Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Sinh hoạt

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
目覚めざまし
mezamashi
đồng hồ báo thức

目覚めざましをセットします。
Đặt đồng hồ báo thức.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
洗面所せんめんじょ
semmenjo
bồn rửa mặt / phòng rửa mặt

洗面所せんめんじょへ行いきましょう。
Đi ra bồn rửa mặt nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歯はブラシ
haburashi
bàn chải đánh răng

新あたらしい歯はブラシを用意よういします。
Chuẩn bị bàn chải mới.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歯磨はみがき粉こ
hamigakiko
kem đánh răng

歯磨はみがき粉こをつけます。
Cho kem đánh răng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ひげ剃そり
higesori
dao cạo râu

ひげ剃そりをします。
Cạo râu.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
くし
kushi
lược

くしで髪かみをとかします。
Chải tóc bằng lược.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
鏡かがみ
kagami
gương

鏡かがみを見みてください。
Xin nhìn vào gương.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ハンカチ
hankachi
khăn tay

ハンカチをお持もちですか。
Bác có mang khăn tay không?

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ティッシュ
khăn giấy

ティッシュをどうぞ。
Khăn giấy đây ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
上着うわぎ
uwagi
áo khoác ngoài

上着うわぎを着きましょう。
Mặc áo khoác nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ズボン
zubon
quần dài

ズボンを替かえます。
Thay quần.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
室内着しつないぎ
shitsunaigi
đồ mặc trong nhà

室内着しつないぎに着替きがえます。
Thay sang đồ mặc trong nhà.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
朝あさの支度したく
asanoshitaku
chuẩn bị buổi sáng

朝あさの支度したくを手伝てつだいます。
Hỗ trợ chuẩn bị buổi sáng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
身支度みじたく
mijitaku
chuẩn bị bản thân (ăn mặc, vệ sinh)

身支度みじたくを整ととのえます。
Chỉnh trang bản thân.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
整髪せいはつ
seihatsu
chải chuốt tóc

整髪せいはつをします。
Chải chuốt tóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
爪切つめきり
tsumekiri
việc cắt móng / bấm móng

爪切つめきりをします。
Cắt móng.

Trang 2 / 2 – tổng 36 mục

Học flashcard chủ đề này