Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜こそ〜が・〜こそすれ
〜こそすれ: 'chỉ...
chứ tuyệt đối không...'. Vế trước là điều xảy ra, vế sau (thường là động từ thể ます + すれ nối với phủ định) bị phủ định mạnh. Văn viết.
彼の人気は下がるこそすれ、上がることはない。
Độ nổi tiếng của anh ta chỉ có giảm chứ không hề tăng.
Lỗi hay sai: こそすれ vế sau bị PHỦ ĐỊNH MẠNH (〜ことはあっても〜しない): 感謝こそすれ恨むことはない — cấu trúc cứng: 〜こそすれ + phủ định; vế sau khẳng định là sai mẫu. Văn viết, không dùng khi nói.
N1 · Ngữ pháp〜なくして(は)
Danh từ + なくして(は): 'nếu không có...
thì không...'. Nhấn mạnh điều kiện không thể thiếu, thường kết hợp với phủ định hoặc できない ở phía sau. Trang trọng.
努力なくして成功はあり得ない。
Không có nỗ lực thì không thể nào có thành công.
Lỗi hay sai: なくして(は) phía sau gần như luôn PHỦ ĐỊNH hoặc không thể: 努力なくして成功はない — đừng kết thúc bằng khẳng định suông; mẫu này khẳng định yếu tố phía trước là điều kiện sống còn, trang trọng hơn なしでは.
N1 · Ngữ pháp〜この上ない
Danh từ/tính từ + この上ない(この上なく): 'không gì bằng..., cực kỳ'.
Mức độ cao nhất không thể hơn được nữa.
家族と過ごす時間はこの上ない幸せだ。
Thời gian bên gia đình là niềm hạnh phúc không gì sánh bằng.
Lỗi hay sai: この上ない là mức CAO NHẤT tuyệt đối: この上ない幸せ — việc còn có thể hơn nữa được thì không dùng. Trước danh từ là この上ない, trạng từ là この上なく: この上なく嬉しい, đừng lẫn hai dạng.
N1 · Ngữ pháp〜こととて
Thể thường + こととて: 'vì là (trường hợp đặc biệt)...
nên mong được thông cảm'. Mở đầu cho lời xin lỗi, nhờ vả; văn phong lịch sự, trang trọng.
急なこととて、準備が不十分で申し訳ありません。
Vì việc gấp gáp nên khâu chuẩn bị chưa được chu đáo, mong được thông cảm.
Lỗi hay sai: こととて mở đầu lời XIN LỖI, nhờ vả vì một hoàn cảnh đặc biệt: 子供のこととてお許しください — đây là mẫu lịch sự trang trọng của văn viết/thưa gửi; kể chuyện trung tính thì không dùng.
N1 · Ngữ pháp〜ことなしに
Động từ thể từ điển + ことなしに: 'mà không hề...'.
Điều phía trước không xảy ra cho đến khi có sự việc phía sau, hoặc một việc được hoàn thành mà không cần điều kia.
彼は一言も文句を言うことなしに、仕事を引き受けた。
Anh ấy nhận công việc mà không hề phàn nàn một lời nào.
Lỗi hay sai: ことなしに là dạng văn viết của ことなく “mà không hề”: 誰にも知られることなしに — nói chuyện hằng ngày dùng sẽ cứng; phân biệt với なしに “không có…” — ở đây hành động phía trước bị phủ định hoàn toàn cho tới khi việc sau xảy ra.
N1 · Ngữ pháp〜ことのほか
ことのほか (副詞): 'hơn cả mong đợi, đặc biệt là'.
Nhấn mạnh mức độ vượt xa dự đoán: ことのほか暑い、ことのほか喜ぶ.
今年の夏はことのほか暑かった。
Mùa hè năm nay nóng hơn hẳn mọi khi.
Lỗi hay sai: ことのほか là PHÓ TỪ nhấn “hơn hẳn dự đoán”: ことのほか暑い — đừng dùng cho mức độ như kỳ vọng thông thường; và nó không phải “việc khác” (ngoài việc đó) như nhiều người đoán theo mặt chữ.
N1 · Ngữ pháp〜始末だ
Động từ thể từ điển + 始末だ: 'cuối cùng thì đến nước...'.
Kết cục sa sút dần của một quá trình xấu, mang hàm ý chỉ trích, tiếc nuối.
彼は借金を重ね、最後は家を売る始末だ。
Anh ta nợ chồng nợ, cuối cùng đến nước phải bán nhà.
