Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N3 · Ngữ pháp〜ば〜ほど
Động từ thể ば + lặp lại động từ/tính từ + ほど: 'càng...
càng...'. Mẫu diễn tả mức độ tăng dần theo điều kiện.
練習すればするほど上手になります。
Càng luyện tập nhiều thì càng giỏi.
Lỗi hay sai: Phải LẶP LẠI chính động từ/tính từ đó ở cả hai vế: 読めば読むほど — dùng hai từ khác nhau là sai mẫu. Tính từ い giữ nguyên い: 安ければ安いほど.
N3 · Ngữ pháp〜に基づいて
Danh từ + に基づいて: 'dựa trên, căn cứ vào'.
Dạng trang trọng của に基づき dùng trong văn viết; danh từ đi trước là cơ sở, căn cứ.
事実に基づいて判断してください。
Hãy phán đoán dựa trên sự thật.
Lỗi hay sai: Danh từ đứng trước phải là CĂN CỨ thật (số liệu, điều tra, pháp luật): データに基づいて — cảm giác cá nhân không dùng mẫu này. Đây là văn viết trang trọng, nói chuyện thường hãy dùng もとに.
N3 · Ngữ pháp〜ざるを得ない
Động từ thể ない bỏ ない + ざるを得ない: 'buộc phải, không thể không'.
Trang trọng; riêng する thành せざるを得ない.
事情があって、行かざるを得ません。
Vì có việc riêng nên buộc phải đi.
Lỗi hay sai: Phải bỏ ない rồi mới thêm ざる: 行かざるを得ない — đừng giữ nguyên 行かないざるを得ない. Riêng する thành せざるを得ない, không phải しざるを得ない.
N3 · Ngữ pháp〜ないことはない
Động từ thể ない + ことはない (thường gấp đôi phủ định): 'không phải là không...', khẳng định một cách dè dặt.
泳げないことはないが、あまり上手じゃない。
Không phải là tôi không bơi được, chỉ là không giỏi lắm.
Lỗi hay sai: Đây là phủ định hai lần nên nghĩa là khẳng định YẾU “không phải là không…”: 行かないことはない = có thể đi được — đừng dịch thành “không đi” là ngược nghĩa hẳn.
N3 · Ngữ pháp〜わけではない
Thể thông thường + わけではない: 'không hẳn là, không có nghĩa là'.
Phủ định một phần điều người nghe có thể suy ra.
嫌いなわけではないが、今は食べたくない。
Không hẳn là tôi ghét, chỉ là bây giờ không muốn ăn.
Lỗi hay sai: わけではない là phủ định MỘT PHẦN (“không hẳn là”): 嫌いなわけではない = không phải ghét — đừng dịch thành phủ định toàn bộ “không thích chút nào”.
N3 · Ngữ pháp〜わけがない
Thể thông thường + わけがない: 'không thể nào, không có lý nào'.
Khẳng định mạnh sự không thể theo suy luận của người nói.
彼がそんなうそをつくわけがない。
Không thể nào anh ấy lại nói dối như vậy.
Lỗi hay sai: わけがない là “không thể nào” theo suy luận, mạnh hơn ことはない thông thường: 彼が嘘をつくわけがない — đừng dùng cho việc chỉ đơn giản là “không xảy ra”.
N3 · Ngữ pháp〜わけにはいかない
Động từ thể từ điển + わけにはいかない: 'không thể (làm gì) được' vì lý do hoàn cảnh, trách nhiệm hay đạo lý, dù muốn hay không.
約束したから、行かないわけにはいかない。
Vì đã hứa rồi nên không thể không đi được.
Lỗi hay sai: わけにはいかない là “không thể làm vì hoàn cảnh, trách nhiệm, đạo lý” dù rất muốn: 約束があるから帰るわけにはいかない — không dùng cho “không đủ khả năng” (thiếu năng lực thì dùng できない).
N3 · Ngữ pháp〜ことになっている
Thể thông thường + ことになっている: 'theo quy định thì, đã được định là'.
Chỉ quy tắc, lịch trình đã sắp xếp từ trước.
この会社では、9時に仕事が始まることになっている。
Ở công ty này, quy định là 9 giờ bắt đầu làm việc.
Lỗi hay sai: ことになっている là quy định/lịch đã định SẴN, không phải việc mình vừa quyết: 会議は10時からということになっている — việc tự quyết phải dùng ことにする/ことにした.
N3 · Ngữ pháp〜っけ
Đặt ở cuối câu: '...nhỉ?' khi cố nhớ lại điều đã biết, hoặc tự hỏi mình.
Chỉ dùng trong văn nói thân mật.
田中さんの電話番号、何番だっけ。
Số điện thoại của anh Tanaka là số mấy nhỉ.
Lỗi hay sai: っけ chỉ dùng khi nói thân mật hoặc tự hỏi mình để nhớ lại: 明日は休みだっけ — trong văn lịch sự phải đổi thành でしたか/でしたっけ cũng không trang trọng, hãy hỏi thẳng.
N3 · Ngữ pháp〜っぽい
Gắn sau danh từ/động từ thể ます bỏ ます: 'có vẻ, trông giống, hay có tính'.
Ví dụ: 男っぽい (nam tính), 怒りっぽい (hay giận).
彼は怒りっぽい性格だ。
Anh ấy có tính hay nổi giận.
Lỗi hay sai: っぽい gắn vào danh từ hoặc gốc ます: 怒りっぽい (hay giận), 子供っぽい — đừng gắn thẳng vào thể từ điển thành 怒るっぽい. Sắc thái thường hơi chê, cẩn thận khi nói về người trên.
N3 · Ngữ pháp〜で済む
Danh từ/số lượng + で済む: 'chỉ cần chừng đó là xong, là đủ'.
