Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/100 mục đang hiển thị
N3 · Ngữ pháp〜ものだ
Thể thông thường + ものだ: ba nghĩa: quy luật tự nhiên 'vốn là', lời khuyên 'nên', và cảm thán hồi tưởng 'thật là...

(ngày xưa)'.

時間じかんはあっという間まに過すぎるものだ。
Thời gian vốn trôi qua nhanh trong chớp mắt.

Lỗi hay sai: ものだ có ba nghĩa khác nhau (quy luật “vốn là”, khuyên “nên”, hồi tưởng “ngày xưa thật là…”) — thấy thể た + ものだ trong văn kể chuyện thì hiểu là cảm thán hoài niệm, đừng dịch thành quy luật.
N3 · Ngữ pháp〜ものだから
Thể thông thường + ものだから・もので: 'vì là, bởi...

nên'. Giải thích lý do cho một kết quả hoặc xin lượng thứ.

道みちが込こんでいたもので、遅おくれてしまいました。
Vì đường đông nên tôi đã đến trễ.

Lỗi hay sai: ものだから dùng để GIẢI THÍCH, biện minh cho một kết quả đã xảy ra, thường kèm xin lượng thứ: 忙しかったもので遅れました — đừng dùng để nêu nguyên nhân trung tính trong văn báo cáo; khi đó dùng ので/ため.
N3 · Ngữ pháp〜ものの
Thể thông thường + ものの: 'mặc dù...

nhưng'. Công nhận vế trước, nhưng kết quả không như mong đợi: 買ったものの使っていない.

新あたらしいパソコンを買かったものの、まだ使つかっていない。
Mặc dù đã mua máy tính mới nhưng tôi vẫn chưa dùng.

Lỗi hay sai: ものの công nhận vế trước nhưng vế sau TRÁI với kỳ vọng: 買ったものの使っていない — hai vế không có sự trái ngược thì không dùng ものの. Văn viết là chính, nói thường dùng けれど/のに.
N3 · Ngữ pháp〜ようでは
Thể thông thường + ようでは: 'nếu cứ như vậy thì' (kết quả sẽ xấu).

Đánh giá tiêu cực về tình trạng hiện tại: この様子では.

こんなにミスが多おおいようでは、信用しんようされない。
Nếu lỗi nhiều như thế này thì sẽ không được tin tưởng.

Lỗi hay sai: ようでは đánh giá tình trạng hiện tại một cách TIÊU CỰC và dự báo kết quả xấu: こんなにミスが多いようでは困る — đừng dùng cho tình huống trung tính hay tích cực; đây là mẫu của văn viết/đánh giá.
N3 · Ngữ pháp〜わけだ
Thể thông thường + わけだ: 'hóa ra là, thảo nào; đương nhiên là'.

Kết luận logic rút ra từ thông tin vừa biết.

彼かれは十じゅう年ねん日本にほんにいたから、日本にほん語ごが上手じょうずなわけだ。
Anh ấy đã ở Nhật mười năm nên thảo nào tiếng Nhật giỏi.

Lỗi hay sai: わけだ là KẾT LUẬN rút ra từ điều vừa biết (“hóa ra là, thảo nào”): だから混んでいたわけだ — đừng dùng để bắt đầu một thông tin mới chưa có tiền đề; phải có manh mối ở phía trước thì わけだ mới có nghĩa.
N3 · Ngữ pháp〜につれて
〜につれて = theo tỷ lệ với một thay đổi, điều khác cũng thay đổi theo: 'càng...

thì càng.../theo đà...'.

年としを取とるにつれて、体力たいりょくが落おちてきた。
Càng lớn tuổi, thể lực càng giảm.

Lỗi hay sai: につれて dùng cho thay đổi tự nhiên theo thời gian/mức độ; không dùng cho hành động ý chí một lần.
N3 · Ngữ pháp〜一方で
〜一方で = mặt khác, một mặt thì...

mặt khác thì...: đối chiếu hai mặt của cùng một vấn đề.

便利べんりな一方いっぽうで、危険きけんな面めんもある。
Tiện lợi là vậy, mặt khác cũng có mặt nguy hiểm.

Lỗi hay sai: 一方で đối chiếu hai mặt đồng thời; khác 一方だ (chỉ ngày càng một chiều).
N3 · Ngữ pháp〜を問わず
〜を問わず = bất kể, không phụ thuộc vào: 年齢を問わず = không kể tuổi tác.

経験けいけんを問とわず、誰だれでも参加さんかできます。
Bất kể kinh nghiệm, ai cũng tham gia được.

Lỗi hay sai: 問わず là văn viết; văn nói thường dùng に関係なく.
N3 · Ngữ pháp〜からといって
〜からといって = dù nói là...

nhưng không hẳn: phủ định suy luận vội vàng từ một lý do.

安やすいからといって、買かいすぎてはいけない。
Đừng vì rẻ mà mua quá nhiều.

