Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 1/121 mục đang hiển thị
N3 · Ngữ pháp別に〜ない
別に + phủ định: 'không đặc biệt, không có gì...' — phủ nhận một cách nhẹ nhàng khi được hỏi về mong muốn/cảm nghĩ (別に欲しくない・別にいいです).

別べつに欲ほしいものはありません。
Tôi chẳng có món gì đặc biệt muốn mua cả.

Lỗi hay sai: 別に luôn đi với phủ định (hoặc いいです kiểu cho qua); nói 別に欲しい là sai mẫu. Giọng nói cụt dễ nghe lạnh lùng — thêm lý do cho mềm.

Trang 7 / 7 – tổng 121 mục