Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/100 mục đang hiển thị
N3 · Ngữ pháp〜に対して
Danh từ + に対して: 'đối với, hướng tới' (đối tượng của thái độ, hành động).

Cũng dùng đối chiếu: 'trong khi... thì' (〜に対して、...).

目上めうえの人ひとに対たいしては敬語けいごを使つかう。
Đối với người bề trên thì dùng kính ngữ.

Lỗi hay sai: に対して chỉ đối tượng của THÁI ĐỘ, hành động hướng tới (khách, cấp trên): お客様に対して失礼 — đừng dùng thay に cho nơi chốn, thời gian. Nghĩa đối chiếu phải có hai vế tương phản rõ rệt.
N3 · Ngữ pháp〜に関して
Danh từ + に関して: 'về, liên quan đến'.

Trang trọng hơn について; danh từ hóa là に関する + danh từ.

その件けんに関かんしては、後あとで連絡れんらくします。
Về việc đó, tôi sẽ liên lạc sau.

Lỗi hay sai: に関して trang trọng hơn について, hợp văn bản, thông báo: この件に関して — nói chuyện thường ngày mà dùng nhiều sẽ nghe cứng. Trước danh từ phải đổi thành に関する: に関する質問.
N3 · Ngữ pháp〜に相違ない
Thể thông thường + に相違ない: 'chắc chắn là, không sai được'.

Văn viết trang trọng, đồng nghĩa に違いない.

これは彼かれの忘わすれ物ものに相違そういない。
Đây chắc chắn là đồ anh ấy bỏ quên.

Lỗi hay sai: に相違ない là văn VIẾT cực kỳ trang trọng (văn bản, phán quyết), đồng nghĩa に違いない — nói chuyện hằng ngày mà dùng に相違ない sẽ nghe rất lạ, hãy dùng に違いない.
N3 · Ngữ pháp〜に沿って
Danh từ + に沿って: 'dọc theo' (đường, sông) hoặc 'theo đúng' (kế hoạch, phương châm, nguyện vọng).

川かわに沿そって桜さくらが植うえられている。
Dọc theo con sông có trồng cây anh đào.

Lỗi hay sai: に沿って vừa là “dọc theo” vật lý (川に沿って歩く) vừa là “theo đúng” trừu tượng (計画に沿って進める) — đừng chỉ nhớ nghĩa dọc đường mà bỏ qua nghĩa tuân theo kế hoạch, quy định.
N3 · Ngữ pháp〜に代わって
Danh từ + に代わって: 'thay cho, thay mặt'.

Người khác làm việc thay vì người đáng lẽ phải làm.

部長ぶちょうに代かわって、私わたしが会議かいぎに出でました。
Thay cho trưởng phòng, tôi đã dự cuộc họp.

Lỗi hay sai: に代わって là làm THAY phần của người khác (vắng mặt, bận): 部長に代わって出席する — đừng dùng khi chỉ đơn giản là “thay đổi, hoán đổi” đồ vật; đó là 替える/代える với nghĩa khác.
N3 · Ngữ pháp〜に違いない
Thể thông thường + に違いない: 'chắc chắn là'.

Người nói suy luận và tin chắc, dù chưa có bằng chứng trực tiếp.

彼かれは来くるに違ちがいない。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Lỗi hay sai: に違いない là suy luận tin chắc nhưng CHƯA có bằng chứng trực tiếp: 彼は来るに違いない — việc mình tận mắt thấy, đã xác nhận rồi thì nói thẳng, không cần mẫu suy đoán này.
N3 · Ngữ pháp〜に加えて
Danh từ + に加えて: 'thêm vào đó, cộng thêm'.

Nêu bổ sung một yếu tố nữa ngoài yếu tố đã có.

雨あめに加くわえて、風かぜも強つよくなってきた。
Thêm vào mưa, gió cũng mạnh dần lên.

