi hay sai: なりに khẳng định mỗi đối tượng có cách RIÊNG tương xứng với mình: 子供なりに考えている — đừng dùng với sắc thái chê “chỉ đến thế thôi”; mẫu này thừa nhận giá trị riêng của phía trước. Trước danh từ là なりの.
N1 · Ngữ pháp〜なり〜なり
Danh từ/động từ + なり + danh từ/động từ + なり: '...
hay... gì đó cũng được'. Liệt kê ví dụ để gợi ý: một trong các cách đó mà làm.
分からなければ、辞書を引くなり先生に聞くなりしてください。
Nếu không hiểu thì tra từ điển hay hỏi thầy cô gì đó đi.
Lỗi hay sai: なり〜なり liệt kê để GỢI Ý “làm một trong các cách này cũng được”: 電話するなりメールするなりして — phía sau thường là lời khuyên, đề nghị chọn một; liệt kê sự thật khách quan đã xảy ra thì không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜なりとも
Danh từ + なりとも: 'ít nhất cũng..., dù chỉ là...'.
Mong muốn mức tối thiểu cũng được: 少しなりとも、一部なりとも.
少しなりともお役に立てれば幸いです。
Nếu giúp ích được dù chỉ một chút thì tôi cũng lấy làm may mắn.
Lỗi hay sai: なりとも mong muốn mức TỐI THIỂU “ít nhất cũng được chút này”: 一目なりとも会いたい — đừng nhầm với なり〜なり (gợi ý lựa chọn): ở đây chỉ có MỘT đối tượng được hạ xuống mức tối thiểu để nài xin.
N1 · Ngữ pháp〜にあらず
Danh từ + にあらず: 'không phải là...'.
Phủ định trang trọng kiểu văn cổ; thường đi với cấu trúc không phải A mà là B.
失敗は才能の不足にあらず、努力の不足である。
Thất bại không phải do thiếu tài năng mà do thiếu nỗ lực.
Lỗi hay sai: にあらず phủ định kiểu văn CỔ trang trọng: これは夢にあらず — thường trong cấu trúc “không phải A mà là B”: 金のためではない…ではなく 金のためでなく、名誉のためだ kiểu này viết là あらず. Hội thoại tuyệt đối không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜に至る・〜に至るまで
Danh từ/động từ + に至る: 'đi đến mức..., tới cả...'.
Diễn tả sự việc phát triển đến điểm cực đoan hoặc phạm vi đến tận chi tiết nhỏ.
病状が悪化し、手術に至った。
Bệnh tình chuyển biến xấu đến mức phải phẫu thuật.
Lỗi hay sai: に至る là việc phát triển ĐẾN MỨC cực đoan hoặc lan tới chi tiết nhỏ nhất: 死に至る, 細部に至るまで — mức độ bình thường không dùng 至る; và mẫu này không có nghĩa “đi đến nơi nào” theo không gian.
N1 · Ngữ pháp〜に至って・〜に至っては
Động từ + に至って: 'đến khi (sự việc nghiêm trọng xảy ra) mới...'.
に至っては dùng khi nêu trường hợp cực đoan nhất trong số các ví dụ.
事態がここに至っては、もう手遅れだ。
Đến nước sự việc đã thành thế này rồi thì đã quá muộn.
Lỗi hay sai: に至って là “đến khi việc đã NGHIÊM TRỌNG rồi mới…”: 事態が悪化するに至ってようやく対策した — sắc thái chê sự chậm trễ. に至っては nêu trường hợp cực đoan nhất để nhấn: 大人に至っては…. Hai dạng đừng lẫn.
N1 · Ngữ pháp〜に難くない
Động từ thể từ điển + に難くない(にかたくない): 'không khó để...'.
Dùng với các động từ nhận thức: 想像に難くない、察するに難くない. Văn viết.
彼の喜びようは想像に難くない。
Không khó để tưởng tượng anh ấy đã vui mừng đến thế nào.
