Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N2 · Ngữ pháp〜かのように
Thể thường + かのように + động từ: 'như thể...
(mà làm gì)'. Bổ nghĩa cho hành động phía sau bằng một hình ảnh ví von không có thật.
彼は逃げるかのように走って行った。
Anh ta chạy đi như thể đang trốn chạy.
Lỗi hay sai: かのように phải có ĐỘNG TỪ phía sau để bổ nghĩa cho hành động: 何も知らないかのように振る舞う — kết thúc câu bằng かのように mà không có động từ sau là câu cụt; kết thúc câu thì dùng かのようだ.
N2 · Ngữ pháp〜からいうと
Danh từ + からいうと/からいえば: 'nói về mặt...
thì, xét theo... thì'. Nêu tiêu chí để đưa ra đánh giá.
値段からいうと、このホテルが一番いいと思います。
Xét về giá cả thì tôi nghĩ khách sạn này là tốt nhất.
Lỗi hay sai: からいうと nêu TIÊU CHÍ để đánh giá: 味からいうと最高だ — đừng dùng khi muốn nêu nguồn tin (đó là によると) hay nguyên nhân (から). Từ đồng dạng からいえば/からいって đều được.
N2 · Ngữ pháp〜からして
Danh từ + からして: 'ngay từ...
đã'. Lấy một điểm điển hình làm căn cứ phán đoán: chỉ nhìn một phần đã thấy rõ tính chất của toàn thể, thường theo chiều tiêu cực.
彼は挨拶からして、とても失礼だ。
Ngay từ cách chào hỏi đã thấy anh ta rất vô lễ.
Lỗi hay sai: からして lấy MỘT ĐIỂM điển hình để phán đoán toàn thể, thường chê: 態度からしてなっていない — và sắc thái là “ngay từ điểm đầu tiên đã…”, khác からいうと chỉ nêu góc độ đánh giá trung tính.
N2 · Ngữ pháp〜からすると
Danh từ + からすると/からすれば: 'căn cứ vào...
mà xét thì'. Đứng ở dữ kiện hay lập trường phía trước để suy ra kết luận.
雲の様子からすると、午後は雨が降りそうだ。
Nhìn tình trạng mây mà xét thì chiều nay có vẻ sẽ mưa.
Lỗi hay sai: からすると đứng trên DỮ KIỆN, số liệu để suy luận: 成績からすると合格だ — đừng dùng cho góc nhìn cảm xúc của một người (đó là から見ると).
N2 · Ngữ pháp〜から見ると
Danh từ + から見ると/から見れば: 'nhìn từ góc độ của...
thì'. Đưa ra nhận xét khi đứng ở vị trí, quan điểm của phía trước.
親から見ると、子供はいつまでも小さいものだ。
Trong mắt cha mẹ thì con cái lúc nào cũng còn nhỏ.
Lỗi hay sai: から見ると đứng vào VỊ TRÍ của người/tổ chức phía trước: 親から見ると心配だ — người phía trước thường là người có quan điểm riêng; số liệu khách quan thì dùng からすると tự nhiên hơn.
N2 · Ngữ pháp〜かと思うと
Động từ thể た + かと思うと: 'vừa mới...
thì đã'. Hai sự việc xảy ra gần như liền nhau, thường gây ngạc nhiên vì sự thay đổi quá nhanh.
赤ちゃんは泣いたかと思うと、すぐに笑い出した。
Em bé vừa khóc đó thì đã cười ngay.
Lỗi hay sai: かと思うと cần động từ THỂ た và hai việc xảy ra LIỀN NHAU gây ngạc nhiên: 泣いたかと思うともう笑っている — hai việc cách nhau lâu thì không dùng mẫu này. Đừng nhầm với かと思う “hay là… nhỉ”.
N2 · Ngữ pháp〜きり
Động từ thể た / danh từ + きり: 'chỉ...
thôi, ...rồi thôi'. Giới hạn ở một lần/một đối tượng đó, sau đó không có gì tiếp theo: 行ったきり帰らない.
彼は出て行ったきり、一度も連絡がない。
Anh ta đi khỏi nhà rồi bặt vô âm tín, không liên lạc lần nào.
Lỗi hay sai: きり hàm ý “rồi THÔI, sau đó không có gì nữa”: 彼は行ったきり帰らない — đừng dùng cho việc vẫn còn tiếp diễn. Với phủ định phía sau nó thành “từ đó đến giờ không…”: 会ったきり連絡がない.
