Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Ngữ pháp〜う(よう)にも〜ない
Động từ ý chí + (よ)うにも + dạng phủ định khả năng: 'dù muốn...
cũng không thể' — hoàn cảnh không cho phép thực hiện ý định (行こうにも行けない・食べようにも食べられない).
電車が止まって、帰ろうにも帰れない。
Tàu dừng chạy, muốn về cũng không về được.
Lỗi hay sai: Vế sau phải là phủ định dạng KHẢ NĂNG của cùng động từ (帰ろうにも帰れない); dùng động từ khác là sai mẫu. Đây là mẫu 'muốn mà không được' kinh điển của N1.
N1 · Ngữ pháp〜しかるべき
Động từ thể từ điển + しかるべき + danh từ / しかるべきだ: 'đáng lẽ phải, thích đáng' — điều đúng đắn theo lẽ thường, vai trò (しかるべき措置・しかるべき対応).
Trang trọng.
会社はしかるべき対応を取るべきだ。
Công ty cần có biện pháp xử lý thích đáng.
Lỗi hay sai: しかるべき luôn bổ nghĩa danh từ hoặc làm vị ngữ trang trọng; lời khuyên thường ngày dùng べきだ. Đừng nhầm しかるべき với てしかるべき (họ hàng gần trong danh sách tham khảo).
N1 · Ngữ pháp〜をいいことに
Thể thường + をいいことに: 'lợi dụng việc..., thừa cơ...' — dựa vào một tình trạng để làm điều có lợi cho mình (thường bị chê).
Luôn sắc thái tiêu cực nhẹ.
親がいないのをいいことに、彼は遊んでばかりいる。
Lợi dụng lúc bố mẹ vắng nhà, anh ta chỉ mải chơi.
Lỗi hay sai: をいいことに luôn là LỢI DỤNG bị chê; việc tốt trung tính 'nhân cơ hội' dùng を機に・をきっかけに. Đừng dùng nhầm cho hành động chính đáng.
N1 · Ngữ pháp〜が・も〜なら〜も〜だ
Danh từ + が/も + cùng danh từ + なら + danh từ + も + cùng danh từ + だ: '...thì...
cũng tương xứng' — hai thứ cùng bản chất (親が親なら子も子だ). Bản chất cặp đôi tương xứng, thường chê.
親が親なら、子も子だ。まったく似ている。
Cha nào thì con nấy. Giống nhau y hệt.
Lỗi hay sai: Mẫu N2 〜も〜なら〜も là họ hàng; dạng N1 này cổ và đanh hơn. Gần như luôn dùng với sắc thái phê phán, tránh dùng cho người trên.
N1 · Ngữ pháp〜思いをする
Tính từ/cụm + 思いをする (つらい思いをする・悲しい思いをする...): 'phải trải qua cảm giác, nếm trải...' — trải nghiệm cảm xúc (thường là khổ sở) trong một giai đoạn.
留学中、寂しい思いをしたこともあった。
Trong thời gian du học, cũng có lúc tôi nếm trải nỗi cô đơn.
Lỗi hay sai: 思いをする đi với cảm xúc TRẢI QUA (đa số là xấu: つらい・寂しい・悔しい); niềm vui ngắn hạn dùng 嬉しい tự nhiên hơn là 嬉しい思いをする (vẫn đúng nhưng mang nghĩa 'đã có những ngày tháng vui').
N1 · Ngữ phápあえて
あえて + động từ: 'dám, cố tình...(dù biết khó/bị phản đối)' — làm một việc mạo hiểm hoặc ngược ý chung một cách có chủ đích (あえて言う・あえて挑戦する).
あえて言いますが、この計画には無理があります。
Tôi dám nói thẳng: kế hoạch này có phần gượng ép.
Lỗi hay sai: あえて cần hành động CHỦ ĐÍCH ngược khó khăn; việc tình cờ không dùng. あえて〜ない lại mang nghĩa 'không nhất thiết phải' — hai cách dùng ngược nhau, nhìn kỹ ngữ cảnh.
