Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Sinh hoạt

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
朝あさの支度したく
asanoshitaku
chuẩn bị buổi sáng

朝あさの支度したくを手伝てつだいます。
Hỗ trợ chuẩn bị buổi sáng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
身支度みじたく
mijitaku
chuẩn bị bản thân (ăn mặc, vệ sinh)

身支度みじたくを整ととのえます。
Chỉnh trang bản thân.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
整髪せいはつ
seihatsu
chải chuốt tóc

整髪せいはつをします。
Chải chuốt tóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
爪切つめきり
tsumekiri
việc cắt móng / bấm móng

爪切つめきりをします。
Cắt móng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お着替きがえをお手伝てつだいします
Tôi hỗ trợ thay đồ

お着替きがえをお手伝てつだいします。
Tôi hỗ trợ thay đồ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
洗顔せんがんをしましょう
Rửa mặt nào

洗顔せんがんをしましょう。
Rửa mặt nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歯はを磨みがきましょう
Đánh răng nào

歯はを磨みがきましょう。
Đánh răng nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お手伝てつだいしますね
otetsudaishimasune
Tôi sẽ hỗ trợ nhé

お手伝てつだいしますね。
Tôi sẽ hỗ trợ nhé.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này