Chuyên ngành · Nhà hàng予約表
yoyakuhyō
sổ / bảng đặt bàn
予約表を確認します。
Kiểm tra bảng đặt bàn.
Chuyên ngành · Nhà hàngキャンセル待ち
kyanserumachi
danh sách chờ (khi hủy bàn)
キャンセル待ちに登録します。
Đăng ký vào danh sách chờ.
Chuyên ngành · Nhà hàng受付番号
uketsukebangō
số thứ tự tiếp nhận
受付番号をお渡しします。
Đưa số thứ tự cho khách.
Chuyên ngành · Nhà hàngお連れ様
otsuresama
người đi cùng (khách)
お連れ様もご一緒ですか。
Người đi cùng cũng vào luôn ạ?
Chuyên ngành · Nhà hàng団体様
dantaisama
khách đoàn
団体様の席を用意します。
Chuẩn bị bàn cho khách đoàn.
Chuyên ngành · Nhà hàng常連様
jōrensama
khách quen
常連様がいらっしゃいました。
Khách quen đã đến.
Chuyên ngành · Nhà hàng席の希望
sekinokibō
yêu cầu về chỗ ngồi
席の希望を伺います。
Hỏi yêu cầu chỗ ngồi của khách.
Chuyên ngành · Nhà hàng窓側の席
madogawanoseki
ghế gần cửa sổ
窓側の席にご案内します。
Dẫn khách tới ghế gần cửa sổ.
Chuyên ngành · Nhà hàng奥の席
okunoseki
ghế phía trong
奥の席が空いています。
Ghế phía trong còn trống.
Chuyên ngành · Nhà hàng相席
aiseki
ngồi ghép bàn
相席でもよろしいですか。
Ngồi ghép bàn có được không ạ?