N1 · Ngữ phápあくまでも
あくまでも: 'đến cùng, triệt để, nhất quyết' — nhấn mạnh duy trì một thái độ/lập trường tới cuối (あくまでも反対する・あくまでも個人的な意見).
Văn viết.
これはあくまでも私の個人的な意見です。
Đây hoàn toàn chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
Lỗi hay sai: あくまでも nhấn mạnh 'từ đầu đến cuối không đổi'; đừng dùng cho hành động tức thời. Hội thoại dùng 最後まで・絶対に tự nhiên hơn.
N1 · Ngữ pháp案の定
案の定 (あんのじょう): 'quả nhiên, y như dự đoán' — sự việc xảy ra đúng như đã lo/đoán trước, thường là kết quả không tốt đẹp.
案の定、彼は会議に遅れてきた。
Quả nhiên, anh ta lại đến họp muộn.
Lỗi hay sai: 案の定 dùng khi kết quả ĐÚNG dự đoán (thường xấu); dự đoán sai thì không dùng. Đừng nhầm với やはり (quả nhiên — trung tính, rộng hơn).
N1 · Ngữ phápあらかじめ
あらかじめ + động từ: 'trước, từ trước' — chuẩn bị/sắp xếp một việc trước thời điểm cần (あらかじめ予約する・あらかじめお知らせする).
Trang trọng, văn bản.
あらかじめご了承ください。
Xin quý khách vui lòng thông cảm trước.
Lỗi hay sai: あらかじめ chỉ việc chuẩn bị TRƯỚC có chủ đích; 'trước đó (đã xảy ra)' dùng 以前・前に. Cụm cửa miệng trong thông báo: あらかじめご了承ください.
N1 · Ngữ phápいかに
いかに: 'như thế nào, đến mức nào' — từ nghi vấn trang trọng của どう・どれほど trong văn viết (いかに難しいか・いかに大切か).
Cũng dùng いかに〜ても (dù thế nào).
いかに困難でも、諦めてはならない。
Dù khó khăn đến đâu cũng không được bỏ cuộc.
Lỗi hay sai: いかに là văn viết; hội thoại dùng どう・どんなに. Đừng nhầm いかに (như thế nào) với いかなる (bất kỳ — bổ nghĩa danh từ).
N1 · Ngữ phápいかにも
いかにも: 'quả thật, đúng là, trông rất...' — (1) đồng tình mạnh (いかにもその通り), (2) vẻ ngoài đúng chất điển hình (いかにも学者らしい).
彼はいかにもスポーツ選手らしい体格だ。
Anh ấy có vóc dáng đúng chất một vận động viên.
Lỗi hay sai: いかにも cần sắc thái 'đúng chất điển hình'; khen chung chung dùng 本当に・とても. Dạng いかにも〜そう/らしい là cụm hay gặp nhất.
N1 · Ngữ phápいまだに
いまだに + (phủ định hoặc trạng thái kéo dài): 'đến tận bây giờ vẫn...' — nhấn mạnh một tình trạng kéo dài ngoài dự kiến (いまだに分からない・いまだに行方不明).
事件の真相は、いまだに分かっていない。
Chân tướng vụ việc đến nay vẫn chưa rõ.
Lỗi hay sai: いまだに nhấn mạnh 'vẫn chưa' với cảm giác lạ lùng/kéo dài; sự tiếp diễn trung tính dùng まだ. Thường đi với phủ định hoặc trạng thái chưa giải quyết.
N1 · Ngữ phápかつて
かつて: 'ngày xưa, đã từng' — chỉ thời quá khứ xa, huy hoàng hoặc đã mất (かつて栄えた町・かつてない = chưa từng có).
Văn viết, hoài cổ.
ここはかつて港町として栄えた。
Nơi đây ngày xưa từng là một thị trấn cảng sầm uất.
Lỗi hay sai: かつて nói về THỜI ĐÃ XA (thời đại, giai đoạn); việc cá nhân gần đây dùng 以前・前に. Cụm quan trọng: かつてない (chưa từng có bao giờ).
