Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/121 mục đang hiển thị
N3 · Ngữ phápもしかしたら
もしかしたら (+ có thể kèm かもしれない): 'biết đâu, có khi' — mở đầu câu phỏng đoán chưa chắc chắn.

Đồng nghĩa mềm hơn もしかすると.

もしかしたら、彼かれはもう帰かえったかもしれない。
Biết đâu anh ấy đã về rồi cũng nên.

Lỗi hay sai: もしかしたら không dùng cho suy đoán chắc chắn; độ chắc thấp (khoảng 50% trở xuống) và thường ghép かもしれない ở cuối câu.
N3 · Ngữ pháp〜なんか・〜なんて
Danh từ + なんか (dạng thân mật của など): nêu ví dụ 'như là, chẳng hạn'.

Nghĩa thứ hai mang sắc thái coi nhẹ: 'cái thứ... ấy mà'. なんて dùng tương tự, ngạc nhiên/hạ thấp hơn.

休やすみの日ひは、映画えいがなんかを見みて過すごします。
Ngày nghỉ tôi thường xem phim này nọ để giết thời gian.

Lỗi hay sai: なんか là văn nói thân mật; văn viết trang trọng phải dùng など. Sắc thái coi nhẹ (勉強なんかしたくない) khác hẳn nêu ví dụ trung tính.
N3 · Ngữ pháp〜にとって
Danh từ + にとって: 'đối với...' — nêu lập trường, góc nhìn của một người/nhóm để đánh giá điều gì đó.

Sau にとって thường là phán đoán, đánh giá (大切だ・必要だ・難しい...).

私わたしにとって、家族かぞくが一番いちばん大切たいせつです。
Đối với tôi, gia đình là quan trọng nhất.

Lỗi hay sai: にとって chỉ dùng khi phía sau là ĐÁNH GIÁ/phán đoán; hành động cụ thể thì dùng には/への. Đừng nói ×私にとって手紙を書いた.
N3 · Ngữ pháp〜た結果・〜の結果
Động từ thể た + 結果 / danh từ + の結果: 'sau khi..., kết quả là' — nêu hệ quả sau một quá trình.

Trang trọng, hay dùng trong báo cáo, tin tức.

よく考かんがえた結果けっか、留学りゅうがくすることに決きめた。
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định đi du học.

Lỗi hay sai: 結果 cần một QUÁ TRÌNH trước đó (suy nghĩ, điều tra, nỗ lực...); sự việc tức thời không dùng 結果. Danh từ phải có の (調査の結果).
N3 · Ngữ pháp〜てごらん
Động từ thể て + ごらん (dạng rút gọn của ごらんなさい): '...thử xem nào' — mời/khuyên thân mật, thường người trên nói với người dưới hoặc người thân.

Không dùng với cấp trên.

このケーキ、食たべてごらん。おいしいよ。
Cái bánh này, ăn thử xem. Ngon lắm đấy.

Lỗi hay sai: てごらん rất thân mật; với người trên phải dùng てみてください. Đừng nói 食べてごらん với thầy giáo hay khách hàng.
N3 · Ngữ pháp途中に・途中で
Danh từ + の途中 / động từ thể từ điển + 途中で: 'trên đường, giữa chừng, đang lúc...' — chỉ thời điểm giữa một hành trình hay quá trình đang diễn ra.

学校がっこうへ行いく途中とちゅうで、友達ともだちに会あいました。
Trên đường đến trường, tôi gặp bạn.

Lỗi hay sai: 途中で dùng cho việc ĐANG diễn ra bị chen ngang; việc đã xong hẳn thì không dùng. Danh từ phải có の (帰りの途中で là dạng rút gọn quen dùng).
N3 · Ngữ phápというのは
というのは đặt đầu câu hoặc sau một khẳng định: 'ấy là vì, nói cách khác...' — giải thích lý do hoặc định nghĩa lại điều vừa nói.

Cuối câu thường là からだ・ということだ.

彼かれは今日きょう来きません。というのは、熱ねつがあるからです。
Hôm nay anh ấy không đến. Ấy là vì anh ấy bị sốt.

