Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/100 mục đang hiển thị
N3 · Ngữ pháp〜こそ
Danh từ / Cụm từ + こそ: 'chính là, chính...

mới'. Nhấn mạnh mạnh phần đứng trước こそ là điểm cốt lõi.

今年ことしこそ日本にほん語ご能力のうりょく試験しけんに合格ごうかくしたい。
Chính năm nay tôi nhất định muốn đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

Lỗi hay sai: こそ nhấn mạnh và LOẠI TRỪ ngầm những thứ khác: 今年こそ合格する (chính năm nay) — lạm dụng こそ trong mọi câu sẽ làm mất tác dụng nhấn mạnh; vị trí của こそ quyết định điểm nhấn của câu.
N3 · Ngữ pháp〜ことに
Tính từ / Động từ + ことに (は): 'thật...

là, điều... là'. Đặt đầu câu để nêu cảm xúc người nói: 驚いたことに (thật ngạc nhiên là).

嬉うれしいことに、試験しけんに合格ごうかくしました。
Thật vui mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.

Lỗi hay sai: ことに(は) đặt ở ĐẦU câu để nêu cảm xúc chủ quan của người nói: 驚いたことに、… — đây không phải “về việc…” (こと về sự việc); đừng dùng cho thông tin khách quan, trung tính.
N3 · Ngữ pháp〜ことなく
Động từ thể từ điển + ことなく: 'mà không hề'.

Văn viết, trang trọng hơn ないで: 一度も休むことなく (không nghỉ lần nào).

彼かれは一度いちども休やすむことなく働はたらき続つづけた。
Anh ấy làm việc liên tục mà không nghỉ một lần nào.

Lỗi hay sai: ことなく là dạng văn viết của ないで: 一度も休むことなく働いた — nói chuyện thường ngày dùng ことなく sẽ nghe cứng. Nó chỉ phủ định cách thức “mà không…”, không thay được ないでください (xin đừng).
N3 · Ngữ pháp〜際に
Danh từ の / Động từ + 際に (は): 'khi, vào dịp'.

Trang trọng hơn とき, dùng trong hướng dẫn, thông báo: お帰りの際に.

お帰かえりの際さいは、忘わすれ物ものにご注意ちゅういください。
Khi ra về, xin quý khách chú ý đừng bỏ quên đồ.

Lỗi hay sai: 際に trang trọng hơn とき, dùng trong thông báo, hướng dẫn: お帰りの際に — việc nhỏ thường ngày trong hội thoại thân mật thì dùng とき. Trước danh từ là 際の, đừng giữ nguyên 際に.
N3 · Ngữ pháp〜次第
Động từ thể ます bỏ ます + 次第: 'ngay khi...

xong thì'. Cũng có nghĩa 'tùy theo' với danh từ: 結果次第 (tùy kết quả).

着つき次第しだい、電話でんわします。
Ngay khi đến nơi, tôi sẽ gọi điện.

Lỗi hay sai: 次第 gắn vào GỐC ます, nghĩa “ngay khi xong thì lập tức”: 着き次第連絡します — đừng gắn vào thể từ điển thành 着く次第. Với danh từ thì lại là “tùy theo”: 結果次第だ, hai cách dùng đừng lẫn.
N3 · Ngữ pháp〜ずにはいられない
Động từ thể ない bỏ ない + ずにはいられない: 'không thể không, không nhịn được'.

Trang trọng hơn ないではいられない; する thành せずにはいられない.

その話はなしを聞きいて、笑わらわずにはいられなかった。
Nghe chuyện đó, tôi không nhịn cười được.

Lỗi hay sai: ずにはいられない diễn tả cảm xúc/mong muốn KHÔNG KÌM ĐƯỢC (muốn cười, muốn khóc, muốn gặp): 笑わずにはいられない — hành động lý trí bình thường không dùng mẫu này. する phải thành せずにはいられない.
N3 · Ngữ pháp〜たとえ〜ても
たとえ + Thể て + も: 'dù cho...

cũng'. Nhấn mạnh giả định cực đoan vẫn không thay đổi kết luận. Thường đi với ても・でも.

たとえ雨あめが降ふっても、出でかけます。
Dù trời có mưa, tôi vẫn ra ngoài.

