Nihongo Master

Xây dựng

An toàn lao động

Chuyên ngành · Xây dựng
危険きけん
kiken
nguy hiểm

危険きけんを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra nguy hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
事故じこ
jiko
tai nạn

現場げんばで事故じこを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng tai nạn.

Chuyên ngành · Xây dựng
災害さいがい
saigai
tai nạn lao động

災害さいがいを準備じゅんびしてください。
Hãy chuẩn bị tai nạn lao động.

Chuyên ngành · Xây dựng
保護具ほごぐ
hogogu
đồ bảo hộ

保護具ほごぐが必要ひつようです。
Cần có đồ bảo hộ.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全靴あんぜんぐつ
anzengutsu
giày bảo hộ

安全靴あんぜんぐつは現場げんばにあります。
Giày bảo hộ có ở công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
耳栓みみせん
mimisen
nút bịt tai

耳栓みみせんを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra nút bịt tai.

Chuyên ngành · Xây dựng
マスク
masuku
khẩu trang

現場げんばでマスクを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng khẩu trang.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全あんぜんネット
anzennetto
lưới an toàn

安全あんぜんネットを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra lưới an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
標識ひょうしき
hyōshiki
biển báo

現場げんばで標識ひょうしきを使つかいます。
Tại công trường, chúng ta dùng biển báo.

Chuyên ngành · Xây dựng
監視員かんしいん
kanshiin
người giám sát an toàn

監視員かんしいんを準備じゅんびしてください。
Hãy chuẩn bị người giám sát an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
KY活動けーわいかつどう
kēwaikatsudō
hoạt động dự đoán nguy hiểm

KY活動けーわいかつどうが必要ひつようです。
Cần có hoạt động dự đoán nguy hiểm.

Chuyên ngành · Xây dựng
確認かくにんする
kakuninsuru
kiểm tra, xác nhận

みんなで確認かくにんすることにしました。
Mọi người đã quyết định kiểm tra, xác nhận.

Chuyên ngành · Xây dựng
点検てんけんする
tenkensuru
kiểm tra định kỳ

点検てんけんするときは注意ちゅういしてください。
Khi kiểm tra định kỳ, hãy chú ý.

Chuyên ngành · Xây dựng
止とめる
tomeru
dừng máy

止とめることが大切たいせつです。
Việc dừng máy là quan trọng.

Chuyên ngành · Xây dựng
清掃せいそうする
seisōsuru
vệ sinh, dọn dẹp

清掃せいそうすることが大切たいせつです。
Việc vệ sinh, dọn dẹp là quan trọng.

Chuyên ngành · Xây dựng
声こえを掛かける
koewokakeru
lên tiếng nhắc nhở

声こえを掛かける前まえに確認かくにんします。
Kiểm tra trước khi lên tiếng nhắc nhở.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全確認あんぜんかくにんよし
anzenkakuninyoshi
Đã kiểm tra an toàn, tốt!

安全確認あんぜんかくにんよし。
Đã kiểm tra an toàn, tốt!

Chuyên ngành · Xây dựng
指差ゆびさし確認かくにん
yubisashikakunin
chỉ tay kiểm tra

指差ゆびさし確認かくにんを行おこないます。
chỉ tay kiểm tra

Chuyên ngành · Xây dựng
無事むじで帰かえろう
mujidekaerō
Hãy về nhà an toàn.

無事むじで帰かえろう。
Hãy về nhà an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
今日きょうもゼロ災さいでいこう
kyōmozerosaideikō
Hôm nay cũng không tai nạn nhé.

今日きょうもゼロ災さいでいこう。
Hôm nay cũng không tai nạn nhé.

Trang 1 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này