Chuyên ngành · Thực phẩm消毒液
shōdokueki
dung dịch sát khuẩn
消毒液を補充します。
Bổ sung dung dịch sát khuẩn.
Chuyên ngành · Thực phẩm石鹸
sekken
xà phòng
石鹸で手を洗います。
Rửa tay bằng xà phòng.
Chuyên ngành · Thực phẩmペーパータオル
pēpātaoru
khăn giấy
ペーパータオルで拭きます。
Lau bằng khăn giấy.
Chuyên ngành · Thực phẩm検温
kenon
đo thân nhiệt
出勤時に検温します。
Đo thân nhiệt khi đến làm.
Chuyên ngành · Thực phẩm健康チェック
kenkōchekku
kiểm tra sức khỏe
健康チェックを行います。
Thực hiện kiểm tra sức khỏe.
Chuyên ngành · Thực phẩm衛生教育
eiseikyōiku
đào tạo vệ sinh
新人に衛生教育をします。
Đào tạo vệ sinh cho nhân viên mới.
Chuyên ngành · Thực phẩm整理整頓
seiriseiton
sắp xếp gọn gàng
整理整頓を心がけます。
Luôn giữ sắp xếp gọn gàng.
Chuyên ngành · Thực phẩm殺菌
sakkin
diệt khuẩn
熱湯で殺菌します。
Diệt khuẩn bằng nước sôi.
Chuyên ngành · Thực phẩm抗菌
kōkin
kháng khuẩn
抗菌仕様の手袋です。
Đây là găng tay kháng khuẩn.
Chuyên ngành · Thực phẩmカビ
kabi
nấm mốc
カビが生えています。
Nấm mốc đã mọc.
Chuyên ngành · Thực phẩm害虫駆除
gaichuukujo
diệt côn trùng gây hại
害虫駆除を実施します。
Thực hiện diệt côn trùng.
Chuyên ngành · Thực phẩmネズミ
nezumi
chuột
ネズミの侵入を防ぎます。
Ngăn chuột xâm nhập.
Chuyên ngành · Thực phẩmハエ
hae
ruồi
ハエが入らないようにします。
Không để ruồi bay vào.
Chuyên ngành · Thực phẩm排水口
haisuikō
miệng cống thoát nước
排水口を掃除します。
Vệ sinh miệng cống thoát nước.
Chuyên ngành · Thực phẩm換気
kanki
thông gió
換気を十分に行います。
Thông gió đầy đủ.
Chuyên ngành · Thực phẩm作業着
sagyōgi
đồng phục làm việc
作業着に着替えます。
Thay sang đồng phục làm việc.
Chuyên ngành · Thực phẩm履物
hakimono
giày dép (đi trong xưởng)
専用の履物に履き替えます。
Thay sang giày chuyên dụng.
Chuyên ngành · Thực phẩm更衣室
kōishitsu
phòng thay đồ
更衣室で着替えます。
Thay đồ ở phòng thay đồ.
Chuyên ngành · Thực phẩm体調管理
taichōkanri
quản lý tình trạng sức khỏe
体調管理に気をつけます。
Chú ý quản lý sức khỏe bản thân.