Lỗi hay sai: たとえ〜ても cho giả định CỰC ĐOAN, kể cả chưa từng xảy ra: たとえ失敗しても — sự thật đã xảy ra rồi thì không dùng たとえ; khi đó dùng ても/のに. たとえ có thể lược bỏ nhưng ても thì bắt buộc giữ.
N3 · Ngữ pháp〜つもりで
Danh từ の / Động từ thể từ điển + つもりで: 'với ý định, coi như là'.

Hành động với tâm thế giả định: 旅行に行ったつもりで貯金する.

新あたらしい仕事しごとのつもりで、毎日まいにちを大切たいせつにする。
Tôi trân trọng mỗi ngày với tâm thế như đang làm một công việc mới.

Lỗi hay sai: つもりで là “COI NHƯ là, với tâm thế”: 旅行に行ったつもりで貯金する (coi như đã đi du lịch mà để dành tiền) — khác つもりだ “dự định” ở N4: ở đây việc có thể không hề có thật.
N3 · Ngữ pháp〜として
Danh từ + として: 'với tư cách là, với vai trò'.

Chỉ vị trí, tư cách khi làm việc gì: 留学生として来日する.

彼かれは留学生りゅうがくせいとして日本にほんに来きました。
Anh ấy đến Nhật với tư cách du học sinh.

Lỗi hay sai: として chỉ TƯ CÁCH, vai trò: 留学生として来た — đừng dùng thay として khi muốn nói nguyên nhân hay điều kiện; và đừng dùng cho vật vô tri kiểu “với tư cách là cái bàn”.
N3 · Ngữ pháp〜としても
Thể thông thường + としても: 'dù cho là...

đi nữa'. Công nhận giả định nhưng kết luận không đổi: 遅れたとしても.

今いまから行いくとしても、間まに合あわないだろう。
Dù bây giờ có đi thì chắc cũng không kịp.

Lỗi hay sai: としても công nhận một giả định NHƯNG kết luận vẫn không đổi: 遅れたとしても間に合う — vế sau phải là kết luận ngược với lo ngại ở vế trước; hai vế cùng chiều thì không dùng mẫu này.
N3 · Ngữ pháp〜とともに
Danh từ / Động từ thể từ điển + とともに: 'cùng với; đồng thời khi...'.

Hai việc diễn ra song song hoặc thay đổi theo nhau.

年としをとるとともに、体力たいりょくも落おちてきた。
Cùng với tuổi tác, thể lực cũng giảm dần.

Lỗi hay sai: とともに trang trọng, thuộc văn viết — nói chuyện thường ngày ít dùng. Nó còn mang nghĩa “đồng thời thay đổi theo”: 年を取るとともに体力も落ちる, đừng chỉ hiểu là “cùng với ai đó”.
N3 · Ngữ pháp〜ない限り
Động từ thể ない + 限り: 'chừng nào còn không...

thì, trừ phi'. Điều kiện phủ định kéo dài thì kết quả không thay đổi.

努力どりょくしない限かぎり、成功せいこうは難むずかしい。
Chừng nào không nỗ lực thì khó mà thành công.

Lỗi hay sai: ない限り là “chừng nào CHƯA… thì vẫn không”: 練習しない限り上手にならない — điều kiện là một trạng thái phủ định kéo dài, không phải một lần; việc đã kết thúc rồi thì không dùng mẫu này.
N3 · Ngữ pháp〜ながらも
Động từ thể ます bỏ ます / Tính từ / Danh từ + ながらも: 'mặc dù, tuy'.

Nhấn mạnh sự trái ngược, khác ながら chỉ đồng thời.

小ちいさいながらも、温あたたかい家いえだ。
Tuy nhỏ nhưng là một ngôi nhà ấm cúng.

Lỗi hay sai: ながらも là “MẶC DÙ” nhượng bộ: 狭いながらも快適だ — khác hẳn ながら “vừa… vừa…” chỉ hai hành động đồng thời. Tính từ い giữ nguyên い: 小さいながらも; danh từ/tính từ な dùng でありながらも hoặc +ながらも trực tiếp.
N3 · Ngữ pháp〜にあたって
Danh từ / Động từ thể từ điển + にあたって: 'nhân dịp, khi bắt đầu (việc quan trọng)'.

Trang trọng, dùng trong diễn văn, thông báo.

開会かいかいにあたって、一言ひとことごあいさつを申もうし上あげます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin có đôi lời chào mừng.

