Nihongo Master

Xây dựng

An toàn lao động

Chuyên ngành · Xây dựng
危険きけん
kiken
nguy hiểm

危険きけんを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra nguy hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
事故じこ
jiko
tai nạn

現場げんばで事故じこを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng tai nạn.

Chuyên ngành · Xây dựng
災害さいがい
saigai
tai nạn lao động

災害さいがいを準備じゅんびしてください。
Hãy chuẩn bị tai nạn lao động.

Chuyên ngành · Xây dựng
保護具ほごぐ
hogogu
đồ bảo hộ

保護具ほごぐが必要ひつようです。
Cần có đồ bảo hộ.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全靴あんぜんぐつ
anzengutsu
giày bảo hộ

安全靴あんぜんぐつは現場げんばにあります。
Giày bảo hộ có ở công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
耳栓みみせん
mimisen
nút bịt tai

耳栓みみせんを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra nút bịt tai.

Chuyên ngành · Xây dựng
マスク
masuku
khẩu trang

現場げんばでマスクを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng khẩu trang.

Chuyên ngành · Xây dựng
消火器しょうかき
shōkaki
bình chữa cháy

消火器しょうかきを準備じゅんびしてください。
Hãy chuẩn bị bình chữa cháy.

Chuyên ngành · Xây dựng
非常口ひじょうぐち
hijōguchi
lối thoát hiểm

非常口ひじょうぐちが必要ひつようです。
Cần có lối thoát hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
避難経路ひなんけいろ
hinankeiro
đường thoát nạn

避難経路ひなんけいろは現場げんばにあります。
Đường thoát nạn có ở công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全あんぜんネット
anzennetto
lưới an toàn

安全あんぜんネットを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra lưới an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
標識ひょうしき
hyōshiki
biển báo

現場げんばで標識ひょうしきを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng biển báo.

Chuyên ngành · Xây dựng
監視員かんしいん
kanshiin
người giám sát an toàn

監視員かんしいんを準備じゅんびしてください。
Hãy chuẩn bị người giám sát an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
KY活動けーわいかつどう
kēwaikatsudō
hoạt động dự đoán nguy hiểm

KY活動けーわいかつどうが必要ひつようです。
Cần có hoạt động dự đoán nguy hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
救急箱きゅうきゅうばこ
kyuukyuubako
hộp sơ cứu

救急箱きゅうきゅうばこは事務所じむしょにあります。
Hộp sơ cứu để ở văn phòng.

Chuyên ngành · Xây dựng
応急処置おうきゅうしょち
ōkyuushochi
sơ cứu

応急処置おうきゅうしょちを行おこないます。
Thực hiện sơ cứu.

Chuyên ngành · Xây dựng
熱中症対策ねっちゅうしょうたいさく
netchuushōtaisaku
biện pháp phòng say nắng

熱中症対策ねっちゅうしょうたいさくを徹底てっていします。
Triệt để phòng say nắng.

Chuyên ngành · Xây dựng
水分補給すいぶんほきゅう
suibunhokyuu
bổ sung nước

こまめに水分補給すいぶんほきゅうをします。
Bổ sung nước thường xuyên.

Chuyên ngành · Xây dựng
ガス検知器けんちき
gasukenchiki
máy dò khí gas

ガス検知器けんちきで測定そくていします。
Đo bằng máy dò khí.

Chuyên ngành · Xây dựng
酸素濃度計さんそのうどけい
sansonōdokei
máy đo nồng độ oxy

酸素濃度計さんそのうどけいで確認かくにんします。
Kiểm tra bằng máy đo oxy.

Trang 1 / 2 – tổng 22 mục

Học flashcard chủ đề này