N2 · Ngữ pháp〜ことだ
Động từ / tính từ + ことだ: 'nên..., tốt nhất là'.
Đưa ra lời khuyên hay điều quan trọng nhất cần làm; phủ định: ないことだ.
上手になりたければ、毎日練習することだ。
Muốn giỏi thì nên luyện tập mỗi ngày.
Lỗi hay sai: ことだ là lời khuyên chỉ ra điều QUAN TRỌNG NHẤT nên làm: 練習することだ — sắc thái mạnh, gần như chỉ đạo; khuyên người trên tuổi, cấp trên bằng ことだ sẽ nghe như dạy đời, hãy mềm bằng ほうがいい.
N2 · Ngữ pháp〜ずに済む
Động từ thể ない bỏ ない + ずに済む: 'khỏi phải..., không cần...
cũng xong'. Tránh được việc bất tiện, tốn kém hay đau đớn nhờ một điều may mắn nào đó.
早く病院に行ったので、手術せずに済んだ。
Nhờ đi bệnh viện sớm nên tôi khỏi phải phẫu thuật.
Lỗi hay sai: ずに済む là TRÁNH ĐƯỢC việc phiền phức nhờ may mắn: 傘を借りられたので、買わずに済んだ — khác で済む (chỉ cần chừng đó tiền/công sức là đủ): ở đây nhấn vào việc KHÔNG phải làm điều bất tiện.
N2 · Ngữ pháp〜せいぜい
せいぜい + số lượng/mức độ: 'nhiều nhất cũng chỉ'.
Đánh giá mức tối đa một cách khiêm tốn, thực tế số lượng không lớn như mong đợi: せいぜい10人.
この仕事はせいぜい一週間で終わるでしょう。
Công việc này nhiều nhất cũng chỉ một tuần là xong.
Lỗi hay sai: せいぜい đánh giá mức TỐI ĐA một cách khiêm tốn “nhiều nhất cũng chỉ”: せいぜい10人くらいだ — đừng dùng cho con số lớn đáng tự hào; sắc thái của nó là “không nhiều như mong đợi đâu”.
N2 · Ngữ pháp〜だけあって
Danh từ / thể thường + だけあって: 'đúng là..., quả không hổ là'.
Kết quả tốt phía sau xứng đáng với điều kiện, danh tiếng hay công sức phía trước.
彼は有名な大学を出ただけあって、知識が豊富だ。
Đúng là tốt nghiệp trường đại học danh tiếng, kiến thức của anh ấy rất phong phú.
Lỗi hay sai: だけあって khen kết quả XỨNG với danh tiếng, công sức phía trước: 有名な店だけあって美味しい — kết quả phía sau phải TỐT và hợp kỳ vọng; kết quả tệ thì không dùng だけあって.
N2 · Ngữ pháp〜だけに
Danh từ / thể thường + だけに: 'chính vì...
nên càng'. Vì điều kiện phía trước nên cảm xúc hay kết quả phía sau càng mạnh hơn bình thường (cả tốt lẫn tiếc nuối).
期待していただけに、結果を聞いてがっかりした。
Chính vì đã kỳ vọng nhiều nên nghe kết quả tôi càng thất vọng.
Lỗi hay sai: だけに là “chính vì… nên CÀNG”: 期待していただけにがっかりした — cảm xúc/kết quả phía sau mạnh hơn thường, cả vui lẫn tiếc; đừng dùng cho quan hệ nhân quả phẳng lặng không có độ “càng”.
N2 · Ngữ pháp〜だけのことはある
Thể thường + だけのことはある: 'quả là xứng đáng, không uổng'.
Giá trị hay kết quả nhận được tương xứng với tiền bạc, công sức, thời gian đã bỏ ra.
値段は高かったが、それだけのことはあった。
Giá thì đắt thật nhưng quả là xứng đáng.
Lỗi hay sai: だけのことはある khẳng định công sức, tiền bạc bỏ ra KHÔNG UỔNG: 高かっただけのことはある — phải có sự đánh đổi phía trước (giá, thời gian, nỗ lực); việc không tốn gì mà dùng mẫu này sẽ lạ.
