Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Hệ thống

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
起動きどうする
kidōsuru
khởi động

アプリを起き動どうしてください。
Hãy khởi động ứng dụng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
記録きろくする
kirokusuru
ghi lại, ghi log

作業さぎょう内容ないようを記録きろくします。
Ghi lại nội dung công việc.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
障害しょうがいが発生はっせいしました
shōgaigahasseishimashita
Đã xảy ra sự cố

先さきほど障害しょうがいが発生はっせいしました。
Vừa rồi đã xảy ra sự cố.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
システムを再起動さいきどうします
shisutemuwosaikidōshimasu
Tôi sẽ khởi động lại hệ thống

メンテナンスのため、システムを再起動さいきどうします。
Vì bảo trì, tôi sẽ khởi động lại hệ thống.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
復旧ふっきゅうしましたのでご確認かくにんください
fukkyuushimashitanodegokakuninkudasai
Đã khôi phục, xin hãy kiểm tra

システムが復旧ふっきゅうしましたのでご確認かくにんください。
Hệ thống đã khôi phục, xin hãy kiểm tra.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
メンテナンスのため停止ていしします
mentenansunotameteishishimasu
Sẽ dừng để bảo trì

今夜こんや、メンテナンスのため停止ていしします。
Đêm nay sẽ dừng hệ thống để bảo trì.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
作業前さぎょうまえに影響範囲えいきょうはんいを確認かくにんしてください
sagyōmaenieikyōhaniwokakuninshitekudasai
Hãy xác nhận phạm vi ảnh hưởng trước khi làm

作業前さぎょうまえに影響範囲えいきょうはんいを確認かくにんしてください。
Hãy xác nhận phạm vi ảnh hưởng trước khi làm việc.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
変更へんこうは承認しょうにんを得えてから実施じっしします
henkōhashōninwoetekarajisshishimasu
Chỉ thực hiện thay đổi sau khi được phê duyệt

変更へんこうは承認しょうにんを得えてから実施じっしします。
Chỉ thực hiện thay đổi sau khi được phê duyệt.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
個人こじんの端末たんまつで本番ほんばんに接続せつぞくしないでください
kojinnotammatsudehombannisetsuzokushinaidekudasai
Không dùng thiết bị cá nhân kết nối vào hệ thống thật

個人こじんの端末たんまつで本番ほんばんに接続せつぞくしないでください。
Không được dùng thiết bị cá nhân để kết nối vào hệ thống thật.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
クライアント
kuraianto
máy khách / phía người dùng

クライアント側がわで処理しょりします。
Xử lý ở phía máy khách.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
データベース
dētabēsu
cơ sở dữ liệu

データベースに保存ほぞんします。
Lưu vào cơ sở dữ liệu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
バックアップ
bakkuappu
sao lưu

毎日まいにちバックアップを取しゅ得とくします。
Sao lưu mỗi ngày.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
導入どうにゅう
dōnyuu
triển khai / đưa vào sử dụng

新しんシステムを導入どうにゅうします。
Triển khai hệ thống mới.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
移行いこう
ikō
chuyển đổi (hệ thống/dữ liệu)

新しん環境かんきょうへ移行いこうします。
Chuyển sang môi trường mới.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
要件定義ようけんていぎ
yōkenteigi
định nghĩa yêu cầu

要件定義ようけんていぎを行おこないます。
Thực hiện định nghĩa yêu cầu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
設計書せっけいしょ
sekkeisho
tài liệu thiết kế

設計書せっけいしょを作成さくせいします。
Tạo tài liệu thiết kế.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
環境構築かんきょうこうちく
kankyōkōchiku
xây dựng môi trường (dev/test)

開発かいはつ環境かんきょうを構こう築ちくします。
Dựng môi trường phát triển.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
本番環境ほんばんかんきょう
hombankankyō
môi trường thật (production)

本番環境ほんばんかんきょうに反映はんえいします。
Áp dụng lên môi trường production.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
検証環境けんしょうかんきょう
kenshōkankyō
môi trường kiểm chứng

検証環境けんしょうかんきょうでテストします。
Kiểm thử trên môi trường kiểm chứng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
応答時間おうとうじかん
ōtōjikan
thời gian phản hồi

応答時間おうとうじかんを短縮たんしゅくします。
Rút ngắn thời gian phản hồi.

Trang 2 / 3 – tổng 49 mục

Học flashcard chủ đề này