Nihongo Master

Thực phẩm

Kho bãi

Chuyên ngành · Thực phẩm
運はこぶ
hakobu
vận chuyển, mang vác

荷物にもつを倉庫そうこに運はこびます。
Vận chuyển hàng vào kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
積つみ込こむ
tsumikomu
chất hàng lên (xe)

トラックに荷物にもつを積つみ込こみます。
Chất hàng lên xe tải.

Chuyên ngành · Thực phẩm
降おろす
orosu
dỡ hàng xuống

パレットを降おろします。
Dỡ pallet xuống.

Chuyên ngành · Thực phẩm
置おく
oku
đặt, để

決きめられた場所ばしょに置おきます。
Đặt hàng vào đúng nơi quy định.

Chuyên ngành · Thực phẩm
検品けんぴんする
kempinsuru
kiểm tra hàng

入庫にゅうこ時じに検品けんぴんします。
Kiểm tra hàng khi nhập kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
探さがす
sagasu
tìm kiếm

品番ひんばんから商品しょうひんを探さがします。
Tìm hàng từ mã hàng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
取とり出だす
toridasu
lấy ra

棚たなから商品しょうひんを取とり出だします。
Lấy hàng từ trên kệ ra.

Chuyên ngành · Thực phẩm
保管ほかんする
hokansuru
bảo quản, lưu giữ

冷蔵れいぞうで保管ほかんします。
Bảo quản trong điều kiện lạnh.

Chuyên ngành · Thực phẩm
移動いどうする
idōsuru
di chuyển

パレットを移動いどうします。
Di chuyển pallet.

Chuyên ngành · Thực phẩm
出庫しゅっこする
shukkosuru
xuất kho

注文ちゅうもん分ぶんを出庫しゅっこします。
Xuất kho phần hàng theo đơn.

Trang 1 / 1 – tổng 10 mục

Học flashcard chủ đề này