Nihongo Master

Xây dựng

Thi công

Chuyên ngành · Xây dựng
地盤じばん
jiban
nền đất

地盤じばんを調査ちょうさします。
Khảo sát nền đất.

Chuyên ngành · Xây dựng
コンクリートポンプ車しゃ
konkurītopompusha
xe bơm bê tông

コンクリートポンプ車しゃを手配てはいします。
Thu xếp xe bơm bê tông.

Chuyên ngành · Xây dựng
クレーン車しゃ
kurēnsha
xe cẩu

クレーン車しゃで吊つり上あげます。
Cẩu lên bằng xe cẩu.

Chuyên ngành · Xây dựng
ダンプ
dampu
xe ben

ダンプで土つちを運はこびます。
Chở đất bằng xe ben.

Chuyên ngành · Xây dựng
油圧ゆあつショベル
yuatsushoberu
máy xúc thủy lực

油圧ゆあつショベルで掘削くっさくします。
Đào bằng máy xúc thủy lực.

Chuyên ngành · Xây dựng
転圧てんあつ
tenatsu
đầm nén (đất)

転圧てんあつを行おこないます。
Thực hiện đầm nén.

Chuyên ngành · Xây dựng
打設だせつ
dasetsu
đổ bê tông

打設だせつは明日あすです。
Việc đổ bê tông vào ngày mai.

Chuyên ngành · Xây dựng
養生ようじょう
yōjō
bảo dưỡng (bê tông/vật liệu)

コンクリートの養生ようじょうをします。
Bảo dưỡng bê tông.

Chuyên ngành · Xây dựng
建たて方かた
tatekata
dựng khung (nhà)

建たて方かたを行おこないます。
Thực hiện dựng khung.

Chuyên ngành · Xây dựng
上棟じょうとう
jōtō
cất nóc

上棟じょうとうは来週らいしゅうです。
Cất nóc vào tuần sau.

Chuyên ngành · Xây dựng
内装工事ないそうこうじ
naisōkōji
thi công nội thất

内装工事ないそうこうじが始はじまります。
Thi công nội thất bắt đầu.

Chuyên ngành · Xây dựng
外装工事がいそうこうじ
gaisōkōji
thi công ngoại thất

外装工事がいそうこうじを行おこないます。
Thực hiện thi công ngoại thất.

Chuyên ngành · Xây dựng
解体工事かいたいこうじ
kaitaikōji
thi công phá dỡ

解体工事かいたいこうじの届とどけ出でをします。
Nộp thông báo phá dỡ.

Chuyên ngành · Xây dựng
造成ぞうせい
zōsei
san lấp / tạo mặt bằng

造成ぞうせいを行おこないます。
Thực hiện san lấp mặt bằng.

Chuyên ngành · Xây dựng
仮設かせつ
kasetsu
công trình tạm

仮設かせつを設置せっちします。
Lắp đặt công trình tạm.

Chuyên ngành · Xây dựng
搬入路はんにゅうろ
hannyuuro
đường vận chuyển vật tư vào

搬入路はんにゅうろを確保かくほします。
Đảm bảo đường vận chuyển vào.

Chuyên ngành · Xây dựng
作業帯さぎょうたい
sagyōtai
khu vực thi công

作業帯さぎょうたいを設定せっていします。
Thiết lập khu vực thi công.

Chuyên ngành · Xây dựng
埋うめ戻もどす
umemodosu
lấp lại đất

掘ほった場所ばしょを埋うめ戻もどします。
Lấp lại chỗ đã đào.

Chuyên ngành · Xây dựng
本日ほんじつは掘削作業くっさくさぎょうです
Hôm nay làm công tác đào đất

本日ほんじつは掘削作業くっさくさぎょうです。
Hôm nay làm công tác đào đất.

Chuyên ngành · Xây dựng
重機じゅうきの誘導ゆうどうをお願ねがいします
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới

重機じゅうきの誘導ゆうどうをお願ねがいします。
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới.

Trang 3 / 3 – tổng 60 mục

Học flashcard chủ đề này