Lỗi hay sai: にあたって chỉ dùng nhân dịp một việc QUAN TRỌNG, trang trọng (khai trương, xuất phát, bắt đầu dự án): 出発にあたって — việc thường ngày nhỏ nhặt không dùng mẫu này, và nó hay đứng trong diễn văn, thông báo.
N3 · Ngữ pháp〜に伴って
Danh từ / Động từ thể từ điển + に伴って: 'kèm theo, cùng với (sự thay đổi)'.

Một thay đổi kéo theo thay đổi khác.

人口じんこうの増加ぞうかに伴ともなって、住宅じゅうたくが不足ふそくしている。
Cùng với sự gia tăng dân số, nhà ở đang thiếu hụt.

Lỗi hay sai: に伴って cần MỘT THAY ĐỔI kéo theo thay đổi khác: 人口増加に伴って — hai việc tĩnh, không biến đổi thì không dùng mẫu này. Văn viết trang trọng; nói thường dùng と一緒に/につれて.
N3 · Ngữ pháp〜に先立って
Danh từ / Động từ thể từ điển + に先立って: 'trước khi (sự kiện chính)'.

Việc chuẩn bị, tiền lệ diễn ra trước. Văn trang trọng.

本ほん番ばんに先さき立だって、リハーサルを行おこなった。
Trước buổi chính thức, chúng tôi đã tập duyệt.

Lỗi hay sai: に先立って là việc chuẩn bị diễn ra TRƯỚC một sự kiện chính trang trọng: 開会に先立って — việc nối tiếp bình thường trong ngày thì dùng 前に, đừng dùng mẫu trang trọng này.
N3 · Ngữ pháp〜を抜きにして
Danh từ + を抜きにして (は): 'bỏ qua, không tính đến'.

Gạt một yếu tố ra để xét phần còn lại: 冗談は抜きにして (nói nghiêm túc thì).

冗談じょうだんを抜ぬきにして、本当ほんとうのことを言いってください。
Bỏ đùa cợt sang một bên, hãy nói thật cho tôi.

Lỗi hay sai: を抜きにして(は) gạt một yếu tố ra để xét phần còn lại, hay dùng trong câu ĐIỀU KIỆN/đánh giá: 彼の助けを抜きにしては成功しなかった — đừng dùng với nghĩa vật lý “loại bỏ đồ vật”.
N3 · Ngữ pháp〜ほど〜ない
Danh từ + ほど + (khẳng định) + ない: 'không có gì...

bằng'. So sánh nhất qua phủ định: 彼ほど速い人はいない.

故郷こきょうの料理りょうりほどおいしいものはない。
Không món gì ngon bằng món ăn quê nhà.

Lỗi hay sai: ほど〜ない là so sánh nhất qua phủ định, vế sau BẮT BUỘC phủ định: 彼ほど速い人はいない — đừng viết khẳng định 彼ほど速い人がいる với ý “nhanh nhất”. Trật tự không đảo được: mốc so sánh đứng ngay trước ほど.
N3 · Ngữ pháp〜まい
Động từ thể từ điển + まい: 'sẽ không, nhất định không' (quyết tâm phủ định) hoặc 'chắc là không' (suy đoán phủ định).

Văn viết, cổ.

二に度どとあんな失敗しっぱいはするまい。
Tôi nhất định sẽ không lặp lại sai lầm như thế nữa.

Lỗi hay sai: まい có hai nghĩa ngược nhau: quyết tâm “nhất định không” (二度と行くまい) và suy đoán “chắc là không” (大丈夫ではあるまい) — phải dựa vào ngữ cảnh và chủ ngữ để phân biệt; đây là văn viết cổ, gần như không dùng khi nói.
N3 · Ngữ pháp〜ままに
Danh từ の / Thể thông thường + ままに・ままの: 'theo nguyên trạng, cứ như'.

言われるままに (theo như được bảo), 自然のまま (để tự nhiên).

思おもいつくままに、意見いけんを述のべてください。
Hãy cứ trình bày ý kiến theo như bạn nghĩ ra.

Lỗi hay sai: ままに là “cứ để nguyên theo”: 言われるままに従った (bảo sao làm vậy), 自然のままに — với nghĩa bị sai khiến làm theo thì mang sắc thái bị động, cam chịu; đừng nhầm với まま “giữ nguyên trạng thái” của N4 ở chỗ mẫu này nhấn vào “theo y nguyên như thế”.

Trang 4 / 5 – tổng 100 mục