Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
遅番おそばん
osoban
ca muộn

遅番おそばんの担当たんとうです。
Phụ trách ca muộn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
介護日誌かいごにっし
kaigonisshi
nhật ký chăm sóc

介護日誌かいごにっしをつけます。
Ghi nhật ký chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
連絡先一覧れんらくさきいちらん
renrakusakiichiran
danh sách liên lạc

連絡先一覧れんらくさきいちらんを確認かくにんします。
Kiểm tra danh sách liên lạc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
バイタルを測定そくていしました
Đã đo dấu hiệu sinh tồn

バイタルを測定そくていしました。
Đã đo dấu hiệu sinh tồn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
異常いじょうはありませんでした
Không có gì bất thường

異常いじょうはありませんでした。
Không có gì bất thường.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ご家族かぞくへ連絡済れんらくずみです
Đã liên lạc với gia đình rồi

ご家族かぞくへ連絡済れんらくずみです。
Đã liên lạc với gia đình rồi.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
事故報告書じこほうこくしょを作成さくせいしました
Đã lập báo cáo tai nạn

事故報告書じこほうこくしょを作成さくせいしました。
Đã lập báo cáo tai nạn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
引継ひきつぎ事項じこうを確認かくにんしました
Đã xác nhận các việc bàn giao

引継ひきつぎ事項じこうを確認かくにんしました。
Đã xác nhận các việc bàn giao.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này