Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc着る
kiru
mặc (quần áo)
新しい服を着ましょう。
Hãy mặc bộ quần áo mới nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócお目覚めはいかがですか
omezamehaikagadesuka
ông bà ngủ dậy thấy thế nào
お目覚めはいかがですか、よく眠れましたか。
Ông bà ngủ dậy thấy có khỏe không, đêm qua có ngủ ngon không ạ?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócおやすみなさい
oyasuminasai
chúc ngủ ngon
おやすみなさい、また明日お会いしましょう。
Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc気分はいかがですか
kibunhaikagadesuka
ông bà cảm thấy thế nào ạ
おはようございます、気分はいかがですか。
Chào buổi sáng, ông bà cảm thấy thế nào ạ?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócトイレに行きましょう
toireniikimashō
chúng ta đi vệ sinh nhé
そろそろトイレに行きましょう。
Sắp đến lúc rồi, chúng ta đi vệ sinh nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócゆっくり起きましょう
yukkuriokimashō
hãy từ từ ngồi dậy thôi
朝はゆっくり起きましょう。
Buổi sáng hãy từ từ ngồi dậy thôi.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc夜間の転倒
yakannotentō
té ngã vào ban đêm
夜間の転倒を防ぐため、足元に明かりをつけます。
Để phòng té ngã vào ban đêm, tôi bật đèn nhỏ ở dưới chân giường.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc緊急時連絡
kinkyuujirenraku
liên lạc trong tình huống khẩn cấp
緊急時連絡のボタンの場所を確認します。
Tôi sẽ kiểm tra vị trí của nút liên lạc khẩn cấp.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc目覚まし
mezamashi
đồng hồ báo thức
目覚ましをセットします。
Đặt đồng hồ báo thức.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc洗面所
semmenjo
bồn rửa mặt / phòng rửa mặt
洗面所へ行きましょう。
Đi ra bồn rửa mặt nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc歯ブラシ
haburashi
bàn chải đánh răng
新しい歯ブラシを用意します。
Chuẩn bị bàn chải mới.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc歯磨き粉
hamigakiko
kem đánh răng
歯磨き粉をつけます。
Cho kem đánh răng.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócくし
kushi
lược
くしで髪をとかします。
Chải tóc bằng lược.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc鏡
kagami
gương
鏡を見てください。
Xin nhìn vào gương.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócハンカチ
hankachi
khăn tay
ハンカチをお持ちですか。
Bác có mang khăn tay không?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócティッシュ
khăn giấy
ティッシュをどうぞ。
Khăn giấy đây ạ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc上着
uwagi
áo khoác ngoài
上着を着ましょう。
Mặc áo khoác nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc室内着
shitsunaigi
đồ mặc trong nhà
室内着に着替えます。
Thay sang đồ mặc trong nhà.