Lỗi hay sai: というのは cần vế giải thích theo sau; đừng nhầm với というと (nhắc tới chủ đề: 'nói đến... thì') và というより (nói đúng hơn là).
N3 · Ngữ phápところで(話題転換)
ところで đặt ở đầu câu: 'à mà này, nhân tiện' — chuyển sang chủ đề mới không liên quan chuyện đang nói.

Khác hẳn 〜たところで (dù làm cũng vô ích) và 〜ところだ (sắp/đang/vừa).

ところで、明日あしたの会議かいぎは何なん時じからですか。
À mà này, cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ?

Lỗi hay sai: Đây là lỗi hay gặp: ところで chuyển chủ đề đứng một mình đầu câu; 〜たところで là mẫu nhượng bộ 'dù... cũng' — hai mẫu hoàn toàn khác nhau.
N3 · Ngữ pháp〜ような気がする
Thể thường + ような気がする: 'có cảm giác là, hình như' — phỏng đoán dựa trên cảm giác chủ quan, không có căn cứ chắc chắn.

Mềm hơn ようだ・らしい.

今日きょうは雨あめが降ふるような気きがする。
Tôi có cảm giác hôm nay trời sẽ mưa.

Lỗi hay sai: ような気がする là cảm giác của NGƯỜI NÓI; đừng dùng cho kết luận có số liệu, bằng chứng rõ ràng — lúc đó dùng ようだ・に違いない.
N3 · Ngữ pháp〜たらいい・〜といい
Động từ thể たら + いい / thể thường + といい: '...thì tốt biết mấy, ước gì' — bày tỏ mong ước hoặc hy vọng điều tốt xảy ra.

Dạng đầy đủ: たらいいのに mang nuance tiếc nuối hơn.

明日あした、晴はれるといいですね。
Mai trời nắng thì tốt biết mấy.

Lỗi hay sai: といい dùng cho mong ước chung; việc của NGƯỜI NGHE cần khuyên thì dùng たらいい (聞いたらいい). Đừng nhầm với ばいい (chỉ cần làm là xong).
N3 · Ngữ phápその結果
その結果 đặt đầu câu: 'kết quả là, do đó' — nối câu, nêu hệ quả của sự việc vừa kể.

Thuộc nhóm từ nối văn viết (そのため・したがって・それで).

毎日まいにち練習れんしゅうしました。その結果けっか、大会たいかいで優勝ゆうしょうできました。
Tôi luyện tập mỗi ngày. Kết quả là đã vô địch giải đấu.

Lỗi hay sai: その結果 cần sự việc TRƯỚC đó là quá trình có hệ quả; đừng dùng thay それで trong hội thoại thường ngày — nghe cứng như văn bản.
N3 · Ngữ phápふと
ふと + động từ: 'bất chợt, chợt' — hành động hoặc ý nghĩ xảy ra đột ngột, không chủ đích (ふと見る・ふと思い出す・ふと立ち止まる).

Phó từ, không chia.

窓まどの外そとをふと見みると、雪ゆきが降ふっていた。
Bất chợt nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy tuyết đang rơi.

Lỗi hay sai: ふと chỉ đi với hành động vô thức/tức thời; hành động có kế hoạch thì không dùng. Đừng nhầm ふと (bất chợt) với ふっと (thổi phù — từ tượng thanh).
N3 · Ngữ phápまるで
まるで + (〜ようだ・〜みたいだ・〜のようだ): 'cứ như là, hệt như' — so sánh ví von mạnh, thường là điều không có thật.

Cũng dùng まるで〜ない: 'hoàn toàn không'.

彼女かのじょはまるでモデルみたいにきれいだ。
Cô ấy đẹp cứ như người mẫu vậy.

Lỗi hay sai: まるで bắt buộc đi kèm ようだ/みたいだ ở cuối câu khi so sánh; kết thúc bằng だ không (×まるでモデルだ khi ví von) là chưa đủ mẫu.
N3 · Ngữ phápめったに〜ない
めったに + phủ định: 'hiếm khi, hầu như không' — tần suất rất thấp.

