Chuyên ngành · Thực phẩm検品
kempin
kiểm tra hàng hóa
検品を丁寧に行います。
Kiểm tra hàng hóa một cách cẩn thận.
Chuyên ngành · Thực phẩmピッキング
pikkingu
lấy hàng theo đơn
ピッキングの作業をします。
Làm công việc lấy hàng theo đơn.
Chuyên ngành · Thực phẩm伝票
dempyō
phiếu, chứng từ
伝票を確認します。
Kiểm tra chứng từ.
Chuyên ngành · Thực phẩmハンドリフト
handorifuto
xe nâng tay
ハンドリフトでパレットを動かします。
Dùng xe nâng tay để di chuyển pallet.
Chuyên ngành · Thực phẩm保管場所
hokambasho
nơi bảo quản
保管場所を間違えないでください。
Đừng nhầm nơi bảo quản.
Chuyên ngành · Thực phẩm先入れ先出し
sakiiresakidashi
nhập trước xuất trước
先入れ先出しを守ります。
Tuân thủ nguyên tắc nhập trước xuất trước.
Chuyên ngành · Thực phẩm在庫管理
zaikokanri
quản lý tồn kho
在庫管理をシステムで行います。
Quản lý tồn kho bằng hệ thống.
Chuyên ngành · Thực phẩm棚卸し
tanaoroshi
kiểm kê kho
月末に棚卸しをします。
Cuối tháng tiến hành kiểm kê kho.
Chuyên ngành · Thực phẩm数量
suuryō
số lượng
数量を伝票と合わせます。
Đối chiếu số lượng với chứng từ.
Chuyên ngành · Thực phẩm品番
himban
mã hàng, số hiệu sản phẩm
品番で商品を探します。
Tìm hàng theo mã hàng.
Chuyên ngành · Thực phẩm積み込む
tsumikomu
chất hàng lên (xe)
トラックに荷物を積み込みます。
Chất hàng lên xe tải.
Chuyên ngành · Thực phẩm先入れ先出しで出庫します
sakiiresakidashideshukkoshimasu
Xuất kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước
食品は先入れ先出しで出庫します。
Thực phẩm được xuất kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước.
Chuyên ngành · Thực phẩm棚卸しを行います
tanaoroshiwōkonaimasu
Tiến hành kiểm kê kho
来週、棚卸しを行います。
Tuần sau sẽ tiến hành kiểm kê kho.
Chuyên ngành · Thực phẩm荷物を高く積みすぎないでください
nimotsuwotakakutsumisuginaidekudasai
Không chất hàng quá cao
荷物を高く積みすぎないでください。
Không chất hàng lên quá cao.