Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N2·Trung thượng cấp Từ vựng tích lũy: 4.986 Kanji tích lũy: 1.014 20/114 mục đang hiển thị
N2 · Ngữ pháp〜どころではない
Danh từ / động từ + どころではない: 'không phải lúc để..., đâu phải chuyện'.

Hoàn cảnh hiện tại nghiêm trọng hoặc bận rộn nên không thể nói tới việc đó.

締しめ切きり前まえで、休やすむどころではありません。
Đang trước hạn chót nên đâu phải lúc để nghỉ ngơi.

Lỗi hay sai: どころではない là “đâu phải lúc để…” vì hoàn cảnh đang NGHIÊM TRỌNG/bận rộn: 遊んでいるどころではない — đừng dùng khi chỉ đơn giản là không muốn làm; phải có lý do hoàn cảnh cấp bách.
N2 · Ngữ pháp〜ところだ
Động từ từ điển/ている/た + ところだ: nhấn mạnh giai đoạn của hành động — sắp làm (これから), đang làm (今…ているところ), vừa làm xong (たところ).

Phân biệt qua dạng động từ đi trước.

今いま、ちょうど昼ひるごはんを食たべているところです。
Ngay lúc này tôi đang ăn trưa.

Lỗi hay sai: ところだ phân biệt ba giai đoạn bằng dạng động từ: từ điển = sắp làm, ている = đang đúng lúc làm, た = vừa làm xong — chọn sai dạng là sai cả giai đoạn. Khác たばかり ở chỗ ところ bám sát khoảnh khắc hiện tại.
N2 · Ngữ pháp〜ところだった
Động từ từ điển + ところだった: 'suýt nữa thì...'.

Điều nguy hiểm hay đáng tiếc gần như đã xảy ra nhưng may mắn tránh được; thường đi với もう少しで.

もう少すこしで車くるまにひかれるところだった。
Suýt nữa thì tôi bị xe tông.

Lỗi hay sai: ところだった luôn là “suýt nữa thì…” và việc đó ĐÃ KHÔNG xảy ra: もう少しで落ちるところだった — việc đã xảy ra thật thì không dùng mẫu này. Hay đi cùng もう少しで/あと少しで.
N2 · Ngữ pháp〜ところを
Tính từ / động từ + ところを: hai dùng chính — 'giữa lúc đang...' (bị chen ngang) và lời cảm ơn/xin lỗi trang trọng khi đối phương đang bận: お忙しいところをすみません.

お忙いそがしいところを来きていただき、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã đến dù đang bận rộn.

Lỗi hay sai: ところを trong lời cảm ơn/xin lỗi trang trọng là cụm CỐ ĐỊNH: お忙しいところをありがとうございます (cảm ơn dù anh đang bận) — đừng tự ý biến tấu; nghĩa “giữa lúc đang…” thì phía sau là việc chen ngang bất ngờ.
N2 · Ngữ pháp〜とは限らない
Thể thường + とは限らない: 'không hẳn lúc nào cũng..., không nhất thiết'.

Phủ định một phần của quy luật tưởng như tuyệt đối.

お金かね持もちが必かならず幸しあわせだとは限かぎらない。
Người giàu không hẳn lúc nào cũng hạnh phúc.

Lỗi hay sai: とは限らない phủ định MỘT PHẦN một quy luật tưởng tuyệt đối: 安いものが悪いとは限らない — đừng dịch thành “không bao giờ”; nghĩa của nó là “không nhất thiết, có ngoại lệ”.
N2 · Ngữ pháp〜ないうちに
Động từ thể ない / danh từ + ないうちに: 'trước khi..., trong lúc còn chưa'.

Làm việc phía sau tranh thủ khi trạng thái phía trước chưa kịp thay đổi.

忘わすれないうちに、メモしておきましょう。
Hãy ghi chú lại trước khi quên mất.

Lỗi hay sai: ないうちに là tranh thủ làm TRƯỚC KHI trạng thái kịp đổi: 暗くならないうちに帰ろう — việc phía trước là điều không mong muốn sẽ xảy ra; việc tốt sắp đến thì không nói ないうちに kiểu này. Danh từ thì như 雨の降らないうちに mới tự nhiên qua động từ.
N2 · Ngữ pháp〜ないことには
Động từ thể ない + ことには: 'nếu không...

thì không thể'. Điều kiện phía trước là bắt buộc cho kết quả phía sau (thường phủ định).