Lỗi hay sai: に難くない đọc là にかたくない và gần như chỉ đi với động từ NHẬN THỨC (想像する, 察する, 理解する): 想像に難くない — động từ hành động thông thường thì không dùng mẫu này. Văn viết trang trọng.
N1 · Ngữ pháp〜に事寄せて
Danh từ + に事寄せて(にことよせて): 'lấy cớ là..., viện lý do...'.
Dùng một việc làm bình phong cho mục đích thật khác.
出張に事寄せて、観光を楽しんだ。
Lấy cớ đi công tác, anh ta tranh thủ đi du lịch.
Lỗi hay sai: に事寄せて đọc là にことよせて, nghĩa là lấy một việc làm CỚ, bình phong cho mục đích thật: 出張に事寄せて観光する — sắc thái phê phán sự mượn danh; việc làm thẳng thắn đúng mục đích thì không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜に忍びない
Động từ thể từ điển + に忍びない(にしのびない): 'không nỡ...'.
Vì tình cảm mà không đành lòng làm một việc: 見るに忍びない、捨てるに忍びない.
古い写真を捨てるに忍びない。
Tôi không nỡ vứt bỏ những tấm ảnh cũ.
Lỗi hay sai: に忍びない đọc là にしのびない, là “không NỠ” vì tình cảm: 捨てるに忍びない — phân biệt với にしにくい kiểu đọc đoán; và nó chỉ dùng khi lòng trắc ẩn ngăn lại, việc không liên quan cảm xúc thì không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜に即して・〜に即した
Danh từ + に即して(にそくして): 'dựa sát vào..., phù hợp với thực tế'.
Hành động bám đúng theo tiêu chuẩn, thực trạng được nêu.
実情に即した対策が必要だ。
Cần có đối sách bám sát tình hình thực tế.
Lỗi hay sai: に即して đọc là にそくして, nghĩa là bám SÁT thực tế, tiêu chuẩn: 現場の実情に即して判断する — trừu tượng chung chung, không đối chiếu thực trạng thì không dùng; trước danh từ là に即した.
N1 · Ngữ pháp〜に足る・〜に足りる
Động từ/danh từ + に足る(にたる): 'đáng để..., đủ để...'.
Đạt mức xứng đáng với việc phía sau: 信頼に足る、見るに足る.
彼は信頼に足る人物だ。
Anh ấy là người đáng để tin cậy.
Lỗi hay sai: に足る đọc là にたる, đánh giá “đáng để, đủ tư cách”: 信頼に足る人物 — thường đi với 信頼, 見る, 読む, 称賛; việc không có giá trị đánh giá thì không dùng. Phân biệt 足りる “đủ số lượng” thông thường.
N1 · Ngữ pháp〜に値する・〜に値しない
Động từ/danh từ + に値する(にあたいする): 'xứng đáng..., đáng...'.
Đánh giá giá trị tương xứng; に値しない là 'không đáng'.
彼の功績は称賛に値する。
Thành tích của anh ấy xứng đáng được khen ngợi.
Lỗi hay sai: に値する đọc là にあたいする, đánh giá XỨNG ĐÁNG theo giá trị: 賞賛に値する — đừng nhầm với 値段 (giá tiền); và に値しない là lời chê mạnh “không đáng”, cẩn thận khi đánh giá người khác.
N1 · Ngữ pháp〜に照らして
Danh từ + に照らして(にてらして): 'chiếu theo..., đối chiếu với...'.
Lấy luật lệ, kinh nghiệm, tiêu chuẩn làm thước đo để phán xét.
法律に照らして判断する。
Phán xét chiếu theo pháp luật.
Lỗi hay sai: に照らして đọc là にてらして, lấy LUẬT, quy định, tiền lệ làm thước đối chiếu: 法律に照らして判断する — so sánh cảm tính thông thường thì không dùng mẫu trang trọng này.
N1 · Ngữ pháp〜にとどまらず
Danh từ + にとどまらず: 'không chỉ dừng ở..., mà còn lan tới...'.
