工事中です。
Đang thi công.
Thi công
工事中です
kōjichuudesu
Đang thi công.
今日の作業は終わりました
kyōnosagyōhaowarimashita
Công việc hôm nay đã xong.
今日の作業は終わりました。
Công việc hôm nay đã xong.
作業を始めます
sagyōwohajimemasu
Bắt đầu công việc.
作業を始めます。
Bắt đầu công việc.
コンクリートを打設します
konkurītowodasetsushimasu
Sẽ đổ bê tông.
コンクリートを打設します。
Sẽ đổ bê tông.
資材を搬入します
shizaiwohannyuushimasu
Sẽ đưa vật tư vào công trường.
資材を搬入します。
Sẽ đưa vật tư vào công trường.
明日は休工です
asuhakyuukōdesu
Ngày mai nghỉ thi công.
明日は休工です。
Ngày mai nghỉ thi công.
本日は掘削作業です
Hôm nay làm công tác đào đất
本日は掘削作業です。
Hôm nay làm công tác đào đất.
重機の誘導をお願いします
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới
重機の誘導をお願いします。
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới.
Trang 1 / 1 – tổng 8 mục