Nihongo Master

Thẩm mỹ

Tiếp khách

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
指名しめい
shimei
chỉ định stylist

今日きょうは指名しめいをお願ねがいします。
Hôm nay tôi xin chỉ định stylist.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
待まち時間じかん
machijikan
thời gian chờ

待まち時間じかんについて相談そうだんしたいです。
Tôi muốn được tư vấn về thời gian chờ.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
空あき
aki
lịch trống

空あきについて相談そうだんしたいです。
Tôi muốn được tư vấn về lịch trống.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
定休日ていきゅうび
teikyuubi
ngày nghỉ định kỳ

定休日ていきゅうびについて相談そうだんしたいです。
Tôi muốn được tư vấn về ngày nghỉ định kỳ.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
キャンセルする
kyanserusuru
hủy lịch hẹn

キャンセルする前まえに、スタッフと相談そうだんします。
Trước khi hủy lịch hẹn, hãy trao đổi với nhân viên.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
伺うかがう
ukagau
hỏi khách (kính ngữ)

伺うかがう前まえに、スタッフと相談そうだんします。
Trước khi hỏi khách (kính ngữ), hãy trao đổi với nhân viên.

Trang 1 / 1 – tổng 6 mục

Học flashcard chủ đề này