Lỗi hay sai: 始末だ kết cục của một quá trình SA SÚT dần, bị chỉ trích: 遊んでばかりいて、最後は借金する始末だ — quá trình tốt đẹp thì tuyệt đối không dùng; sắc thái là “đến nước này đây” đầy tiếc nuối, chê trách.
N1 · Ngữ pháp〜じみた
Danh từ + じみた: 'có vẻ..., trông như...
(theo nghĩa chê)'. Gắn với từ mang nghĩa tiêu cực hoặc quá mức (嘘じみた、子供じみた、芝居じみた).
そんな芝居じみた話は信じられない。
Câu chuyện nghe kịch cỡ như thế thì không tin nổi.
Lỗi hay sai: じみた chỉ gắn với từ mang nghĩa TIÊU CỰC hoặc quá lố (嘘じみた, 子供じみた, 芝居じみた) và luôn là lời CHÊ “trông giả tạo, trẻ con” — đừng gắn với từ tích cực để khen, và đừng nhầm với っぽい trung tính hơn.
N1 · Ngữ pháp〜ずにはおかない
Động từ thể ない (bỏ い, đổi thành ず) + にはおかない: '(ai đó) nhất định sẽ làm...; không thể không khiến...'.
Nói về ý chí mạnh hoặc hệ quả tất yếu.
この映画は観客を感動させずにはおかない。
Bộ phim này chắc chắn sẽ khiến khán giả cảm động không thôi.
Lỗi hay sai: ずにはおかない có hai chủ thể dễ lẫn: người có ý chí mạnh “nhất định sẽ làm” (私は彼を説得せずにはおかない) và sự vật “chắc chắn sẽ khiến người ta…” (感動させずにはおかない) — đọc phải xét chủ ngữ là người hay sự việc.
N1 · Ngữ pháp〜ずには済まない
Động từ thể ない→ず + には済まない: 'không thể không làm...
(vì nghĩa vụ, lương tâm)'. Cảm giác bị thúc đẩy bởi trách nhiệm hoặc tình cảm.
お世話になった方には、きちんとお礼を言わずには済まない。
Với người đã giúp đỡ mình, không thể không nói lời cảm ơn cho đàng hoàng.
Lỗi hay sai: ずには済まない là bị thúc bởi NGHĨA VỤ, lương tâm: 謝らずには済まない — khác ずにはいられない (cảm xúc không kìm được): ở đây là “không làm thì không xong với trách nhiệm”. する phải thành せずには済まない.
N1 · Ngữ pháp〜だに
Danh từ/động từ + だに: 'chỉ...
thôi cũng...'. Nhấn mạnh mức tối thiểu cũng đã gây ấn tượng mạnh: 想像だに恐ろしい、夢にだに思わなかった. Văn viết, hơi cổ.
想像するだに恐ろしい出来事だった。
Đó là một sự việc mà chỉ tưởng tượng thôi cũng thấy khiếp sợ.
Lỗi hay sai: だに nhấn “chỉ mức TỐI THIỂU đó thôi cũng đã…”: 想像だに恐ろしい, 夢にだに思わなかった — văn viết hơi cổ; đừng dùng trong hội thoại thường ngày và đừng nhầm với だけに. Hay đi với 想像, 考える, 夢に.
N1 · Ngữ pháp〜たりとも
Số lượng nhỏ nhất + たりとも〜ない: 'dù chỉ một...
cũng không'. Phủ định tuyệt đối ở mức tối thiểu: 一人たりとも、一円たりとも.
一人たりとも犠牲者は出したくない。
Tôi không muốn có dù chỉ một người hy sinh nào.
Lỗi hay sai: たりとも bắt buộc đi với số lượng NHỎ NHẤT + PHỦ ĐỊNH tuyệt đối: 一円たりとも無駄にできない — câu phía sau khẳng định là sai mẫu; và số lượng phải là đơn vị tối thiểu (一人, 一秒, 一滴…).
N1 · Ngữ pháp〜たるや
Danh từ + たるや: 'nói đến...
thì thật là...'. Mở đầu cho lời bình phẩm mạnh về mức độ khác thường của sự vật. Văn viết.
彼の努力たるや、並大抵のものではなかった。
Nói đến sự nỗ lực của anh ấy thì thật không phải tầm thường.
Lỗi hay sai: たるや mở đầu lời bình phẩm MẠNH về mức độ khác thường: 彼の怒りたるや — phía sau phải là mô tả gây ấn tượng mạnh; sự việc bình thường không đáng nói thì không dùng. Đây là văn viết.