自分じぶんでやってみないことには、本当ほんとうの難むずかしさは分わからない。
Nếu không tự làm thử thì không hiểu được độ khó thật sự.

Lỗi hay sai: ないことには vế sau gần như luôn PHỦ ĐỊNH hoặc không thể: 聞かないことには分からない — đừng kết thúc bằng câu khẳng định tích cực; mẫu này khẳng định điều kiện phía trước là BẮT BUỘC.
N2 · Ngữ pháp〜において
Danh từ + において: 'tại, trong, về'.

Giới từ trang trọng của văn viết thay cho で/に: 現代社会において、会議において.

この問題もんだいは現代げんだい社会しゃかいにおいて重要じゅうような課題かだいです。
Vấn đề này là một bài toán quan trọng trong xã hội hiện đại.

Lỗi hay sai: において là で/に của văn VIẾT trang trọng: 現代社会において — nói chuyện thường ngày dùng において sẽ nghe như đọc thông cáo. Trước danh từ phía sau phải là における: における問題.
N2 · Ngữ pháp〜にかけては
Danh từ + にかけては: 'về khoản...

thì'. Nêu lĩnh vực mà chủ thể đặc biệt giỏi, không ai sánh bằng phía sau.

料理りょうりの腕うでにかけては、彼女かのじょに勝かてる人ひとはいない。
Về khoản tay nghề nấu ăn thì không ai thắng được cô ấy.

Lỗi hay sai: にかけては nêu lĩnh vực chủ thể ĐẶC BIỆT GIỎI, vế sau thường khẳng định không ai bằng: 料理にかけては彼女が一番だ — lĩnh vực mà chủ thể chỉ ở mức thường thì không dùng mẫu này.
N2 · Ngữ pháp〜にかかわらず
Danh từ / động từ + にかかわらず: 'bất kể..., không liên quan'.

Điều phía sau vẫn giữ nguyên dù điều kiện phía trước thế nào: 天候にかかわらず実施する.

天候てんこうにかかわらず、明日あしたの運動うんどう会かいは実施じっしします。
Bất kể thời tiết thế nào, hội thể thao ngày mai vẫn tổ chức.

Lỗi hay sai: にかかわらず phía sau KHÔNG thay đổi dù điều kiện trước thế nào: 天候にかかわらず実施します — hai vế có quan hệ nhân quả, thay đổi theo nhau thì không dùng mẫu này. Với động từ thì dạng 〜か否かにかかわらず.
N2 · Ngữ pháp〜に限らず
Danh từ + に限らず: 'không chỉ riêng...'.

Phạm vi phía sau mở rộng ra ngoài đối tượng vừa nêu.

この割引わりびきは学生がくせいに限かぎらず、社会しゃかい人じんも利用りようできます。
Ưu đãi này không chỉ dành cho học sinh mà người đi làm cũng dùng được.

Lỗi hay sai: に限らず MỞ RỘNG phạm vi ra ngoài đối tượng vừa nêu: 子供に限らず大人も楽しめる — đừng nhầm với に限って (chỉ riêng, giới hạn lại) — hai mẫu gần như ngược nghĩa.
N2 · Ngữ pháp〜に応えて
Danh từ + に応えて/に応える: 'đáp lại...'.

Hành động theo sau để thỏa mãn yêu cầu, kỳ vọng hay tình cảm phía trước: 期待に応える.

ファンの期待きたいに応こたえて、彼かれは新しん曲きょくを発表はっぴょうした。
Đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ, anh ấy đã ra mắt ca khúc mới.

Lỗi hay sai: に応えて đáp lại YÊU CẦU, kỳ vọng của phía trước: ファンの声に応えて再演する — phía trước phải là mong muốn của ai đó; đáp ứng điều kiện tự nhiên thì dùng に応じて.
N2 · Ngữ pháp〜に応じて
Danh từ + に応じて: 'tùy theo..., tương ứng với'.

Phía sau thay đổi hoặc được điều chỉnh theo mức độ, nhu cầu phía trước.

収入しゅうにゅうに応おうじて、税金ぜいきんの額がくが変かわります。
Số tiền thuế thay đổi tùy theo thu nhập.

Lỗi hay sai: に応じて phía sau THAY ĐỔI tương ứng theo mức độ phía trước: 能力に応じて給料が違う — phân biệt với に応えて: 応じて là “tùy theo mức”, 応えて là “đáp lại mong đợi”.
N2 · Ngữ pháp〜につれて
Động từ / danh từ + につれて: 'càng...

thì càng (theo đà)'. Một thay đổi phía trước kéo theo thay đổi song song phía sau một cách tự nhiên.

