Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Y tế cơ bản

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
軟膏なんこう
nankō
thuốc mỡ bôi

軟膏なんこうを塗ぬります。
Bôi thuốc mỡ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
点眼薬てんがんやく
tenganyaku
thuốc nhỏ mắt

点眼薬てんがんやくをさします。
Nhỏ thuốc mắt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
座薬ざやく
zayaku
thuốc đặt (hậu môn)

座薬ざやくを使つかいます。
Dùng thuốc đặt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
粉薬こなぐすり
konagusuri
thuốc bột

粉薬こなぐすりを飲のみます。
Uống thuốc bột.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
錠剤じょうざい
jōzai
thuốc viên nén

錠剤じょうざいを飲のみます。
Uống thuốc viên.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
カプセル
kapuseru
thuốc viên nang

カプセルを飲のみます。
Uống viên nang.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
服薬ふくやく
fukuyaku
việc uống thuốc

服薬ふくやくを確認かくにんします。
Xác nhận việc uống thuốc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
水薬みずぐすり
mizugusuri
thuốc nước

水薬みずぐすりを量はかります。
Đong thuốc nước.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này