予約する前に、スタッフと相談します。
Trước khi đặt lịch, hãy trao đổi với nhân viên.
Tiếp khách
案内する前に、スタッフと相談します。
Trước khi hướng dẫn khách, hãy trao đổi với nhân viên.
確認する前に、スタッフと相談します。
Trước khi xác nhận lịch hẹn, hãy trao đổi với nhân viên.
変更する前に、スタッフと相談します。
Trước khi đổi lịch hẹn, hãy trao đổi với nhân viên.
キャンセルする前に、スタッフと相談します。
Trước khi hủy lịch hẹn, hãy trao đổi với nhân viên.
おすすめする前に、スタッフと相談します。
Trước khi gợi ý dịch vụ, hãy trao đổi với nhân viên.
相談する前に、スタッフと相談します。
Trước khi trao đổi, tư vấn, hãy trao đổi với nhân viên.
待つ前に、スタッフと相談します。
Trước khi chờ đến lượt, hãy trao đổi với nhân viên.
伺う前に、スタッフと相談します。
Trước khi hỏi khách (kính ngữ), hãy trao đổi với nhân viên.
迎える前に、スタッフと相談します。
Trước khi đón tiếp khách, hãy trao đổi với nhân viên.
サロンで「いらっしゃいませ」と言います。
Ở salon có câu: “Xin chào quý khách”.
サロンで「予約はありますか」と言います。
Ở salon có câu: “Bạn có đặt lịch không”.
サロンで「少々お待ちください」と言います。
Ở salon có câu: “Xin vui lòng chờ một chút”.
サロンで「こちらへどうぞ」と言います。
Ở salon có câu: “Mời đi lối này”.
サロンで「ありがとうございました」と言います。
Ở salon có câu: “Cảm ơn quý khách đã đến”.
サロンで「またお越しください」と言います。
Ở salon có câu: “Hẹn gặp lại quý khách”.
消毒液は衛生と安全のために大切です。
Dung dịch khử trùng rất quan trọng để giữ vệ sinh và an toàn.
手指の消毒は衛生と安全のために大切です。
Khử trùng tay rất quan trọng để giữ vệ sinh và an toàn.
マスクの着用は衛生と安全のために大切です。
Việc đeo khẩu trang rất quan trọng để giữ vệ sinh và an toàn.
店内の清掃は衛生と安全のために大切です。
Vệ sinh trong salon rất quan trọng để giữ vệ sinh và an toàn.
Trang 2 / 3 – tổng 60 mục