Lỗi hay sai: からといって thường đi với vế sau phủ định/nhắc nhở; không đứng cuối câu khẳng định suông.
N3 · Ngữ pháp〜にすぎない
〜にすぎない = chẳng qua chỉ là...: hạ thấp mức độ/giá trị.

彼かれはまだ学生がくせいにすぎない。
Anh ta chẳng qua vẫn chỉ là sinh viên.

Lỗi hay sai: にすぎない mang sắc thái đánh giá thấp; trung tính thì dùng だけ.
N3 · Ngữ pháp〜以上は
〜以上は = một khi đã...

thì phải...: điều kiện kéo theo trách nhiệm/kết quả tất yếu.

約束やくそくした以上いじょうは、守まもらなければならない。
Một khi đã hứa thì phải giữ lời.

Lỗi hay sai: 以上は ở đây không phải 'trên mức'; nó nghĩa là 'khi sự việc đã là như vậy thì'.
N3 · Ngữ pháp〜べきだ
〜べきだ = nên/phải làm (về đạo lý, lẽ thường).

Quá khứ: 〜べきだった = lẽ ra nên.

約束やくそくは守まもるべきだ。
Lời hứa là phải giữ.

Lỗi hay sai: べきだ là khuyên răn mang tính nguyên tắc; cấm đoán mạnh hơn dùng なければならない. Động từ する thành すべきだ.
N3 · Ngữ pháp〜得る・〜得ない
〜得る(うる/える) = có thể xảy ra; 〜得ない(えない) = không thể nào.

Gắn sau gốc ます.

そんなことはあり得えない。
Chuyện như vậy không thể nào xảy ra.

Lỗi hay sai: 得る đọc うる sau một số động từ và える phổ biến hơn; あり得る đọc ありうる/ありえる đều được.
N3 · Ngữ pháp〜がたい
〜がたい = khó mà...

(về tâm lý/khả năng): 信じがたい = khó tin, 理解しがたい = khó hiểu.

彼かれの行動こうどうは理解りかいしがたい。
Hành động của anh ta thật khó hiểu.

Lỗi hay sai: がたい là văn viết, chỉ khó về mặt tâm lý/đánh giá; khó về kỹ năng dùng にくい.
N3 · Ngữ pháp〜かねる
〜かねる = không thể làm được (vì ngại/lý do tâm lý), thường dùng trong từ chối lịch sự ở dịch vụ.

その質問しつもんにはお答こたえしかねます。
Câu hỏi đó tôi xin phép không trả lời được.

Lỗi hay sai: かねる là cách từ chối trang trọng; đừng dùng cho việc không làm được vì thiếu năng lực thể chất.
N3 · Ngữ pháp〜かねない
〜かねない = có nguy cơ/có khả năng xấu xảy ra: 'dễ...

lắm'.

このままだと、事故じこが起おきかねない。
Cứ thế này thì tai nạn rất dễ xảy ra.

Lỗi hay sai: かねない chỉ khả năng XẤU; khả năng tốt dùng かもしれない trung tính cũng được nhưng không dùng かねない.
N3 · Ngữ pháp〜としたら・〜とすれば
〜としたら/〜とすれば = giả sử rằng...

thì: đặt một giả định để suy luận.

百ひゃく万まん円えんあったとしたら、何なにに使つかいますか。
Giả sử có một triệu yên, bạn sẽ dùng vào việc gì?

Lỗi hay sai: としたら là giả định không có thật hoặc chưa chắc; điều kiện thực tế dùng たら/ば.
N3 · Ngữ pháp〜に応えて
〜に応えて(こたえて) = đáp lại (yêu cầu, kỳ vọng, tình cảm của ai).

ファンの期待きたいに応こたえて、彼かれは復帰ふっきした。
Đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ, anh ấy đã trở lại.

Lỗi hay sai: に応えて dùng cho yêu cầu/kỳ vọng vô hình; trả lời câu hỏi cụ thể dùng 答える thường.
N3 · Ngữ pháp〜をめぐって
〜をめぐって = xoay quanh (một vấn đề tranh cãi): tranh luận/bàn tán quanh chủ đề nào.

新あたらしい制度せいどをめぐって、議論ぎろんが続つづいている。
Cuộc tranh luận xoay quanh chế độ mới vẫn tiếp diễn.

Lỗi hay sai: をめぐって thường đi với tranh luận, đối lập, tin đồn — các vấn đề có nhiều phía.
N3 · Ngữ pháp〜から見ると
〜から見ると/〜から見れば = xét từ góc độ...: đưa ra căn cứ quan điểm.

結果けっかから見みると、計画けいかくは成功せいこうだった。
Xét từ kết quả thì kế hoạch đã thành công.

Lỗi hay sai: から見ると nêu căn cứ đánh giá; người làm quan sát trực tiếp thì dùng から見て.

Trang 5 / 5 – tổng 100 mục