安全朝礼
anzenchōrei
họp sáng về an toàn
安全朝礼を行います。
Tiến hành họp sáng về an toàn.
安全朝礼を行います。
Tiến hành họp sáng về an toàn.
ヒヤリハット報告を行います。
Tiến hành báo cáo suýt tai nạn.
KY用紙を行います。
Tiến hành phiếu dự đoán nguy hiểm.
安全パトロールを行います。
Tiến hành tuần tra an toàn.
Trang 1 / 1 – tổng 4 mục