Bắt buộc kết thúc bằng dạng phủ định.

彼かれはめったに怒おこりません。
Anh ấy hiếm khi nổi giận.

Lỗi hay sai: Giống 決して・全然, めったに luôn cần phủ định đi kèm: ×めったに怒ります. Độ hiếm của めったに cao hơn たまに〜ない rất nhiều.
N3 · Ngữ phápなるべく
なるべく + động từ/tính từ: 'càng...

càng tốt, cố gắng...' — yêu cầu hoặc tự nhủ làm ở mức tối đa có thể (なるべく早く・なるべく多く). Phó từ lịch sự, dùng nhiều trong đề nghị.

なるべく早はやく返事へんじをください。
Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.

Lỗi hay sai: なるべく diễn tả mức 'trong khả năng'; đừng dùng khi việc chắc chắn 100% phải làm — lúc đó dùng 必ず・絶対に.
N3 · Ngữ phápおそらく
おそらく + (でしょう・だろう・と思います): 'có lẽ, chắc là' — phỏng đoán với độ chắc khá cao (khoảng 70-80%), trang trọng hơn たぶん.

Hay dùng trong tin tức, văn viết.

彼かれはおそらくもう駅えきに着ついているでしょう。
Có lẽ anh ấy đã đến ga rồi.

Lỗi hay sai: おそらく thường đi với でしょう/だろう ở cuối; câu khẳng định dứt khoát không có suy đoán thì không thêm おそらく.
N3 · Ngữ pháp確かに
確かに: 'quả thật, đúng là' — thừa nhận một điều là đúng trước khi bổ sung ý khác (確かに〜が・しかし...).

Cũng dùng xác nhận đã nhận/hiểu: 確かに受け取りました.

確たしかに彼かれの言いう通とおりです。
Quả đúng như anh ấy nói.

Lỗi hay sai: 確かに khác たしか (nếu không nhầm thì): 確かに = khẳng định chắc chắn; たしか = nhớ mang máng 'hình như là'. Đừng dùng lẫn.
N3 · Ngữ pháp例えば
例えば đặt trước ví dụ: 'ví dụ như, chẳng hạn' — giới thiệu ví dụ minh họa cho điều vừa nêu.

Văn viết hay dùng; hội thoại cũng phổ biến.

スポーツは体からだにいいです。例たとえば、水泳すいえいやジョギングです。
Thể thao tốt cho sức khỏe. Ví dụ như bơi lội hay chạy bộ.

Lỗi hay sai: 例えば chỉ mở đầu VÍ DỤ; đừng dùng để mở đầu một ý mới không liên quan (lúc đó dùng ところで).
N3 · Ngữ phápなぜなら
なぜなら đặt đầu câu giải thích: 'bởi vì, lý do là' — trả lời ngầm câu hỏi 'tại sao', cuối câu thường có からだ・からです.

Thuộc văn viết/giải thích trang trọng.

私わたしは行いけません。なぜなら、仕事しごとがあるからです。
Tôi không đi được. Vì tôi có việc phải làm.

Lỗi hay sai: なぜなら luôn cần vế から ở cuối câu giải thích; thiếu からだ là câu cụt. Hội thoại thường ngày ít dùng — nghe trang trọng.
N3 · Ngữ phápつまり
つまり: 'tức là, nói tóm lại' — diễn đạt lại điều vừa nói bằng cách ngắn gọn hoặc dễ hiểu hơn; cũng dùng kết luận 'tóm lại là'.

彼かれは私わたしの父ちちの弟おとうと、つまり叔父おじです。
Ông ấy là em trai của bố tôi, tức là chú tôi.

Lỗi hay sai: つまり dùng khi NÓI LẠI cùng một ý ngắn gọn hơn; liệt kê ví dụ thì dùng 例えば, kết luận hệ quả thì dùng その結果 — đừng thay lẫn nhau.

Trang 6 / 7 – tổng 121 mục