Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N2 · Ngữ pháp〜はともかく
Danh từ + はともかく: 'tạm gác...
sang một bên, chưa bàn đến...' — hoãn xét một yếu tố để nói yếu tố khác quan trọng hơn. Dạng đầy đủ はともかくとして.
味はともかく、この店は値段が高すぎる。
Vị thì tạm chưa bàn, quán này giá quá cao.
Lỗi hay sai: はともかく không phủ nhận yếu tố bị gác lại — chỉ hoãn bàn. Đừng nhầm với は別として (ngoại trừ, xét riêng) dù rất gần nghĩa.
N2 · Ngữ pháp〜も〜なら〜も
Danh từ も + cùng danh từ + なら + danh từ も: '...cũng thế, cả hai đều tương xứng' — nêu hai thứ cùng tính chất (tốt hoặc xấu): 親も親なら子も子だ (cha nào con nấy).
先生も先生なら、生徒も生徒だ。まったく困ったものだ。
Thầy cũng thế mà trò cũng vậy. Thật hết nói nổi.
Lỗi hay sai: Mẫu này hầu như luôn mang sắc thái CHÊ/tiêu cực trong cách dùng phổ biến (cha nào con nấy); dùng khen người trên dễ thành hỗn.
N2 · Ngữ pháp〜ばいいのに
Động từ thể ば + いいのに: 'giá mà...
thì tốt, ước gì...' — mong ước trái với thực tế, kèm tiếc nuối hoặc trách nhẹ. Khác ばいい (lời khuyên thực tế).
もっと早く出ればいいのに、彼はいつもぎりぎりだ。
Giá mà anh ấy chịu đi sớm hơn, lần nào cũng sát giờ.
Lỗi hay sai: ばいいのに luôn là ước TRÁI thực tế (nuối tiếc); lời khuyên khả thi dùng ばいい/たほうがいい. Đừng thiếu のに — thiếu là thành mẫu khuyên bảo khác hẳn.
N2 · Ngữ phápなかなか〜ない
なかなか + phủ định: 'mãi mà không, không dễ gì...' — việc gì đó khó xảy ra, chờ lâu không được như mong đợi.
Khác なかなか + khẳng định (khá là...: なかなか上手だ).
バスがなかなか来ない。
Xe buýt mãi mà không đến.
Lỗi hay sai: Đừng dùng なかなか〜ない cho việc KHÔNG THỂ tuyệt đối (dùng とても〜ない/決して); なかなか là 'khó, mất thời gian' chứ không phải 'không bao giờ'.
N2 · Ngữ pháp〜にあたる
Danh từ + にあたる: 'tương ứng với, đúng vào, thuộc vào' — chỉ sự tương ứng (ngày tháng, vị trí, vai trò).
Cũng dùng: 彼にあたる人 (người tương ứng). Văn viết/trang trọng.
今年の私の誕生日は日曜日にあたる。
Sinh nhật năm nay của tôi đúng vào chủ nhật.
Lỗi hay sai: にあたる khác に当たる của xổ số/trúng (lottery)? Viết giống nhau nhưng nghĩa 'tương ứng' là cách dùng trang trọng; đừng nhầm với あたる = trúng thưởng trong hội thoại thường.
N2 · Ngữ pháp〜以外に・〜以外の
Danh từ + 以外(に/の/は): 'ngoài...
ra' — loại trừ: 以外に〜ない (không còn gì khác), 以外の+danh từ (các... khác). Khác を除いて (trang trọng, văn bản) ở sắc thái thông dụng hơn.
彼以外に、この仕事ができる人はいない。
Ngoài anh ấy ra, không ai làm được việc này.
Lỗi hay sai: 以外 đi với phủ định mang nghĩa 'chỉ có... mà thôi' rất mạnh; đừng dùng 以外に khi liệt kê CỘNG THÊM (lúc đó dùng ほかに・に加えて).
N2 · Ngữ pháp〜せいか
Thể thường + せいか: 'có lẽ vì, hình như tại...' — đoán nguyên nhân của một tình trạng (thường không tốt) với độ chắc thấp.
Mềm và mơ hồ hơn せいで (khẳng định nguyên nhân).
年のせいか、最近目が悪くなった。
Có lẽ vì tuổi tác mà dạo này mắt tôi kém đi.
Lỗi hay sai: せいか là ĐOÁN nguyên nhân (chưa chắc); đã rõ nguyên nhân thì dùng せいで/おかげで. せい chỉ dùng cho hệ quả XẤU — điều tốt dùng おかげで.
N2 · Ngữ phápおよび
および nối hai danh từ: 'và' — dạng trang trọng nhất trong ba cách nối (と < や < および về độ trang trọng tăng dần theo văn bản), dùng trong văn bản pháp lý, thông báo, hợp đồng. Liệt kê đầy đủ như と.
氏名および住所をご記入ください。
Xin hãy điền họ tên và địa chỉ.
Lỗi hay sai: および chỉ dùng trong văn bản trang trọng; nói chuyện thường ngày mà dùng および nghe như đọc hợp đồng. Hội thoại dùng と.
N2 · Ngữ pháp〜からなる
Danh từ + からなる: 'được cấu thành từ, gồm có' — nêu thành phần cấu tạo của một tổng thể.
Dạng bổ nghĩa: からなる+danh từ. Trang trọng, văn viết (gần nghĩa 〜からできている nhưng trịnh trọng hơn).
