Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N2 · Ngữ pháp〜てたまらない
Động từ thể て / tính từ くて・で + たまらない: '...không chịu nổi, ...quá đỗi'.
Cảm giác hay mong muốn mạnh đến mức không kìm được: 会いたくてたまらない.
子供に会いたくてたまらない。
Tôi nhớ con đến không chịu nổi.
Lỗi hay sai: たまらない chỉ cảm giác/mong muốn mạnh TỚI MỨC không kìm được của người nói: 会いたくてたまらない — đừng dùng cho cảm xúc của người thứ ba trong văn chuẩn (họ thì dùng たまらなそう/たがっている). Tính từ な dùng で: 残念でたまらない.
N2 · Ngữ pháp〜ては
Động từ / tính từ + ては: 'nếu...
thì (kết quả xấu)'. Điều kiện giả định mang hệ quả tiêu cực, thường lặp lại thành lo lắng: 雨が降っては困る.
ここで倒れては大変だ。もっと頑張ろう。
Nếu gục ngã ở đây thì nguy to. Cố gắng thêm nữa nào.
Lỗi hay sai: ては ở mẫu này là điều kiện kèm hệ quả XẤU, lo lắng: 雨が降っては困る — kết quả tốt phía sau thì không dùng. Nó lặp lại được thành thói quen lo ngại: 食べては寝て (cứ ăn rồi lại ngủ).
N2 · Ngữ pháp〜てはいられない
Động từ thể て + はいられない: 'không thể cứ...
mãi được'. Tình hình không cho phép tiếp tục trạng thái thảnh thơi hay bị động đó.
試験が近いので、遊んではいられない。
Kỳ thi đã gần kề nên không thể cứ chơi mãi được.
Lỗi hay sai: てはいられない phê phán trạng thái THẢNH THƠI, bị động không còn phù hợp tình hình: 泣いてはいられない — việc vẫn được phép tiếp tục thong thả thì không dùng mẫu này. Chủ thể thường là chính người nói tự thúc mình.
N2 · Ngữ pháp〜てまで
Động từ thể て + まで: 'đến mức phải...'.
Làm tới mức cực đoan để đạt mục đích, thường kèm sắc thái ngạc nhiên hay phê phán.
借金してまで車を買う必要はない。
Không cần phải vay nợ đến mức đó để mua xe.
Lỗi hay sai: てまで luôn kèm ngạc nhiên/phê phán về mức độ CỰC ĐOAN của phương tiện: 借金してまで買う — việc làm bình thường, không quá mức thì đừng dùng てまで. Đừng nhầm nghĩa “cho đến khi” của まで thời gian.
N2 · Ngữ pháp〜てやまない
Động từ thể て + やまない: 'mãi không ngừng, tha thiết'.
Mong ước hay cảm xúc chân thành kéo dài liên tục trong văn viết: 成功を願ってやまない.
皆さんのご健康をお祈りしてやみません。
Tôi tha thiết cầu chúc mọi người luôn mạnh khỏe.
Lỗi hay sai: てやまない dùng cho mong ước, cảm xúc CHÂN THÀNH kéo dài không dứt, trong văn viết trang trọng (lời chúc, diễn văn): ご成功を願ってやまない — nói chuyện thường ngày dùng sẽ nghe rất văn chương.
N2 · Ngữ pháp〜といい〜といい
Danh từ + といい + danh từ + といい: 'cả...
lẫn...'. Liệt kê hai điểm tiêu biểu cùng chung một đánh giá phía sau.
この部屋は広さといい明るさといい、文句なしだ。
Căn phòng này cả độ rộng lẫn ánh sáng đều không chê vào đâu được.
Lỗi hay sai: といい〜といい liệt kê HAI điểm tiêu biểu cùng hướng về một đánh giá chung phía sau: 味といい見た目といい最高だ — chỉ dùng cho hai danh từ cùng loại đánh giá được; đánh giá phía sau bắt buộc phải có.
N2 · Ngữ pháp〜といわず〜といわず
Danh từ + といわず + danh từ + といわず: 'cả...
lẫn..., không trừ chỗ nào'. Hai điểm nêu ra đại diện cho toàn bộ phạm vi.
雨の日は、顔といわず体中が濡れてしまった。
Ngày mưa đó, cả mặt lẫn khắp người tôi đều ướt sũng.
