Nihongo Master

Thực phẩm

Kho bãi

Chuyên ngành · Thực phẩm
倉庫そうこ
sōko
nhà kho

倉庫そうこに荷物にもつを入いれます。
Cho hàng vào nhà kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
棚たな
tana
kệ hàng

棚たなに商品しょうひんを並ならべます。
Xếp hàng hóa lên kệ.

Chuyên ngành · Thực phẩm
在庫ざいこ
zaiko
hàng tồn kho

在庫ざいこが少すくなくなっています。
Hàng tồn kho đang giảm.

Chuyên ngành · Thực phẩm
入庫にゅうこ
nyuuko
nhập kho

入庫にゅうこは午前ごぜん中ちゅうに行おこないます。
Việc nhập kho thực hiện vào buổi sáng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
出庫しゅっこ
shukko
xuất kho

出庫しゅっこの準備じゅんびをします。
Chuẩn bị xuất kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
フォークリフト
fōkurifuto
xe nâng

フォークリフトで荷物にもつを運はこびます。
Dùng xe nâng để chở hàng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
台車だいしゃ
daisha
xe đẩy hàng

台車だいしゃに箱はこを載のせます。
Đặt thùng lên xe đẩy.

Chuyên ngành · Thực phẩm
保管温度ほかんおんど
hokanondo
nhiệt độ bảo quản

保管温度ほかんおんどはマイナス18度いちはちどです。
Nhiệt độ bảo quản là âm 18 độ.

Chuyên ngành · Thực phẩm
冷蔵倉庫れいぞうそうこ
reizōsōko
kho lạnh

冷蔵倉庫れいぞうそうこに肉にくを入いれます。
Cho thịt vào kho lạnh.

Chuyên ngành · Thực phẩm
冷凍倉庫れいとうそうこ
reitōsōko
kho đông lạnh

冷凍倉庫れいとうそうこの温度おんどを記録きろくします。
Ghi lại nhiệt độ của kho đông lạnh.

Chuyên ngành · Thực phẩm
運はこぶ
hakobu
vận chuyển, mang vác

荷物にもつを倉庫そうこに運はこびます。
Vận chuyển hàng vào kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
降おろす
orosu
dỡ hàng xuống

パレットを降おろします。
Dỡ pallet xuống.

Chuyên ngành · Thực phẩm
置おく
oku
đặt, để

決きめられた場所ばしょに置おきます。
Đặt hàng vào đúng nơi quy định.

Chuyên ngành · Thực phẩm
検品けんぴんする
kempinsuru
kiểm tra hàng

入庫にゅうこ時じに検品けんぴんします。
Kiểm tra hàng khi nhập kho.

Chuyên ngành · Thực phẩm
探さがす
sagasu
tìm kiếm

品番ひんばんから商品しょうひんを探さがします。
Tìm hàng từ mã hàng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
取とり出だす
toridasu
lấy ra

棚たなから商品しょうひんを取とり出だします。
Lấy hàng từ trên kệ ra.

Chuyên ngành · Thực phẩm
保管ほかんする
hokansuru
bảo quản, lưu giữ

冷蔵れいぞうで保管ほかんします。
Bảo quản trong điều kiện lạnh.

Chuyên ngành · Thực phẩm
移動いどうする
idōsuru
di chuyển

パレットを移動いどうします。
Di chuyển pallet.

Chuyên ngành · Thực phẩm
出庫しゅっこする
shukkosuru
xuất kho

注文ちゅうもん分ぶんを出庫しゅっこします。
Xuất kho phần hàng theo đơn.

Chuyên ngành · Thực phẩm
在庫ざいこを確認かくにんしました
zaikowokakuninshimashita
Đã kiểm tra tồn kho

今朝けさ、在庫ざいこを確認かくにんしました。
Sáng nay tôi đã kiểm tra tồn kho.

Trang 1 / 3 – tổng 46 mục

Học flashcard chủ đề này