Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N3 · Ngữ pháp〜に限る
Danh từ / Động từ thể từ điển + に限る: 'không gì bằng, tốt nhất là'.
Khẳng định lựa chọn tốt nhất theo kinh nghiệm người nói.
暑い日は冷たいビールに限る。
Ngày nóng thì không gì bằng bia lạnh.
Lỗi hay sai: に限る là lời khuyên “không gì bằng” theo kinh nghiệm: 夏はビールに限る — đừng nhầm với に限って “chỉ riêng…”. Sau động từ dùng thể từ điển: 休むに限る.
N3 · Ngữ pháp〜に限って
Danh từ + に限って: 'riêng, chỉ có' hoặc 'cứ đúng lúc...
thì lại'. Nghĩa thứ hai than phiền về sự trùng hợp không may.
傘を持っていない日に限って雨が降る。
Cứ đúng những ngày không mang ô thì trời lại mưa.
Lỗi hay sai: に限って có nghĩa than phiền “cứ đúng lúc… thì lại”: 今日に限って雨だ — đừng dùng với nghĩa trung tính “chỉ giới hạn ở”; muốn nói “chỉ” thông thường thì dùng だけ/しか.
N3 · Ngữ pháp〜に決まっている
Thể thông thường + に決まっている: 'chắc chắn là, tất nhiên là'.
Suy đoán với độ tin cậy rất cao của người nói.
こんなに練習したんだから、成功するに決まっている。
Đã luyện tập thế này thì chắc chắn sẽ thành công.
Lỗi hay sai: に決まっている là người nói TỰ tin chắc theo suy đoán chủ quan: 彼に決まっている — sự thật đã kiểm chứng, có bằng chứng rõ ràng thì không cần dùng mẫu suy đoán này.
N3 · Ngữ pháp〜に比べて
Danh từ + に比べて: 'so với...'.
Dùng khi đối chiếu hai sự vật, sự việc với nhau.
去年に比べて、今年は暑い。
So với năm ngoái, năm nay nóng hơn.
Lỗi hay sai: に比べて dùng て, không phải べる: 去年に比べて — và vế sau phải có nội dung so sánh rõ hơn/kém hơn, đừng chỉ nêu hai thứ cạnh nhau mà không có tính từ so sánh.
N3 · Ngữ pháp〜にわたって
Danh từ (thời gian, phạm vi) + にわたって: 'trải khắp, trong suốt, trên phạm vi'.
Văn viết trang trọng; tính từ là にわたる + danh từ.
会議は3日間にわたって行われた。
Hội nghị được tổ chức trong suốt 3 ngày.
Lỗi hay sai: にわたって chỉ đi với danh từ chỉ THỜI GIAN hoặc PHẠM VI lớn (3年間にわたって, 全国にわたって) — quãng ngắn, phạm vi nhỏ thì dùng suốt bằng 中/間. Văn viết trang trọng, ít dùng khi nói.
N3 · Ngữ pháp〜を中心に
Danh từ + を中心に (して): 'lấy...
làm trung tâm, chủ yếu xoay quanh'. Chỉ điểm trọng tâm của hoạt động, phạm vi.
若者を中心に人気が広がっている。
Sự yêu thích đang lan rộng, chủ yếu trong giới trẻ.
Lỗi hay sai: を中心に cần một danh từ làm TRỌNG TÂM thật sự (người, thành phố, chủ đề): 東京を中心に — đừng dùng cho việc không có điểm trung tâm; trước danh từ thì dùng を中心とした/の.
N3 · Ngữ pháp〜を込めて
Danh từ + を込めて: 'với tất cả (tâm tình) gửi gắm vào'.
Thường gặp: 心を込めて (bằng cả tấm lòng), 感謝を込めて.
心を込めて手紙を書きました。
Tôi viết lá thư bằng cả tấm lòng.
Lỗi hay sai: を込めて gần như chỉ đi với danh từ tình cảm (心, 感謝, 愛情, 願い): 心を込めて作る — đừng gắn với danh từ đồ vật thông thường; mẫu này trang trọng, hay dùng trong thư và lời chúc.
