Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
観察かんさつする
kansatsusuru
quan sát

一日いちにち中ちゅう様子ようすを観察かんさつします。
Tôi quan sát tình trạng suốt cả ngày.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
相談そうだんする
sōdansuru
trao đổi, xin ý kiến

困こまったときは先輩せんぱいに相談そうだんします。
Khi gặp khó khăn, tôi trao đổi với người đi trước.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
伝つたえる
tsutaeru
truyền đạt, báo lại

食事しょくじの様子ようすを伝つたえます。
Tôi báo lại tình trạng bữa ăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
状態じょうたいが安定あんていしています
jōtaigaanteishiteimasu
tình trạng đang ổn định

今いまは状態じょうたいが安定あんていしています。
Hiện tại tình trạng đang ổn định.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
食事しょくじを半分食はんぶんたべました
shokujiwohambuntabemashita
đã ăn một nửa bữa ăn

昼食ちゅうしょくは食事しょくじを半分食はんぶんたべました。
Bữa trưa đã ăn một nửa bữa ăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
水分すいぶんをよく取とっています
suibunwoyokutotteimasu
đang uống nước tốt

今日きょうは水分すいぶんをよく取とっています。
Hôm nay đang uống nước tốt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
変化へんかはありません
henkahaarimasen
không có thay đổi gì

体調たいちょうに変化へんかはありません。
Tình trạng sức khỏe không có thay đổi gì.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
緊急連絡きんきゅうれんらく
kinkyuurenraku
liên lạc khẩn cấp

緊急連絡きんきゅうれんらく先さきを確認かくにんしておきます。
Tôi kiểm tra trước nơi cần liên lạc khẩn cấp.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
電子記録でんしきろく
denshikiroku
hồ sơ ghi chép điện tử

電子記録でんしきろくに入にゅう力りょくします。
Nhập vào hồ sơ điện tử.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ケアプラン
keapuran
kế hoạch chăm sóc

ケアプランを確認かくにんします。
Kiểm tra kế hoạch chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
アセスメント
asesumento
đánh giá (tình trạng người dùng)

アセスメントを行おこないます。
Thực hiện đánh giá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
モニタリング
monitaringu
theo dõi đánh giá định kỳ

モニタリングを実施じっしします。
Thực hiện theo dõi đánh giá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
サービス担当者会議たんとうしゃかいぎ
sābisutantōshakaigi
họp các bên phụ trách dịch vụ

サービス担当者会議たんとうしゃかいぎを開ひらきます。
Tổ chức họp phụ trách dịch vụ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ケアマネジャー
keamanejā
người quản lý chăm sóc

ケアマネジャーに連絡れんらくします。
Liên lạc với người quản lý chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
状態変化じょうたいへんか
jōtaihenka
thay đổi tình trạng

状態変化じょうたいへんかを記録きろくします。
Ghi lại thay đổi tình trạng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
特記事項とっきじこう
tokkijikō
ghi chú đặc biệt

特記事項とっきじこうを書かきます。
Viết ghi chú đặc biệt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
勤務交代きんむこうたい
kimmukōtai
đổi ca làm việc

勤務交代きんむこうたいの時間じかんです。
Đến giờ đổi ca.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
夜勤やきん
yakin
ca đêm

夜勤やきんを担当たんとうします。
Phụ trách ca đêm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
日勤にっきん
nikkin
ca ngày

日勤にっきんの職員しょくいんです。
Là nhân viên ca ngày.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
早番はやばん
hayaban
ca sớm

早番はやばんで出勤しゅっきんします。
Đi làm ca sớm.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này