Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Ăn uống

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ストロー
sutorō
ống hút

ストローで飲のみます。
Uống bằng ống hút.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
コップ
koppu
cốc / ly

コップにお茶ちゃを入いれます。
Rót trà vào cốc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
湯ゆのみ
yunomi
cốc uống trà

湯ゆのみを持もちます。
Cầm cốc trà.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お茶碗ちゃわん
ochawan
bát cơm

お茶碗ちゃわんを渡わたします。
Đưa bát cơm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
見守みまもり
mimamori
trông chừng (khi ăn)

食事しょくじ中ちゅうは見守みまもりをします。
Trông chừng trong lúc ăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一口ひとくちずつどうぞ
Xin ăn từng miếng một

一口ひとくちずつどうぞ。
Xin ăn từng miếng một.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
よく噛かんでください
Xin nhai kỹ nhé

よく噛かんでください。
Xin nhai kỹ nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
熱あついので気きをつけてください
Nóng nên xin cẩn thận

熱あついので気きをつけてください。
Nóng nên xin cẩn thận.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này