N3 · Ngữ pháp〜をきっかけに
Danh từ / Thể thông thường + をきっかけに: 'nhân...
mà bắt đầu, lấy... làm cơ duyên'. Sự kiện mở đầu cho một thay đổi.
入院をきっかけに、たばこをやめた。
Nhân lần nhập viện đó, tôi đã bỏ thuốc lá.
Lỗi hay sai: をきっかけに cần một SỰ KIỆN làm bước ngoặt mở đầu thay đổi: 留学をきっかけに — thói quen lặp lại không phải きっかけ. Đừng nhầm với によって (nguyên nhân thuần túy).
N3 · Ngữ pháp〜を通じて
Danh từ + を通じて: hai nghĩa: 'thông qua (trung gian)' và 'suốt (cả năm, cả đời)'.
近義 với を通して.
友人を通じて彼女と知り合った。
Tôi quen cô ấy thông qua một người bạn.
Lỗi hay sai: を通じて có hai nghĩa khác hẳn: “thông qua trung gian” (インターネットを通じて) và “suốt cả” (一年を通じて) — đọc câu phải dựa vào danh từ đi trước để phân biệt, đừng luôn dịch là “thông qua”.
N3 · Ngữ pháp〜をはじめ
Danh từ + をはじめ (として): 'bắt đầu từ, hàng đầu là...
và nhiều nữa'. Nêu ví dụ tiêu biểu đầu tiên trong một loạt.
校長をはじめ、先生方に感謝します。
Tôi xin cảm ơn thầy hiệu trưởng và toàn thể các thầy cô.
Lỗi hay sai: をはじめ nêu ví dụ ĐIỂU BIỂU nhất rồi hàm ý “và nhiều thứ tương tự nữa”: 社長をはじめ全員 — đừng dùng khi chỉ liệt kê đúng những thứ đó (vậy thì dùng や/と). Trang trọng, văn viết.
N3 · Ngữ pháp〜おかげで / 〜せいで
Thể thông thường + おかげで: 'nhờ có' (kết quả tốt); + せいで: 'tại, vì' (kết quả xấu, trách móc).
おかげ có khi dùng mỉa mai.
先生のおかげで合格できました。
Nhờ thầy mà tôi đã đỗ.
Lỗi hay sai: おかげで chỉ cho kết quả TỐT, せいで chỉ cho kết quả XẤU và trách móc: 風邪のせいで休んだ — đừng dùng せいで cho việc tốt. おかげで đôi khi dùng mỉa mai, nghe ngữ cảnh mới biết.
N3 · Ngữ pháp〜くせに
Thể thông thường + くせに: 'thế mà, mặc dù' kèm phê phán, trách móc người khác.
Không dùng cho bản thân một cách trung tính.
知っているくせに、教えてくれない。
Biết thế mà lại không chịu chỉ cho tôi.
Lỗi hay sai: くせに luôn kèm phê phán, trách móc NGƯỜI KHÁC: 知っているくせに教えない — đừng dùng cho bản thân hay việc trung tính, và tránh dùng với người trên vì rất mất lịch sự.
N3 · Ngữ pháp〜げ
Tính từ bỏ い・な + げ (〜げな + danh từ, 〜げに): 'có vẻ như...'.
Ví dụ: 嬉しげな顔 (vẻ mặt vui mừng), 言いたげ (có vẻ muốn nói).
彼女は嬉しげに話した。
Cô ấy nói chuyện với vẻ vui mừng.
Lỗi hay sai: げ gắn vào tính từ bỏ đuôi (嬉しげ, 悲しげ) hoặc gốc động từ + たげ (言いたげ): đừng gắn vào thể từ điển thành 言うげ. Trước danh từ là げな, trạng từ là げに.
N3 · Ngữ pháp〜さえ〜ば
Danh từ + さえ + Điều kiện ば: 'chỉ cần...
thì'. さえ nhấn mạnh điều kiện tối thiểu, đủ để đạt kết quả.