済む là 'kết thúc, xong việc' mà không cần thêm gì nữa.
修理は千円で済みました。
Việc sửa chữa chỉ tốn một nghìn yên là xong.
Lỗi hay sai: で済む nhấn mạnh “chỉ cần chừng đó là đủ, không cần hơn”: 千円で済む — đừng dùng khi việc còn phát sinh thêm; phủ định của nó là では済まない (không thể xong xuôi nhẹ nhàng vậy đâu).
N3 · Ngữ pháp〜最中だ
Danh từ の / Động từ ている + 最中だ: 'đang giữa lúc...', nhấn mạnh thời điểm đang diễn ra thì bị việc khác chen vào.
食事の最中に電話がかかってきた。
Đang giữa bữa ăn thì có điện thoại gọi đến.
Lỗi hay sai: 最中だ phải đi với ている hoặc danh từ の: 会議の最中/話している最中 — dùng thể từ điển 話す最中 là sai. Mẫu này hàm ý đang đúng cao trào thì bị việc khác chen vào.
N3 · Ngữ pháp〜たとたん
Động từ thể た + とたん (に): 'ngay khi vừa...
thì'. Việc thứ hai xảy ra tức thì, thường bất ngờ.
ドアを開けたとたん、猫が飛び出した。
Ngay khi mở cửa, con mèo lao ra ngoài.
Lỗi hay sai: たとたん bắt buộc dùng thể た dù việc chưa xảy ra trong quá khứ: ドアを開けたとたん — đừng dùng thể từ điển 開けるとたん. Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh.
N3 · Ngữ pháp〜たびに
Động từ thể từ điển / Danh từ の + たびに: 'mỗi lần, mỗi khi'.
Mỗi lần sự việc trước xảy ra thì sự việc sau cũng xảy ra theo.
この写真を見るたびに、故郷を思い出す。
Mỗi lần nhìn tấm ảnh này, tôi lại nhớ quê hương.
Lỗi hay sai: たびに dùng với việc LẶP ĐI LẶP LẠI mỗi lần: 会うたびに — sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất thì không dùng たびに, hãy dùng とき/際.
N3 · Ngữ pháp〜ついでに
Động từ thể từ điển・た / Danh từ の + ついでに: 'nhân tiện, nhân dịp'.
Làm thêm việc phụ khi đang làm việc chính.
買い物に行くついでに、郵便局に寄った。
Nhân tiện đi mua sắm, tôi ghé qua bưu điện.
Lỗi hay sai: Việc làm thêm phải là việc PHỤ kèm theo việc chính: 買い物に行ったついでに — đừng dùng ついでに cho hai việc chính ngang nhau, và thứ tự không đảo được: việc chính nói trước.
N3 · Ngữ pháp〜っぱなし
Động từ thể ます bỏ ます + っぱなし: 'để nguyên tình trạng (không tốt) mà không xử lý'.
Ví dụ: つけっぱなし (bật để nguyên), 出しっぱなし.
電気をつけっぱなしで出かけてしまった。
Tôi để đèn bật nguyên rồi ra ngoài mất.
Lỗi hay sai: っぱなし gắn vào gốc ます và gần như luôn mang sắc thái xấu “để nguyên không xử lý”: 電気をつけっぱなし — trạng thái trung tính/tốt thì không dùng mẫu này. Đọc là ぱなし (biến âm), đừng đọc はなし.
N3 · Ngữ pháp〜つつある
Động từ thể ます bỏ ます + つつある: 'đang dần dần' thay đổi theo một hướng.
Văn viết, trang trọng hơn てきている.
景気は回復しつつある。
Kinh tế đang dần hồi phục.
Lỗi hay sai: つつある chỉ dùng cho thay đổi ĐANG TIẾN TRIỂN theo một hướng (tăng, giảm, hồi phục): 増えつつある — việc lặp lại thường ngày không dùng つつある. Đây là văn viết, nói thường dùng てきている.
N3 · Ngữ pháp〜ても構わない
Động từ thể て / Tính từ + ても構わない: 'có ...
cũng không sao, không vấn đề gì'. Mức độ trang trọng hơn てもいい.
ここに座っても構いませんか。
Tôi ngồi ở đây có được không ạ?
Lỗi hay sai: ても構わない trang trọng hơn てもいい nên hợp văn viết, công việc; nhưng khi XIN phép, người Nhật vẫn hay dùng てもいいですか hơn — ても構いませんか nghe hơi cứng và xa cách.
N3 · Ngữ pháp〜てならない
Động từ thể て / Tính từ くて・で + てならない: 'không thể không, cực kỳ'.
Diễn tả cảm xúc hay mong muốn mạnh không kìm được.
合格できるかどうか心配でならない。
Tôi lo lắng không yên về việc có đỗ hay không.
Lỗi hay sai: てならない chỉ diễn tả cảm xúc/mong muốn TỰ PHÁT không kìm được (lo, nhớ, muốn gặp): 心配でならない — hành động có chủ đích kiểm soát được thì không dùng mẫu này.
N3 · Ngữ pháp〜て初めて
Động từ thể て + 初めて: 'chỉ khi...
mới (hiểu/làm được)'. Nhấn mạnh trải nghiệm trước là điều kiện không thể thiếu.
自分でやってみて初めて大変さが分かった。
Chỉ khi tự làm thử, tôi mới hiểu nó vất vả thế nào.
Lỗi hay sai: て初めて nhấn mạnh “phải TRẢI QUA việc trước mới được kết quả sau”: 行って初めて分かった — đừng dùng cho hai việc chỉ đơn thuần nối tiếp nhau theo thời gian (vậy thì dùng てから).