Lỗi hay sai: に加えて cộng thêm một yếu tố CÙNG LOẠI, bổ sung: 雨に加えて風も強い — đừng dùng để nối hai việc không liên quan kiểu “ngoài ra thì tôi còn đi chợ”, đó là それに/その上.
N3 · Ngữ pháp〜にしたがって
Danh từ / Động từ thể từ điển + にしたがって: 'theo như (chỉ thị)' hoặc 'càng...

càng' biến đổi theo kèm. Văn viết.

説明せつめいにしたがって、組くみ立たててください。
Hãy lắp ráp theo đúng hướng dẫn.

Lỗi hay sai: にしたがって có hai nghĩa dễ lẫn: “theo chỉ thị” (指示にしたがって) và “càng… càng biến đổi theo” (時間がたつにしたがって) — thấy danh từ sự thay đổi (年, 時間) đi trước thì hiểu theo nghĩa thứ hai.
N3 · Ngữ pháp〜に反して
Danh từ + に反して: 'trái với, ngược với' (dự đoán, mong đợi, quy định).

予想よそうに反はんして、試験しけんは簡単かんたんだった。
Trái với dự đoán, bài thi lại dễ.

Lỗi hay sai: に反して là TRÁI ngược với dự đoán/quy định: 予想に反して負けた — kết quả đúng như dự đoán thì không dùng mẫu này. Trước danh từ là に反する.
N3 · Ngữ pháp〜ふりをする
Tính từ な・Danh từ の / Thể thông thường + ふりをする: 'giả vờ, làm ra vẻ'.

Bên ngoài tỏ ra khác với thật: 知らないふり (giả vờ không biết).

彼かれは寝ねているふりをしている。
Anh ấy đang giả vờ ngủ.

Lỗi hay sai: ふりをする là GIẢ VỜ (trong lòng khác hẳn): 知らないふりをした — đừng dùng cho trạng thái thật; và nói về người khác “giả vờ” mang ý buộc tội, cẩn thận khi dùng trực diện.
N3 · Ngữ pháp〜わりには
Thể thông thường + わりには: 'so với...

thì (lại bất ngờ)'. Kết quả không tương xứng với điều kiện nêu trước.

よく勉強べんきょうしたわりには、点てんが悪わるかった。
Học chăm thế mà điểm lại kém.

Lỗi hay sai: わりには cần một kỳ vọng ngầm ở vế trước để vế sau BẤT NGỜ không tương xứng: 値段のわりには美味しい (rẻ mà lại ngon) — hai vế không có sự lệch kỳ vọng thì không dùng mẫu này.
N3 · Ngữ pháp〜一方だ
Động từ thể từ điển + 一方だ: 'cứ ngày càng...' một chiều không đổi: 増える一方だ (cứ tăng mãi).

Ngoài ra 一方で dùng đối chiếu 'mặt khác'.

物価ぶっかは上あがる一方いっぽうだ。
Giá cả cứ tăng mãi không ngừng.

Lỗi hay sai: 一方だ chỉ dùng cho xu hướng MỘT CHIỀU ngày càng (tăng mãi, giảm mãi): 増える一方だ — việc lúc lên lúc xuống không dùng 一方だ. Đừng nhầm 一方で “mặt khác” dùng để đối chiếu hai mặt.
N3 · Ngữ pháp〜上で
Động từ thể た + 上で: 'sau khi...

rồi mới' (thứ tự có cân nhắc). Danh từ の + 上で: 'về mặt, trong lĩnh vực' (仕事の上で).

よく考かんがえた上うえで、返事へんじをします。
Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi sẽ trả lời.

Lỗi hay sai: 〜た上で là “SAU KHI làm kỹ việc trước rồi mới” (xác nhậnした上で) — phải có sự cân nhắc, kiểm chứng; việc nối tiếp thường thường thì dùng てから. Nghĩa “về mặt” cần danh từ の: 仕事の上で.
N3 · Ngữ pháp〜からこそ
Thể thông thường + からこそ: 'chính vì...

nên'. Nhấn mạnh lý do một cách khẳng định, thường với tình cảm biết ơn hoặc thuyết phục.

あなたの助たすけがあったからこそ、成功せいこうできたんです。
Chính vì có sự giúp đỡ của bạn nên tôi mới thành công được.

