遅番の担当です。
Phụ trách ca muộn.
Báo cáo ca
遅番
osoban
ca muộn
介護日誌
kaigonisshi
nhật ký chăm sóc
介護日誌をつけます。
Ghi nhật ký chăm sóc.
連絡先一覧
renrakusakiichiran
danh sách liên lạc
連絡先一覧を確認します。
Kiểm tra danh sách liên lạc.
バイタルを測定しました
Đã đo dấu hiệu sinh tồn
バイタルを測定しました。
Đã đo dấu hiệu sinh tồn.
異常はありませんでした
Không có gì bất thường
異常はありませんでした。
Không có gì bất thường.
ご家族へ連絡済みです
Đã liên lạc với gia đình rồi
ご家族へ連絡済みです。
Đã liên lạc với gia đình rồi.
事故報告書を作成しました
Đã lập báo cáo tai nạn
事故報告書を作成しました。
Đã lập báo cáo tai nạn.
引継ぎ事項を確認しました
Đã xác nhận các việc bàn giao
引継ぎ事項を確認しました。
Đã xác nhận các việc bàn giao.
Trang 3 / 3 – tổng 48 mục