Nihongo Master

Xây dựng

Thi công

Chuyên ngành · Xây dựng
工事中こうじちゅうです
kōjichuudesu
Đang thi công.

工事中こうじちゅうです。
Đang thi công.

Chuyên ngành · Xây dựng
今日きょうの作業さぎょうは終おわりました
kyōnosagyōhaowarimashita
Công việc hôm nay đã xong.

今日きょうの作業さぎょうは終おわりました。
Công việc hôm nay đã xong.

Chuyên ngành · Xây dựng
作業さぎょうを始はじめます
sagyōwohajimemasu
Bắt đầu công việc.

作業さぎょうを始はじめます。
Bắt đầu công việc.

Chuyên ngành · Xây dựng
コンクリートを打設だせつします
konkurītowodasetsushimasu
Sẽ đổ bê tông.

コンクリートを打設だせつします。
Sẽ đổ bê tông.

Chuyên ngành · Xây dựng
資材しざいを搬入はんにゅうします
shizaiwohannyuushimasu
Sẽ đưa vật tư vào công trường.

資材しざいを搬入はんにゅうします。
Sẽ đưa vật tư vào công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
明日あすは休工きゅうこうです
asuhakyuukōdesu
Ngày mai nghỉ thi công.

明日あすは休工きゅうこうです。
Ngày mai nghỉ thi công.

Chuyên ngành · Xây dựng
本日ほんじつは掘削作業くっさくさぎょうです
Hôm nay làm công tác đào đất

本日ほんじつは掘削作業くっさくさぎょうです。
Hôm nay làm công tác đào đất.

Chuyên ngành · Xây dựng
重機じゅうきの誘導ゆうどうをお願ねがいします
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới

重機じゅうきの誘導ゆうどうをお願ねがいします。
Xin hướng dẫn cho xe cơ giới.

Trang 1 / 1 – tổng 8 mục

Học flashcard chủ đề này