年としを取とるにつれて、若わかいころの記憶きおくが薄うすれていく。
Càng lớn tuổi, ký ức thời trẻ càng phai dần.

Lỗi hay sai: につれて cần động từ THAY ĐỔI ở cả hai vế và sự thay đổi diễn ra TỰ NHIÊN, song song: 年を取るにつれて — việc thay đổi do ý chí, xảy ra một lần thì không dùng につれて.
N2 · Ngữ pháp〜によっては
Danh từ + によっては: 'tùy trường hợp...

thì'. Trong số các trường hợp của phía trước, có trường hợp dẫn tới kết quả đặc biệt phía sau.

国くにによっては、水道すいどう水すいが飲のめないところもあります。
Tùy quốc gia mà có nơi không uống được nước máy.

Lỗi hay sai: によっては chỉ “TRONG MỘT SỐ trường hợp” của phía trước mới có kết quả đặc biệt phía sau: 場合によっては中止もあり得る — kết quả áp dụng cho MỌI trường hợp thì bỏ は đi, dùng によって.
N2 · Ngữ pháp〜によると・によれば
Danh từ + によると/によれば: 'theo...

(nguồn tin) thì'. Dẫn nguồn của thông tin phía sau, kết thúc câu thường là そうだ/ということだ.

ニュースによると、台風たいふうが近ちかづいているそうです。
Theo tin tức thì bão đang đến gần.

Lỗi hay sai: によると/によれば BẮT BUỘC có nguồn tin phía trước và cuối câu thường khép bằng そうだ/ということだ: 天気予報によると明日は雨だそうだ — thiếu phần khép phía sau là câu thiếu tự nhiên.
N2 · Ngữ pháp〜にこしたことはない
Động từ / tính từ + にこしたことはない: '...thì tốt hơn cả, không gì bằng'.

Khẳng định đó là lựa chọn lý tưởng nhất: 健康にこしたことはない.

体からだは丈夫じょうぶにこしたことはない。
Sức khỏe dẻo dai thì không gì bằng.

Lỗi hay sai: にこしたことはない khẳng định “không gì tốt hơn”: 健康にこしたことはない — chỉ dùng để khẳng định lựa chọn lý tưởng nhất, đừng dùng cho việc chỉ “cũng được, tạm ổn”.
N2 · Ngữ pháp〜に過ぎない
Danh từ / thể thường + に過ぎない: 'chẳng qua chỉ là...'.

Hạ thấp giá trị hay quy mô của điều phía trước, cách nói văn viết.

それは偶然ぐうぜんに過すぎない。
Đó chẳng qua chỉ là sự tình cờ.

Lỗi hay sai: に過ぎない HẠ THẤP điều phía trước thành “chẳng qua chỉ là”: 一部に過ぎない — sắc thái coi nhẹ, khinh thường nhẹ; đừng dùng để nêu số lượng trung tính (khi đó dùng だけ).
N2 · Ngữ pháp〜にしたら・にすれば
Danh từ (người) + にしたら/にすれば: 'về phía..., đứng ở vị trí...

mà nói'. Cân nhắc cảm xúc hay lập trường của người đó.

親おやにすれば、子供こどもの将来しょうらいが一番いちばんの心配しんぱいだろう。
Đứng ở phía cha mẹ mà nói thì tương lai của con là nỗi lo lớn nhất.

Lỗi hay sai: にしたら/にすれば chỉ đứng ở LẬP TRƯỜNG của MỘT NGƯỜI (thường không phải người nói): 親にしたら心配だろう — phía trước phải là người; vật hay sự việc thì không dùng mẫu này.
N2 · Ngữ pháp〜にしても
Danh từ / thể thường + にしても: hai nghĩa — nhượng bộ 'dù cho là...

thì cũng' và nêu ví dụ 'kể cả..., như là'. Phía sau thường là đánh giá chung áp dụng cho mọi trường hợp.

忙いそがしいにしても、連絡れんらくくらいできるはずだ。
Dù có bận thì ít nhất cũng phải liên lạc được chứ.

Lỗi hay sai: にしても nhượng bộ “dù là… thì cũng” khác としても ở chỗ nó hay kèm đánh giá, phê phán nhẹ phía sau: 行くにしても連絡ぐらいするべきだ — và nghĩa nêu ví dụ “kể cả” cũng hay gặp: 私にしても分からない.

Trang 5 / 6 – tổng 114 mục