Nihongo Master

Xây dựng

Họp & báo cáo

Chuyên ngành · Xây dựng
報告ほうこくする
hōkokusuru
báo cáo

報告ほうこくすることが大切たいせつです。
Việc báo cáo là quan trọng.

Chuyên ngành · Xây dựng
連絡れんらくする
renrakusuru
liên lạc

連絡れんらくする前まえに確認かくにんします。
Kiểm tra trước khi liên lạc.

Chuyên ngành · Xây dựng
相談そうだんする
sōdansuru
bàn bạc

みんなで相談そうだんすることにしました。
Mọi người đã quyết định bàn bạc.

Chuyên ngành · Xây dựng
共有きょうゆうする
kyōyuusuru
chia sẻ thông tin

共有きょうゆうするときは注意ちゅういしてください。
Khi chia sẻ thông tin, hãy chú ý.

Chuyên ngành · Xây dựng
提出ていしゅつする
teishutsusuru
nộp, trình

提出ていしゅつすることが大切たいせつです。
Việc nộp, trình là quan trọng.

Chuyên ngành · Xây dựng
承認しょうにんする
shōninsuru
phê duyệt

承認しょうにんする前まえに確認かくにんします。
Kiểm tra trước khi phê duyệt.

Chuyên ngành · Xây dựng
調整ちょうせいする
chōseisuru
điều chỉnh, điều phối

みんなで調整ちょうせいすることにしました。
Mọi người đã quyết định điều chỉnh, điều phối.

Chuyên ngành · Xây dựng
伝つたえる
tsutaeru
truyền đạt

伝つたえるときは注意ちゅういしてください。
Khi truyền đạt, hãy chú ý.

Chuyên ngành · Xây dựng
記録きろくする
kirokusuru
ghi chép

記録きろくすることが大切たいせつです。
Việc ghi chép là quan trọng.

Chuyên ngành · Xây dựng
説明せつめいする
setsumeisuru
giải thích

説明せつめいする前まえに確認かくにんします。
Kiểm tra trước khi giải thích.

Chuyên ngành · Xây dựng
お疲つかれ様さまです
otsukaresamadesu
Anh chị vất vả rồi.

お疲つかれ様さまです。
Anh chị vất vả rồi.

Chuyên ngành · Xây dựng
よろしくお願ねがいします
yoroshikuonegaishimasu
Rất mong được giúp đỡ.

よろしくお願ねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.

Chuyên ngành · Xây dựng
確認かくにんをお願ねがいします
kakuninwōnegaishimasu
Xin hãy xác nhận.

確認かくにんをお願ねがいします。
Xin hãy xác nhận.

Chuyên ngành · Xây dựng
進捗しんちょくを教おしえてください
shinchokuwōshietekudasai
Hãy cho biết tiến độ.

進捗しんちょくを教おしえてください。
Hãy cho biết tiến độ.

Chuyên ngành · Xây dựng
問題もんだいありません
mondaiarimasen
Không có vấn đề gì.

問題もんだいありません。
Không có vấn đề gì.

Chuyên ngành · Xây dựng
明日あすの予定よていを確認かくにんします
asunoyoteiwokakuninshimasu
Kiểm tra lịch trình ngày mai.

明日あすの予定よていを確認かくにんします。
Kiểm tra lịch trình ngày mai.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全朝礼あんぜんちょうれい
anzenchōrei
họp sáng về an toàn

安全朝礼あんぜんちょうれいを行おこないます。
Tiến hành họp sáng về an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
ヒヤリハット報告ほうこく
hiyarihattohōkoku
báo cáo suýt tai nạn

ヒヤリハット報告ほうこくを行おこないます。
Tiến hành báo cáo suýt tai nạn.

Chuyên ngành · Xây dựng
KY用紙けーわいようし
kēwaiyōshi
phiếu dự đoán nguy hiểm

KY用紙けーわいようしを行おこないます。
Tiến hành phiếu dự đoán nguy hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全あんぜんパトロール
anzempatorōru
tuần tra an toàn

安全あんぜんパトロールを行おこないます。
Tiến hành tuần tra an toàn.

Trang 2 / 3 – tổng 60 mục

Học flashcard chủ đề này