この委員会は10名の委員からなっている。
Ủy ban này gồm 10 ủy viên.
Lỗi hay sai: からなる nói về CẤU TRÚC thành phần bất biến; đừng dùng cho tập hợp tạm thời (×友達からなるグループ khi chỉ là nhóm bạn tụ tập).
N2 · Ngữ pháp一旦〜たら・〜ば
一旦 (いったん) + động từ thể たら/ば: 'một khi đã...
thì' — việc đã bắt đầu/làm rồi thì khó quay lại hoặc hệ quả tất yếu theo sau. Phó từ nhấn mạnh điểm không thể đảo ngược.
一旦始めたら、最後までやり遂げなければならない。
Một khi đã bắt đầu thì phải làm cho đến cùng.
Lỗi hay sai: 一旦 luôn đi với điều kiện (たら・ば・と) và vế sau là hệ quả khó đảo ngược; việc đơn giản không hệ quả thì không cần 一旦.
N2 · Ngữ pháp〜ではないだろうか
Thể thường + ではないだろうか (ではないかと思う): 'chẳng phải là...
hay sao' — nêu ý kiến, phỏng đoán của người nói một cách mềm mỏng, như tự hỏi. Hay dùng trong bài luận, phát biểu.
大切なのは、お金よりも時間ではないだろうか。
Điều quan trọng chẳng phải là thời gian hơn tiền bạc hay sao?
Lỗi hay sai: Đây là cách nêu ý kiến LỊCH SỰ, không phải câu hỏi thật cần trả lời; đừng dùng khi cần khẳng định dứt khoát trong hướng dẫn/báo cáo số liệu.
N2 · Ngữ phápとうてい〜ない
とうてい + phủ định: 'dù thế nào cũng không thể, không đời nào' — phủ định khả năng một cách mạnh mẽ, với含み 'dù cố cũng vô ích'.
Thường đi với ない・できない・無理だ.
こんな難しい問題は、とうてい解けない。
Bài toán khó thế này thì không đời nào giải nổi.
Lỗi hay sai: とうてい luôn cặp với phủ định và mức 'không thể' rất cao; chỉ 'hơi khó' thì dùng なかなか〜ない. ×とうてい解ける là sai mẫu.
N2 · Ngữ pháp〜から〜にかけて
Danh từ (nơi/thời gian) + から + danh từ + にかけて: 'từ...
đến...' với khoảng MƠ HỒ, không rõ ranh giới (khác から〜まで rõ ràng). Hay dùng trong dự báo thời tiết, tin tức.
今夜から明日の朝にかけて、強い雨が降るでしょう。
Từ đêm nay đến sáng mai, trời sẽ mưa to.
Lỗi hay sai: にかけて chỉ dùng cho khoảng thời gian/khu vực RỘNG và mơ hồ; khoảng chính xác từng giờ từng điểm thì dùng から〜まで.
N2 · Ngữ pháp〜ねばならない
Động từ thể ない (bỏ い) + ねばならない: 'phải...' — dạng văn viết trang trọng của なければならない (行かねばならない = 行かなければならない).
Hay gặp trong văn bản, khẩu hiệu.
我々は環境を守らねばならない。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Lỗi hay sai: ねばならない là văn VIẾT; nói chuyện hằng ngày dùng なければならない/なきゃ. Đừng tạo dạng sai ×行くねばならない — phải bỏ い của thể ない trước (行か+ねば).
N2 · Ngữ phápたちまち
たちまち: 'ngay lập tức, trong chớp mắt' — thay đổi xảy ra rất nhanh, bất ngờ.
Phó từ văn viết hơn すぐに; hay đi với thay đổi trạng thái lan rộng (たちまち広がった).
そのニュースはたちまち全国に広がった。
Tin tức đó lập tức lan ra cả nước.
Lỗi hay sai: たちまち nhấn mạnh TỐC ĐỘ + quy mô của thay đổi; việc cá nhân đơn giản (ngay lập tức đi) dùng すぐに tự nhiên hơn.
N2 · Ngữ pháp万一
万一 (まんいち) + (たら・の場合は): 'nhỡ đâu, phòng khi' — chuẩn bị cho khả năng xấu cực thấp (một phần vạn).
Hay dùng trong hướng dẫn an toàn, bảo hiểm: 万一の場合は...
万一、地震が起きたら、この出口から逃げてください。
Nhỡ đâu xảy ra động đất, hãy thoát ra bằng cửa này.
Lỗi hay sai: 万一 chỉ cho khả năng RẤT THẤP và xấu; khả năng thường thì dùng もし. Đừng dùng 万一 cho việc tốt (×万一当たったら với xổ số nghe rất kỳ — dùng もし).
N2 · Ngữ phápさすが(に)
さすが(に): 'quả là, đúng như kỳ vọng' — khen điều gì đúng với danh tiếng/kỳ vọng (さすがプロだ).
Dạng さすがの+danh từ+も・さえ. Cũng dùng mỉa mai nhẹ trong hội thoại.
さすがに彼は経験が豊富で、仕事が速い。
Quả là người giàu kinh nghiệm, anh ấy làm việc rất nhanh.
Lỗi hay sai: さすが dùng khi kết quả ĐÚNG kỳ vọng tích cực; kết quả gây thất vọng thì không dùng (dùng やはり với sắc thái khác). Với người trên, khen さすが phải khéo, tránh nghe bề trên.