N1 · Ngữ pháp〜であれ〜であれ
Danh từ + であれ + danh từ + であれ: 'dù là...
hay là...'. Liệt kê hai trường hợp đối lập, kết luận chung phía sau vẫn áp dụng cho cả hai.
大人であれ子供であれ、ルールは守らなければならない。
Dù là người lớn hay trẻ em thì đều phải tuân thủ quy tắc.
Lỗi hay sai: であれ〜であれ hai phía là hai danh từ ĐỐI LẬP bao quát mọi trường hợp: 大人であれ子供であれ — một phía duy nhất hoặc hai phía cùng loại không đối lập thì không dùng; kết luận phía sau áp dụng cho cả hai.
N1 · Ngữ pháp〜てからというもの
Động từ thể て + からというもの: 'kể từ khi...
thì (thay đổi hẳn)'. Sau một bước ngoặt, tình trạng khác xưa cứ tiếp diễn đến nay.
子供が生まれてからというもの、毎日が忙しい。
Kể từ khi có con, ngày nào cũng bận rộn.
Lỗi hay sai: てからというもの sau bước ngoặt, tình trạng MỚI cứ tiếp diễn tới nay và thường khác hẳn xưa: 彼女と会ってからというもの元気だ — thay đổi chỉ xảy ra một lần rồi hết thì không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜でもって
Danh từ + でもって: 'bằng..., với...'.
Cách nói trang trọng hơn của で (phương tiện) và に (thời điểm, cách thức) trong văn viết, diễn văn.
結果でもって判断させていただきます。
Chúng tôi sẽ đánh giá dựa trên kết quả.
Lỗi hay sai: でもって là で trang trọng của diễn văn, văn viết: 本書でもって説明する — hội thoại thường ngày dùng でもって sẽ nghe cứng; và nó thay cho cả に chỉ thời điểm/cách thức, đọc phải dựa vào ngữ cảnh.
N1 · Ngữ pháp〜と相まって
Danh từ + と相まって: 'kết hợp cùng với...
(nên hiệu quả càng lớn)'. Hai yếu tố tác động cộng hưởng lẫn nhau.
好天と相まって、会場は大勢の人でにぎわった。
Kết hợp với thời tiết đẹp, hội trường đông nghẹt người tham dự.
Lỗi hay sai: と相まって hai yếu tố phải CỘNG HƯỞNG làm hiệu quả tăng lên: 味と香りとが相まって — hai yếu tố không liên quan, không tác động lẫn nhau thì không dùng mẫu này. 文 viết, thường thấy 相まって/相まった.
N1 · Ngữ pháp〜と打って変わって
〜と打って変わって: 'khác hẳn với...
(trước đó)'. Thay đổi đột ngột, trái ngược hoàn toàn so với trạng thái trước.
昨日と打って変わって、今日は晴天だ。
Khác hẳn với hôm qua, hôm nay trời quang đãng.
Lỗi hay sai: と打って変わって thay đổi phải ĐỘT NGỘT, trái ngược hẳn so với ngay trước đó: 昨日と打って変わって晴れた — biến đổi từ từ theo thời gian thì dùng につれて/とともに, không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜が故に
〜が故に(ゆえに): 'chính vì...
nên'. Nêu nguyên nhân một cách trang trọng, thường là nguyên nhân sâu xa dẫn đến kết cục đáng tiếc. Văn viết.
若さが故に、彼は無謀な行動をとってしまった。
Chính vì còn trẻ nên anh ta đã có hành động liều lĩnh.
Lỗi hay sai: が故に nguyên nhân sâu xa, trang trọng, hay dẫn tới kết cục đáng tiếc: 若さが故に失敗した — nguyên nhân tầm thường trong hội thoại thì dùng から/ので. Viết là が故に, đọc ゆえに, đừng đọc こに.
N1 · Ngữ pháp〜とて
Danh từ/thể thường + とて: 'dù là..., ngay cả...
cũng'. Mang sắc thái nhượng bộ trang trọng: あなたとて例外ではない、いくら忙しいとて.
専門家とて、間違うことはある。
Ngay cả chuyên gia cũng có lúc sai.
Lỗi hay sai: とて là “ngay cả… cũng” trang trọng: あなたとて例外ではない — văn viết, hơi cổ; hội thoại thường ngày hãy dùng でも/だって. Hay gặp sau いくら〜とて: いくら忙しいとて連絡ぐらいできる.