Chuyên ngành · Thực phẩm在庫を確認しました
zaikowokakuninshimashita
Đã kiểm tra tồn kho
今朝、在庫を確認しました。
Sáng nay tôi đã kiểm tra tồn kho.
Chuyên ngành · Thực phẩm先入れ先出しで出庫します
sakiiresakidashideshukkoshimasu
Xuất kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước
食品は先入れ先出しで出庫します。
Thực phẩm được xuất kho theo nguyên tắc nhập trước xuất trước.
Chuyên ngành · Thực phẩm伝票と数量が合っています
dempyōtosuuryōgaatteimasu
Chứng từ và số lượng khớp nhau
検品の結果、伝票と数量が合っています。
Kết quả kiểm tra cho thấy chứng từ và số lượng khớp nhau.
Chuyên ngành · Thực phẩm保管場所を間違えました
hokambashowomachigaemashita
Tôi đã để nhầm nơi bảo quản
すみません、保管場所を間違えました。
Xin lỗi, tôi đã để nhầm nơi bảo quản.
Chuyên ngành · Thực phẩm棚卸しを行います
tanaoroshiwōkonaimasu
Tiến hành kiểm kê kho
来週、棚卸しを行います。
Tuần sau sẽ tiến hành kiểm kê kho.
Chuyên ngành · Thực phẩm冷蔵倉庫に入庫しました
reizōsōkoninyuukoshimashita
Đã nhập vào kho lạnh
肉は冷蔵倉庫に入庫しました。
Thịt đã được nhập vào kho lạnh.