N2 · Ngữ pháp〜つつ
Động từ thể ます bỏ ます + つつ: 'vừa...
vừa, trong khi'. Dạng văn viết trang trọng của ながら, chỉ hai hành động đồng thời; còn つつも mang nghĩa 'mặc dù biết là'.
健康に気をつけつつ、仕事を続けています。
Tôi vừa giữ gìn sức khỏe vừa tiếp tục công việc.
Lỗi hay sai: つつ là ながら của văn VIẾT: 考えつつ歩く — nói chuyện thường ngày dùng つつ sẽ nghe như đọc văn. Còn つつも là “mặc dù biết là… vẫn”: 悪いと思いつつもやめられない, đừng lẫn hai nghĩa.
N2 · Ngữ pháp〜っこない
Động từ thể ます bỏ ます + っこない: 'không đời nào..., chắc chắn không'.
Phủ định mạnh khả năng xảy ra, dùng trong văn nói thân mật: できっこない.
こんな難しい問題、私に解けっこない。
Bài toán khó thế này thì tôi không đời nào giải nổi.
Lỗi hay sai: っこない là phủ định khả năng một cách DỨT KHOÁT trong văn NÓI thân mật: 間に合いっこない — gắn vào gốc ます (できっこない từ できる). Trang trọng, văn viết, thi cử trang nghiêm thì đừng dùng.
N2 · Ngữ pháp〜たて(の)
Động từ thể ます bỏ ます + たて: 'vừa mới...
xong'. Nhấn mạnh trạng thái tươi mới ngay sau hành động: 焼きたてのパン、できたての料理.
この店の焼きたてのパンは本当においしい。
Bánh mì vừa mới nướng của tiệm này thật sự rất ngon.
Lỗi hay sai: たて nhấn mạnh trạng thái TƯƠI MỚI vừa xong: 焼きたてのパン — việc đã xong từ lâu không dùng たて. Chỉ một số động từ hợp (焼く, できる, 淹れる…), đừng gắn bừa vào mọi động từ.
N2 · Ngữ pháp〜たところが
Động từ thể た + ところが: 'thế mà, nào ngờ'.
Kết quả thực tế trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng ban đầu.
安いと思って買ったところが、すぐに壊れてしまった。
Tưởng rẻ nên mua, nào ngờ nó hỏng ngay lập tức.
Lỗi hay sai: ところが ở đây nối HAI CÂU với kết quả trái ngược kỳ vọng: 行ったところが、閉まっていた — khác ところが đầu câu “tuy nhiên” về sắc thái “nào ngờ” và phải đi sau thể た của hành động đã thử làm.
N2 · Ngữ pháp〜したところで
Động từ thể た + ところで: 'dù có...
thì cũng'. Làm việc phía trước thì kết quả cũng chẳng thay đổi, thường là vô ích hoặc đã muộn.
今から急いだところで、電車には間に合わない。
Dù bây giờ có vội cũng không kịp chuyến tàu.
Lỗi hay sai: たところで luôn kèm sắc thái “dù làm cũng VÔ ÍCH/đã muộn”: 今から行ったところで間に合わない — vế sau thường phủ định hoặc tiêu cực; kết quả tốt phía sau thì không dùng mẫu này.
N2 · Ngữ pháp〜次第では
Danh từ + 次第では: 'tùy vào...
mà'. Kết quả phía sau thay đổi theo điều kiện phía trước: 結果次第では中止になる.
検査の結果次第では、入院が必要になるかもしれません。
Tùy vào kết quả xét nghiệm mà có thể sẽ cần nhập viện.
Lỗi hay sai: 次第では cần danh từ chỉ điều kiện BIẾN ĐỘNG (kết quả, tình hình, thời tiết): 結果次第では中止だ — đừng dùng cho sự thật cố định; và phía sau phải là hệ quả thay đổi theo điều kiện đó.
N2 · Ngữ pháp〜すら
Danh từ + すら: 'ngay cả..., đến cả'.
Dạng nhấn mạnh hơn さえ trong văn viết, nêu một trường hợp cực đoan để khẳng định phần còn lại.
忙しくて、休むことすらできない。
Bận đến mức ngay cả nghỉ ngơi cũng không được.
Lỗi hay sai: すら mạnh và trang trọng hơn さえ, hay dùng với PHỦ ĐỊNH phía sau: 名前すら書けない — câu khẳng định tích cực mà dùng すら sẽ gượng; khi nói thường ngày, さえ/でも tự nhiên hơn.