Lỗi hay sai: といわず〜といわず mở rộng ra TOÀN BỘ phạm vi “không trừ chỗ nào”: 頭といわず顔といわず汗だらけ — phạm vi phải là một tổng thể khép kín (cơ thể, cả ngày, trong nhà); liệt kê rời rạc không liên quan thì không dùng.
N2 · Ngữ pháp〜ということだ
Thể thường + ということだ: hai nghĩa — 'nghe nói là' (truyền đạt thông tin nghe được) và 'tức là, có nghĩa là' (kết luận rút ra từ điều đã nói).
天気予報によると、明日は雪だということです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai sẽ có tuyết.
Lỗi hay sai: ということだ có hai nghĩa phải phân biệt bằng ngữ cảnh: truyền văn “nghe nói là” và kết luận “tức là”. Nghĩa truyền văn phải có nguồn tin phía trước, thường đi với によると.
N2 · Ngữ pháp〜というより
Thể thường / danh từ + というより: 'nói đúng hơn là..., thay vì nói là'.
Sửa lại cách diễn đạt trước bằng một cách nói chính xác hơn phía sau.
彼は歌手というより、芸術家だ。
Anh ấy đúng hơn là một nghệ sĩ chứ không hẳn là ca sĩ.
Lỗi hay sai: というより sửa lại cách nói phía trước cho CHÍNH XÁC hơn: 忙しいというより、人が足りない — không phải phủ nhận hoàn toàn vế trước mà là chọn cách diễn đạt đúng hơn; đừng dùng để nối hai sự thật độc lập.
N2 · Ngữ pháp〜といっても
Thể thường / danh từ + といっても: 'dù nói là...
nhưng thực tế'. Điều phía sau giới hạn lại quy mô hay mức độ của điều phía trước: といっても少しだけ.
料理ができると言っても、卵を焼くぐらいです。
Nói là biết nấu ăn nhưng thực ra chỉ cỡ chiên trứng thôi.
Lỗi hay sai: といっても hạ quy mô của điều vừa nói: 泳げると言っても少しだけ — sau といっても phải là giới hạn, thực tế khiêm tốn hơn; đừng dùng khi vế sau xác nhận đúng như vế trước nói.
N2 · Ngữ pháp〜というか〜というか
Từ/cụm + というか + từ/cụm + というか: '...hay là..., nói sao nhỉ'.
Người nói đang tìm cách diễn đạt, liệt kê hai khả năng gần nhau.
嬉しいというか、ほっとしたというか、複雑な気持ちだ。
Vui hay là nhẹ nhõm, một cảm giác thật phức tạp.
Lỗi hay sai: というか〜というか thể hiện người nói đang LƯỠNG LỰ tìm từ: 嬉しいというか、ほっとしたというか — đây là văn nói ngập ngừng, văn viết trang trọng và kết luận dứt khoát thì tránh.
N2 · Ngữ pháp〜というと
Danh từ / thể thường + というと: 'nói đến...
thì'. Nhắc tới một chủ đề và đưa ra hình ảnh, nhận xét tiêu biểu gắn liền với nó; cũng dùng để hỏi lại xác nhận.
日本の食べ物というと、やはり寿司を思い浮かべます。
Nói đến món ăn Nhật Bản thì quả nhiên người ta nghĩ ngay đến sushi.
Lỗi hay sai: というと gợi hình ảnh TIÊU BIỂU gắn với chủ đề: 日本というと桜 — đừng dùng để mở một chủ đề hoàn toàn mới không có liên tưởng; nó cũng dùng để hỏi lại “ý bạn là…?” khi chưa nghe rõ.
N2 · Ngữ pháp〜とは
Danh từ + とは: '...
là gì, ... nghĩa là'. Đặt câu hỏi hay đưa ra định nghĩa cho một từ, một khái niệm: 「愛」とは….
「もったいない」とは、物を無駄にするのが残念だという意味です。
'Mottainai' nghĩa là tiếc vì lãng phí đồ vật.
Lỗi hay sai: とは dùng để hỏi hoặc nêu ĐỊNH NGHĨA: 「推し」とは何ですか — câu trả lời phải là định nghĩa, giải thích khái niệm; hỏi thông tin cụ thể thông thường (mấy giờ, ở đâu) thì không dùng とは.
N2 · Ngữ pháp〜とあって
Danh từ / thể thường + とあって: 'vì là...
đặc biệt nên'. Hoàn cảnh đặc biệt phía trước là lý do cho tình trạng khác thường phía sau, hay gặp trong tin tức.