N1 · Ngữ pháp極めて
極めて (きわめて) + tính từ: 'cực kỳ, hết sức' — phó từ văn viết trang trọng của とても ở mức cao nhất (極めて重要・極めて困難).
これは極めて重要な問題である。
Đây là một vấn đề cực kỳ quan trọng.
Lỗi hay sai: 極めて chỉ dùng trong văn viết trang trọng; hội thoại dùng とても・非常に. Đọc là きわめて, khác 極まる (きわまる — mẫu danh từ + の極み họ hàng).
N1 · Ngữ phápまるっきり
まるっきり: 'hoàn toàn, toàn bộ' — nhấn mạnh phủ định hoặc thay đổi triệt để trong văn nói (まるっきり違う・まるっきり変わった).
Thân mật hơn 完全に.
彼の話はまるっきり嘘だった。
Câu chuyện của anh ta hoàn toàn là bịa đặt.
Lỗi hay sai: まるっきり là văn NÓI, sắc thái mạnh; văn bản trang trọng dùng 完全に・全く. Hay đi với phủ định hoặc 違う・変わる.
N1 · Ngữ phápもはや
もはや + (phủ định hoặc kết luận): 'đã...
rồi, không còn... nữa' — tình trạng đã tới điểm không thể đảo ngược (もはや手遅れだ・もはや〜ない).
もはや彼を止めることはできない。
Không còn ngăn anh ta lại được nữa.
Lỗi hay sai: もはや luôn hàm ý 'đã quá muộn/đã đổi khác hẳn'; sự tiếp diễn đơn thuần dùng もう. Thường đi với phủ định hoặc kết luận dứt khoát.
N1 · Ngữ pháp何しろ
何しろ đặt đầu câu/mệnh đề: 'dù sao thì, bởi vì (ai cũng biết)...' — nêu lý do hiển nhiên ai cũng thấy (何しろ初めてなので).
Văn nói trang trọng vừa.
何しろ子供が多いので、この家はにぎやかだ。
Dù sao nhà này cũng đông trẻ con nên lúc nào cũng nhộn nhịp.
Lỗi hay sai: 何しろ cần lý do HIỂN NHIÊN làm nền; lý do mới, bất ngờ thì không dùng. Khác 何しろ ở N2 (họ hàng) nhưng mẫu này phổ biến trong văn N1.
N1 · Ngữ phápおよそ
およそ: (1) 'khoảng, chừng' ước lượng (およそ100人); (2) およそ〜ない: 'hoàn toàn không thể, tuyệt đối không' phủ định mạnh trong văn viết.
およそ彼の言うことは信用できない。
Lời anh ta nói hoàn toàn không thể tin được.
Lỗi hay sai: Hai nghĩa của およそ đối lập nhau (ước lượng ↔ tuyệt đối không); đọc theo vế sau: có phủ định thì là nghĩa 'hoàn toàn không'. Đừng nhầm với 約 (やく — khoảng, thông dụng hơn).
N1 · Ngữ phápさぞ
さぞ (さぞや): 'chắc hẳn là, hẳn là...
lắm' — đồng cảm, suy đoán cảm xúc của người khác (さぞ疲れたでしょう・さぞ残念だったでしょう).
さぞお疲れのことでしょう。ゆっくり休んでください。
Chắc hẳn anh đã rất mệt. Xin hãy nghỉ ngơi thong thả.
Lỗi hay sai: さぞ chỉ dùng để ĐOÁN cảm xúc người KHÁC (đồng cảm); cảm xúc bản thân dùng きっと・とても. Thường đi với でしょう ở cuối.
N1 · Ngữ phápさも
さも + (〜そうに・〜らしく): 'cứ như thể, trông như...' — vẻ bề ngoài gây ấn tượng mạnh (さもおいしそうに・さも楽しそうに).
Văn viết.
彼はさもおいしそうにケーキを食べた。
Anh ấy ăn bánh ngon lành cứ như thể nó tuyệt lắm.
Lỗi hay sai: さも luôn đi với 〜そうに/らしく tả VẺ BỀ NGOÀI; sự thật bên trong dùng 本当に. Đừng nhầm さもないと (nếu không thì — mẫu khác hẳn).