N3 · Ngữ pháp別に〜ない
別に + phủ định: 'không đặc biệt, không có gì...' — phủ nhận một cách nhẹ nhàng khi được hỏi về mong muốn/cảm nghĩ (別に欲しくない・別にいいです).
別に欲しいものはありません。
Tôi chẳng có món gì đặc biệt muốn mua cả.
Lỗi hay sai: 別に luôn đi với phủ định (hoặc いいです kiểu cho qua); nói 別に欲しい là sai mẫu. Giọng nói cụt dễ nghe lạnh lùng — thêm lý do cho mềm.