Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N2·Trung thượng cấp Từ vựng tích lũy: 4.986 Kanji tích lũy: 1.014 14/114 mục đang hiển thị
N2 · Ngữ pháp〜にしては
Danh từ + にしては: 'so với...

thì (khác kỳ vọng)'. Kết quả phía sau không tương xứng với chuẩn thông thường của phía trước: 子供にしては大きい.

彼かれは子供こどもにしては、とても大人おとなびている。
So với một đứa trẻ thì cậu bé rất chững chạc.

Lỗi hay sai: にしては so với CHUẨN của danh từ phía trước thì kết quả lệch kỳ vọng: 初めてにしては上出来だ — khác わりには ở chỗ mốc so sánh ở đây là một DANH TỪ (tuổi, kinh nghiệm, giá), không phải một mệnh đề.
N2 · Ngữ pháp〜にしろ〜にしろ
Từ + にしろ + từ + にしろ: 'dù là...

hay là... thì cũng'. Hai trường hợp trái ngược đều dẫn tới cùng kết luận phía sau; dạng rút gọn にせよ.

行いくにしろ行いかないにしろ、早はやく決きめてください。
Dù đi hay không đi thì cũng hãy quyết định sớm.

Lỗi hay sai: にしろ〜にしろ phải nêu HAI trường hợp đối lập bao quát hết khả năng: 行くにしろ行かないにしろ連絡して — chỉ có một trường hợp hoặc hai trường hợp cùng chiều thì không dùng mẫu này. Kết luận phía sau áp dụng cho cả hai.
N2 · Ngữ pháp〜につき
Danh từ + につき: hai nghĩa trang trọng — 'vì...' trên thông báo (工事につき通行止め) và 'trên mỗi...' khi tính đơn giá (一人につき千円).

工事こうじにつき、この道路どうろは通行つうこう止どめです。
Vì đang thi công nên con đường này cấm lưu thông.

Lỗi hay sai: につき trên thông báo nghĩa là “VÌ”: 工事につき通行止め — và trong tính giá là “trên mỗi”: 一人につき千円. Đây là văn thông báo trang trọng, hội thoại thường ngày đừng dùng につき thay から.
N2 · Ngữ pháp〜につけ
Động từ / danh từ + につけ(て): 'mỗi khi..., hễ...

là'. Sự việc phía trước lặp lại luôn gợi lên cùng cảm xúc phía sau; hay đi với 見る・聞く.

この歌うたを聞きくにつけ、故郷ふるさとを思おもい出だす。
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về quê hương.

Lỗi hay sai: につけ(て) là “mỗi khi… thì lại dâng lên cùng một cảm xúc”: この歌を聞くにつけ故郷を思い出す — hay đi với động từ cảm nhận (見る, 聞く, 思う); sự việc không gợi cảm xúc, không lặp lại thì không dùng.
N2 · Ngữ pháp〜にほかならない
Danh từ / thể thường + にほかならない: 'không gì khác ngoài..., chính là'.

Khẳng định dứt khoát nguyên nhân hay bản chất trong văn viết.

成功せいこうしたのは、努力どりょくの結果けっかにほかならない。
Việc thành công đó không gì khác ngoài kết quả của sự nỗ lực.

Lỗi hay sai: にほかならない kết luận DỨT KHOÁT “không gì khác ngoài, chính là”: 努力の結果にほかならない — suy đoán chưa chắc thì không dùng mẫu này; đây là giọng văn viết khẳng định mạnh, thường cho nguyên nhân/bản chất.
N2 · Ngữ pháp〜にもかかわらず
Thể thường + にもかかわらず: 'mặc dù..., bất chấp'.

Kết quả phía sau trái ngược với dự đoán từ điều kiện phía trước; dạng trang trọng, phổ biến cả văn viết lẫn thông báo.

雨あめにもかかわらず、多おおくの客きゃくが集あつまった。
Bất chấp trời mưa, rất đông khách vẫn tụ tập đến.

Lỗi hay sai: にもかかわらず trang trọng hơn のに, dùng được cả trong văn bản, thông báo: 雨にもかかわらず集まった — vế sau phải TRÁI dự đoán từ vế trước; hai vế thuận chiều thì không dùng.
N2 · Ngữ pháp〜のもとで
Danh từ + のもとで/のもとに: 'dưới...'.

Ở trong điều kiện, sự hướng dẫn hay bảo trợ phía trước mà hành động diễn ra: 先生の指導のもとで.

彼かれは有名ゆうめいな画家がかの指導しどうのもとで絵えを学まなんだ。
Anh ấy học vẽ dưới sự hướng dẫn của một họa sĩ nổi tiếng.