Lỗi hay sai: からこそ nhấn mạnh lý do với tình cảm khẳng định, biết ơn hoặc thuyết phục: 好きだからこそ言う — lý do tiêu cực, trách móc mà dùng からこそ sẽ rất gượng; khi đó hãy dùng から/ので.
N3 · Ngữ pháp〜からには
Thể thông thường + からには: 'đã...

thì (phải/nhất định)'. Từ tiền đề rút ra quyết tâm hoặc nghĩa vụ tất yếu.

やるからには、最後さいごまでやり遂とげる。
Đã làm thì phải làm cho đến cùng.

Lỗi hay sai: からには rút ra quyết tâm/nghĩa vụ MẠNH từ tiền đề: やると言ったからには最後までやる — vế sau phải là quyết tâm, yêu cầu hoặc suy luận tất yếu, không dùng để nối hai sự thật trung tính.
N3 · Ngữ pháp〜あまり
Danh từ の / Động từ thể từ điển + あまり: 'vì quá...

nên (đến mức mất kiểm soát)'. Đặt trước kết quả tiêu cực: 心配のあまり.

嬉うれしさのあまり、泣ないてしまった。
Vì quá vui mừng nên tôi đã bật khóc.

Lỗi hay sai: あまり ở mẫu này là DANH TỪ đặt trước kết quả: 心配のあまり眠れなかった — đừng nhầm với phó từ あまり “quá” ở N5. Kết quả phía sau gần như luôn là tiêu cực vì mất kiểm soát.
N3 · Ngữ pháp〜恐れがある
Danh từ の / Thể thông thường + 恐れがある: 'có nguy cơ, e rằng sẽ'.

Văn viết, bản tin; chỉ khả năng xấu nghiêm trọng.

台風たいふうが近ちかづく恐おそれがある。
Có nguy cơ bão sẽ đến gần.

Lỗi hay sai: 恐れがある chỉ dùng trong văn bản, tin tức cho nguy cơ NGHIÊM TRỌNG (sập, lây lan, thiệt hại): 倒れる恐れがある — lo lắng cá nhân thường ngày thì dùng かもしれない/心配だ, đừng dùng mẫu này.
N3 · Ngữ pháp〜がちだ
Danh từ / Động từ thể ます bỏ ます + がちだ: 'hay, thường có xu hướng (xấu)'.

Ví dụ: 病気がち (hay ốm), 遅れがち (hay trễ).

最近さいきん、電車でんしゃが遅おくれがちだ。
Dạo này tàu hay bị trễ.

Lỗi hay sai: がちだ gắn vào danh từ hoặc gốc ます và chỉ xu hướng XẤU hay bị chê (病気がち, 忘れがち): 遅れがち — đừng dùng cho thói quen tốt; muốn khen đều đặn thì dùng よく/いつも.
N3 · Ngữ pháp〜気味だ
Danh từ / Động từ thể ます bỏ ます + 気味だ: 'hơi, có vẻ hơi'.

Chỉ trạng thái nhẹ: 風邪気味 (hơi cảm), 太り気味 (hơi béo lên).

少すこし風邪かぜ気ぎ味みなので、早はやく寝ねます。
Vì hơi cảm nên tôi đi ngủ sớm.

Lỗi hay sai: 気味だ chỉ mức độ NHẸ “hơi hơi”: 風邪気味, 太り気味 — tình trạng nặng, rõ rệt rồi thì không dùng 気味. Phân biệt với がち: 気味 là trạng thái hiện tại hơi có, がち là xu hướng hay xảy ra.
N3 · Ngữ pháp〜きれない
Động từ thể ます bỏ ます + きれる: 'làm hết, hoàn toàn' (数えきれない: đếm không xuể); phủ định きれない: 'không thể...

hết'.

こんなにたくさん食たべられない。食たべきれない。
Nhiều thế này tôi ăn không hết được.

Lỗi hay sai: きれる/きれない gắn vào GỐC ます: 数えきれない, 食べきれない — đừng gắn vào thể từ điển thành 数えるきれない. きれない là “không thể làm HẾT”, khác できない “không thể làm”.

Trang 3 / 5 – tổng 100 mục