Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Hệ thống

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
システム
shisutemu
hệ thống

システムが止とまっています。
Hệ thống đang bị dừng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
サーバー
sābā
máy chủ

サーバーを点検てんけんします。
Kiểm tra máy chủ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
データセンター
dētasentā
trung tâm dữ liệu

データセンターで作業さぎょうします。
Làm việc tại trung tâm dữ liệu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
クラウド
kuraudo
điện toán đám mây

データをクラウドに保存ほぞんします。
Lưu dữ liệu lên đám mây.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
監視かんし
kanshi
giám sát hệ thống

サーバーを24時間監視にしています。
Giám sát máy chủ 24 giờ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ログ
rogu
nhật ký hệ thống

ログを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra nhật ký hệ thống.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
障害しょうがい
shōgai
sự cố, lỗi hệ thống

障害しょうがいが発生はっせいしました。
Đã xảy ra sự cố.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
復旧ふっきゅう
fukkyuu
khôi phục hệ thống

復旧ふっきゅうまで30分さんれいふんかかります。
Cần 30 phút để khôi phục.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
保守ほしゅ
hoshu
bảo trì

保守ほしゅの担当者たんとうしゃです。
Tôi là người phụ trách bảo trì.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
運用うんよう
unyō
vận hành hệ thống

システムの運用うんようを担当たんとうしています。
Tôi phụ trách vận hành hệ thống.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ストレージ
sutorēji
bộ lưu trữ

ストレージの容量ようりょうが足たりません。
Dung lượng bộ lưu trữ không đủ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
メモリ
memori
bộ nhớ RAM

メモリの使用しよう量りょうが多おおいです。
Lượng bộ nhớ đang dùng rất lớn.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ディスク
ổ đĩa

ディスクを交換こうかんします。
Thay ổ đĩa.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
オペレーティングシステム
hệ điều hành

オペレーティングシステムを入いれ替かえます。
Cài lại hệ điều hành.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
監視かんしする
kanshisuru
giám sát

ネットワークを監視かんししています。
Đang giám sát mạng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
復旧ふっきゅうする
fukkyuusuru
khôi phục

サービスを復旧ふっきゅうしました。
Đã khôi phục dịch vụ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
再起動さいきどうする
saikidōsuru
khởi động lại

サーバーを再さい起き動どうします。
Khởi động lại máy chủ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
設定せっていする
setteisuru
cài đặt, thiết lập

パラメータを設定せっていします。
Thiết lập các tham số.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
変更へんこうする
henkōsuru
thay đổi

設定せっていを変更へんこうしました。
Đã thay đổi cài đặt.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
停止ていしする
teishisuru
dừng lại

サービスを一時いちじ停止ていしします。
Tạm dừng dịch vụ.

Trang 1 / 3 – tổng 49 mục

Học flashcard chủ đề này