連休とあって、高速道路は大変混んでいた。
Vì là kỳ nghỉ dài nên đường cao tốc rất đông.
Lỗi hay sai: とあって xuất hiện nhiều trong TIN TỨC, nói về hoàn cảnh đặc biệt gây ra tình trạng khác thường: 無料とあって大勢集まった — việc thường ngày, nguyên nhân bình thường trong hội thoại thân mật thì dùng から/ので.
N2 · Ngữ pháp〜とあれば
Thể thường + とあれば: 'nếu là vì...
thì'. Điều kiện đặc biệt khiến người nói sẵn lòng làm điều phía sau: 子供のためとあれば.
子供のためとあれば、どんな苦労もいとわない。
Nếu là vì con thì vất vả thế nào tôi cũng không ngại.
Lỗi hay sai: とあれば là điều kiện ĐẶC BIỆT khiến người nói sẵn lòng hy sinh/làm điều khó: 子供のためとあれば何でもする — việc gì cũng làm trong mọi trường hợp thì không cần とあれば; phải có “nếu là vì…” mới có sức nặng.
N2 · Ngữ pháp〜と思いきや
Thể thường + と思いきや: 'cứ tưởng...
ai ngờ'. Diễn biến thực tế ngược hẳn với dự đoán vừa hình thành, sắc thái văn chương.
試験に合格したと思いきや、それは別の人の結果だった。
Cứ tưởng mình đã đậu kỳ thi, ai ngờ đó là kết quả của người khác.
Lỗi hay sai: と思いきや kết quả NGƯỢC HẲN dự đoán vừa mới hình thành: 受かったと思いきや不合格だった — sắc thái văn chương, trang trọng; nói chuyện thường ngày người Nhật hay dùng と思ったら hơn. Dự đoán đúng như kỳ vọng thì tuyệt đối không dùng.
N2 · Ngữ pháp〜とされる
Danh từ / thể thường + とされる: 'được cho là, được coi là'.
Cách nói khách quan trong báo chí, sách vở khi nêu nhận định chung: 最も古いとされる.
この寺は日本で最も古い建物の一つとされています。
Ngôi chùa này được coi là một trong những công trình cổ nhất Nhật Bản.
Lỗi hay sai: とされる là nhận định KHÁCH QUAN, chung của xã hội/báo chí: 最古のものとされる — ý kiến cá nhân của người nói thì không dùng とされる; khi đó dùng と思う/と言われている tùy sắc thái.
N2 · Ngữ pháp〜となると
Danh từ / thể thường + となると: 'khi đến chuyện..., một khi trở thành'.
Điều kiện đặc biệt đó xảy ra thì tình hình thay đổi hẳn.
実際にやるとなると、思ったより大変だ。
Đến khi bắt tay vào làm thật thì vất vả hơn tưởng tượng.
Lỗi hay sai: となると là khi việc trở thành một TÌNH HUỐNG đặc biệt thì cục diện đổi hẳn: 話がお金となると彼は黙る — việc thường ngày không có bước ngoặt thì dùng とき/たら là đủ.
N2 · Ngữ pháp〜となれば
Danh từ / thể thường + となれば: 'nếu trở thành...
thì'. Giả định một tình huống đặc biệt và hệ quả tất yếu đi kèm, gần nghĩa となると nhưng thiên về điều kiện giả định.
戦争となれば、多くの人が苦しむことになる。
Nếu xảy ra chiến tranh thì nhiều người sẽ phải khổ sở.
Lỗi hay sai: となれば là GIẢ ĐỊNH “nếu trở thành… thì” (chưa xảy ra thật): 社長となれば忙しいだろう — việc đã xảy ra thật rồi thì dùng となると/なったので; hai mẫu này khác nhau ở chỗ một bên là giả định, một bên là thực tế nảy sinh.
N2 · Ngữ pháp〜どころか
Danh từ / thể thường + どころか: 'không những không...
mà ngược lại'. Thực tế trái ngược và còn xa hơn hẳn điều vừa nêu: 優しいどころか冷たい.
彼は優しいどころか、とても冷たい人です。
Anh ta không những không hiền mà còn là người rất lạnh lùng.
Lỗi hay sai: どころか không chỉ phủ nhận mà còn đưa thực tế TRÁI NGƯỢC xa hơn: 優しいどころか冷たい — vế sau phải ngược hẳn và “quá” hơn vế trước; hai vế cùng chiều thì không dùng どころか.