Phạm vi vượt xa giới hạn được nêu ban đầu.
被害は市内にとどまらず、県全体に広がった。
Thiệt hại không chỉ dừng trong thành phố mà lan ra toàn tỉnh.
Lỗi hay sai: にとどまらず phạm vi VƯỢT XA điểm bắt đầu: 国内にとどまらず海外へも — đừng nhầm với とどまる “dừng lại” theo nghĩa vật lý; và phía sau phải là phạm vi lớn hơn cùng loại.
N1 · Ngữ pháp〜には及ばない
Động từ/danh từ + には及ばない: nghĩa 1 'không cần phải...' (〜する必要はない); nghĩa 2 'không bằng, không sánh được với...'.
わざわざ来ていただくには及びません。
Anh không cần phải cất công đến tận nơi đâu.
Lỗi hay sai: には及ばない có HAI nghĩa trái ngược phải phân biệt bằng ngữ cảnh: “không cần phải…” (心配するには及ばない) và “không sánh bằng…” (彼には及ばない) — dịch máy móc một nghĩa là sai một nửa số trường hợp.
N1 · Ngữ pháp〜にひきかえ
〜にひきかえ: 'ngược lại với..., trái hẳn với...'.
So sánh hai đối tượng hoặc hai thời điểm trái ngược nhau rõ rệt.
兄にひきかえ、弟はとても活発だ。
Trái hẳn với người anh, người em lại rất hoạt bát.
Lỗi hay sai: にひきかえ hai phía TRÁI NGƯỢC rõ rệt (一方が.., 他方は..): 昔にひきかえ今は便利だ — hai phía chỉ khác nhau nhẹ, không đối lập thì không dùng; và đối tượng so sánh phải cùng một trục (同じ người ở hai thời điểm, hoặc hai người cùng tiêu chí).
N1 · Ngữ pháp〜にもほどがある
Danh từ/thể thường + にもほどがある: 'cái gì cũng có giới hạn...!'.
Phê phán điều quá đáng vượt mức cho phép: 冗談にもほどがある.
冗談にもほどがある。もうやめてください。
Đùa cũng phải có giới hạn chứ. Thôi đi nào.
Lỗi hay sai: にもほどがある là câu PHÊ PHÁN cảm thán “cái gì cũng có giới hạn thôi!”: 冗談にもほどがある — không dùng để khen hay nêu sự thật trung tính; phía trước thường là hành vi quá đáng (冗談, わがまま, 適当…).
N1 · Ngữ pháp〜のなんの
〜のなんの: 'nào là...
nào là...' (kể lể phàn nàn) hoặc lời càu nhàu 'gì mà..., gì mà...'. Thường xuất hiện trong hội thoại khi ai đó than phiền, biện minh.
彼は忙しいのなんのと言って、飲み会に来なかった。
Anh ta kêu bận này bận nọ rồi không đến buổi nhậu.
Lỗi hay sai: のなんの là kể lể THAN PHIỀN, càu nhàu trong hội thoại: 忙しいのなんのって — đừng dùng trong văn viết trang trọng; và người nói thường đang khó chịu hoặc biện minh, không phải liệt kê trung tính.
N1 · Ngữ pháp〜はおろか
Danh từ + はおろか: '...
thì khỏi nói, đến cả (cái dễ hơn) cũng...'. Điều dễ dàng phía sau còn không được, huống chi điều khó phía trước.
彼は漢字はおろか、ひらがなさえ読めない。
Anh ta nói gì đến kanji, ngay cả hiragana cũng không đọc được.
Lỗi hay sai: はおろか điều phía SAU còn DỄ hơn mà cũng không đạt, huống chi điều khó phía trước: 漢字はおろかひらがなも読めない — đảo thứ tự hai phía là hỏng logic của mẫu; phía trước = khó/quan trọng, phía sau = dễ/cơ bản kèm も〜ない.