お金さえあれば、何でも買える。
Chỉ cần có tiền là mua được mọi thứ.
Lỗi hay sai: さえ phải đứng ngay trước vế điều kiện và vế điều kiện thường là ば: 時間さえあれば — đừng quên ば ở phía sau, và vị trí của さえ quyết định điều kiện tối thiểu là cái gì.
N3 · Ngữ pháp〜しかない
Động từ thể từ điển + しかない: 'chỉ còn cách, đành phải'.
Không còn lựa chọn nào khác ngoài hành động đó.
電車がないから、歩いて帰るしかない。
Vì không có tàu nên đành phải đi bộ về.
Lỗi hay sai: しかない là “chỉ còn MỘT cách duy nhất, đành phải”: やるしかない — khác しか〜ない “chỉ có…”: ở đây không cần câu phủ định phía sau nữa, và động từ dùng thể từ điển.
N3 · Ngữ pháp〜だらけ
Danh từ + だらけ: 'đầy, toàn là' (thứ không tốt): 泥だらけ (đầy bùn), 間違いだらけ (đầy lỗi), 傷だらけ (đầy thương tích).
この文章は間違いだらけだ。
Đoạn văn này đầy lỗi sai.
Lỗi hay sai: だらけ chỉ dùng cho thứ BẨU, xấu phủ đầy (泥だらけ, 間違いだらけ) — đừng dùng cho thứ tốt đẹp kiểu 花だらけ với nghĩa khen; hoa đầy vườn thì nói いっぱい/満開.
N3 · Ngữ pháp〜だって
Danh từ + だって: hai nghĩa: 'cũng' (私だってできる) và 'ngay cả' (子供だって知っている).
Văn nói thân mật, thay cho でも・も.
そんなことは子供だって知っている。
Việc như thế thì ngay cả trẻ con cũng biết.
Lỗi hay sai: だって là văn NÓI thân mật thay cho でも/も: 子供だって知っている — văn viết và giao tiếp lịch sự đừng dùng だって. Còn một nghĩa nữa là trích dẫn “nghe nói…だって”, đừng lẫn.
N3 · Ngữ pháp〜ぶりに
Thời gian + ぶりに: 'sau (một khoảng thời gian dài) mới lại...'.
Ví dụ: 3年ぶりに会う (sau 3 năm mới gặp lại).
十年ぶりに故郷に帰った。
Sau mười năm tôi mới trở về quê hương.
Lỗi hay sai: ぶりに phải đi kèm khoảng THỜI GIAN ở phía trước: 3年ぶりに — đừng nói trống không ぶりに. Việc vừa mới hôm qua, tuần trước mà dùng ぶり nghe sẽ quá đà, mẫu này dành cho quãng xa cách đáng kể.
N3 · Ngữ pháp〜向きだ / 〜向けだ
Danh từ + 向きだ: 'phù hợp với, hợp hướng' (tự tính chất của vật); + 向けだ: 'được làm nhắm đến' (ý đồ người sản xuất).
この本は初心者向けに書かれている。
Cuốn sách này được viết dành cho người mới bắt đầu.
Lỗi hay sai: 向き là tính chất TỰ NHIÊN hợp với đối tượng (初心者向き = hợp người mới), 向け là do người SẢN XUẤT cố ý nhắm tới (初心者向けの本) — hai chữ đọc giống nhau, nhầm là sai nghĩa.
N3 · Ngữ pháp〜によって
Danh từ + によって: bốn nghĩa chính: 'bởi' (bị động), 'do' (nguyên nhân), 'tùy theo', và 'bằng cách'.
Phân biệt theo ngữ cảnh.
国によって習慣が違う。
Tùy theo mỗi nước mà phong tục khác nhau.
Lỗi hay sai: によって có tới 4 nghĩa (bởi/do/tùy/bằng cách) — đặc biệt nghĩa “tùy theo” rất hay bị bỏ sót: 人によって違う. Trong câu bị động, tác nhân dùng によって chứ không phải に khi là sự vật/tác phẩm: この橋は有名な建築家によって建てられた.