Lỗi hay sai: のもとで/のもとに là ở DƯỚI sự hướng dẫn, điều kiện, bảo trợ: 先生の指導のもとで — phía trước thường là người hướng dẫn hoặc điều kiện trừu tượng (青空のもとで); đừng dùng cho vị trí vật lý đơn thuần “ở dưới cái bàn”.
N2 · Ngữ pháp〜ぬく
Động từ thể ます bỏ ます + ぬく: '...đến cùng, ...triệt để'.

Thực hiện hành động tới giới hạn cuối cùng bất chấp khó khăn: 走りぬく、考えぬく.

彼かれは最後さいごまで走はしりぬいた。
Anh ấy đã chạy đến cùng, tới đích cuối cùng.

Lỗi hay sai: ぬく gắn vào gốc ます, nghĩa là làm ĐẾN CÙNG bất chấp khó khăn: 最後まで走りぬいた — hành động dễ dàng, làm nửa vời thì không dùng ぬく; mẫu này mang sắc thái ca ngợi ý chí.
N2 · Ngữ pháp〜はもちろん
Danh từ + はもちろん: '...thì khỏi nói, huống hồ'.

Điều phía trước là hiển nhiên, và điều phía sau còn thêm vào mức độ cao hơn.

この試験しけんは勉強べんきょうはもちろん、体調管理たいちょうかんりも大切たいせつだ。
Kỳ thi này thì học hành khỏi phải nói, việc giữ sức khỏe cũng quan trọng.

Lỗi hay sai: はもちろん điều phía trước là HIỂN NHIÊN, phía sau còn thêm mức cao hơn: 英語はもちろん中国語も話せる — thứ tự không đảo: điều “khỏi phải nói” đứng trước, điều bổ sung ấn tượng hơn đứng sau kèm も.
N2 · Ngữ pháp〜は別として
Danh từ + は別として: 'gác...

sang một bên thì'. Tạm thời không xét yếu tố phía trước để bàn phần còn lại.

値段ねだんは別べつとして、このデザインは素す晴ばらしい。
Gác giá cả sang một bên thì thiết kế này thật tuyệt.

Lỗi hay sai: は別として GÁC yếu tố phía trước sang một bên để bàn phần còn lại: 味は別として値段は安い — yếu tố bị gác thường là điểm trừ hoặc điểm chưa bàn tới; đừng dùng để liệt kê thông thường.
N2 · Ngữ pháp〜はもとより
Danh từ + はもとより: '...là đương nhiên, và cả'.

Dạng trang trọng hơn はもちろん, thêm đối tượng cùng loại phía sau.

彼かれは英語えいごはもとより、フランス語ごも話はなせる。
Tiếng Anh là đương nhiên, anh ấy còn nói được cả tiếng Pháp.

Lỗi hay sai: はもとより là はもちろん của văn viết TRANG TRỌNG: 国内はもとより海外でも — nói chuyện thường ngày dùng はもとより sẽ nghe cứng; và đối tượng phía sau phải cùng loại, mở rộng từ đối tượng phía trước.
N2 · Ngữ pháp〜ばかりか
Danh từ / thể thường + ばかりか: 'không chỉ..., mà còn'.

Phía sau thêm một điều ở mức cao hơn, thường kèm も/まで: 高いばかりか味も悪い.

このレストランは高たかいばかりか、味あじもよくない。
Nhà hàng này không chỉ đắt mà vị cũng không ngon.

Lỗi hay sai: ばかりか vế sau phải THÊ THÊM một mức cao hơn, thường kèm も/まで: 高いばかりか味まで悪い — và sắc thái thường tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên; đừng nhầm với ばかりに (chỉ vì… mà hối hận).
N2 · Ngữ pháp〜ばかりに
Thể thường + ばかりに: 'chỉ vì...

mà (hậu quả xấu)'. Một nguyên nhân duy nhất dẫn tới kết quả đáng tiếc: 油断したばかりに負けた.

一言ひとこと言いい過すぎたばかりに、彼女かのじょを泣なかせてしまった。
Chỉ vì lỡ lời một câu mà tôi đã làm cô ấy khóc.

Lỗi hay sai: ばかりに kết quả phía sau luôn là hậu quả XẤU đáng tiếc và nguyên nhân chỉ có MỘT: 寝坊したばかりに遅刻した — kết quả tốt thì tuyệt đối không dùng ばかりに; đây là mẫu của sự hối hận “chỉ vì…”.
N2 · Ngữ pháp〜反面
Thể thường + 反面: 'mặt khác, ngược lại'.

Hai mặt đối lập của cùng một chủ thể cùng tồn tại: 便利な反面、危険もある.

インターネットは便利べんりな反はん面めん、危険きけんな面めんもある。
Internet tiện lợi thật, mặt khác cũng có mặt nguy hiểm.

Lỗi hay sai: 反面 hai mặt đối lập phải thuộc CÙNG MỘT chủ thể: 便利な反面危険もある — hai chủ thể khác nhau đối lập nhau thì dùng 一方で/に対して, không dùng 反面.

Trang 6 / 6 – tổng 114 mục