Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N2 · Ngữ pháp〜をもって
Danh từ + をもって: ba nghĩa trang trọng — 'bằng (phương tiện)', 'vào lúc (mốc kết thúc)' trong thông báo 本日をもって終了, và 'với (thái độ)'.
本日をもって、この店は閉店いたします。
Kể từ hôm nay, cửa hàng này xin đóng cửa.
Lỗi hay sai: をもって có ba nghĩa trang trọng phải phân biệt bằng ngữ cảnh: phương tiện (文書をもって), mốc kết thúc trong thông báo (本日をもって終了します), và thái độ (誠意をもって) — đừng luôn dịch là “bằng”.
N2 · Ngữ pháp〜んばかり(に)
Động từ thể ない bỏ い + んばかり: 'như muốn..., đến mức như sắp'.
Trạng thái phía sau mãnh liệt tới mức tưởng chừng hành động đó sắp xảy ra thật: 泣かんばかりの顔.
彼女は泣かんばかりの顔で訴えた。
Cô ấy khẩn khoản với vẻ mặt như muốn khóc òa lên.
Lỗi hay sai: んばかり gắn vào thể ない BỎ い: 泣かんばかりの顔 — đây là ví von “như sắp… đến nơi” chứ sự việc KHÔNG thật sự xảy ra; và phía sau thường là に/の + danh từ hoặc động từ thể hiện trạng thái.
N2 · Ngữ pháp〜がてら
Động từ thể ます bỏ ます / danh từ + がてら: 'nhân tiện..., kết hợp làm luôn'.
Một hành động chính kèm thêm việc phụ cùng lúc: 散歩がてら買い物をする.
散歩がてら、駅前の店で買い物をした。
Nhân tiện đi dạo, tôi ghé mua sắm ở cửa hàng trước nhà ga.
Lỗi hay sai: がてら việc PHỤ đi kèm việc chính cùng một dịp: 散歩がてら買い物をする — thứ tự quan trọng: việc chính nói trước + がてら, việc phụ phía sau; đảo ngược là sai mục đích. Đừng nhầm với ついでに (việc phụ nhân cơ hội, có thể tách thời điểm rõ hơn).
N2 · Ngữ pháp〜ずくめ
Danh từ + ずくめ: 'toàn là..., đầy rẫy'.
Khắp nơi/toàn bộ đều là một thứ (thường theo chiều tiêu cực hoặc đặc biệt): 借金ずくめ、黒ずくめ.
彼は借金ずくめの生活を送っている。
Anh ta đang sống một cuộc đời ngập trong nợ nần.
Lỗi hay sai: ずくめ là “toàn là” một thứ PHỦ KHẮP, hay theo chiều đặc biệt/tiêu cực: 黒ずくめ (toàn đen), 借金ずくめ — đừng dùng cho liệt kê thông thường; mẫu này luôn tạo ấn tượng “từ đầu đến chân không có gì khác”.
N2 · Ngữ pháp〜せめて
せめて + nguyện vọng/số lượng tối thiểu: 'ít nhất thì..., tối thiểu cũng'.
Mức thấp nhất có thể chấp nhận khi điều lý tưởng không đạt được.
せめて一言、謝ってほしかった。
Ít nhất cũng mong anh ta xin lỗi một lời.
Lỗi hay sai: せめて nêu mức TỐI THIẾU còn chấp nhận được khi điều lý tưởng không đạt: せめて連絡ぐらいして — đừng dùng khi mọi việc đang thuận lợi; sắc thái của nó là nhượng bộ trong thất vọng.
N2 · Ngữ pháp〜てからでないと
Động từ thể て + からでないと: 'phải...
rồi mới (không thì không)'. Điều kiện tiên quyết phía trước chưa xong thì việc phía sau không thể thực hiện.
予約してからでないと、この店には入れません。
Phải đặt chỗ trước rồi mới vào được nhà hàng này.
Lỗi hay sai: てからでないと phía sau BẮT BUỘC là phủ định/không thể: 予約してからでないと入れない — cấu trúc là “chưa làm việc trước thì không được việc sau”; kết thúc khẳng định là sai mẫu.
N2 · Ngữ pháp〜そうにない・そうもない
Động từ thể ます bỏ ます / tính từ + そうにない・そうもない: 'trông không có vẻ sẽ...'.
Phủ định của そうだ (dự đoán) khi nhìn tình hình: 雨はやみそうにない.
この雨は、しばらくやみそうにない。
Cơn mưa này trông chưa có vẻ gì sẽ tạnh ngay.
Lỗi hay sai: そうにない/そうもない là phủ định của そうだ DỰ ĐOÁN (không phải truyền văn): 雨はやみそうにない — đừng dùng そうもない cho nghĩa “nghe nói không”. Động từ gắn vào gốc ます, tính từ い bỏ い: よさそうにない mới đúng cho いい.
N2 · Ngữ pháp〜一方で
Thể thường + 一方で/一方(は): 'một mặt..., mặt khác'.
Đối chiếu hai khía cạnh hoặc hai hoạt động song song của sự việc.
彼は医者である一方で、小説も書いている。
Một mặt anh ấy là bác sĩ, mặt khác anh ấy cũng viết tiểu thuyết.
Lỗi hay sai: 一方で đối chiếu HAI MẶT hoặc hai hoạt động song song, khác 反面 ở chỗ hai vế có thể thuộc hai chủ thể khác nhau: 都市が発展する一方で、地方は寂れる — còn 反面 bắt buộc cùng một chủ thể.
N2 · Ngữ pháp〜といった
Danh từ + といった: 'như là..., chẳng hạn'.
Nêu vài ví dụ tiêu biểu trước khi khẳng định điều chung phía sau: 犬や猫といった動物.
日本では、東京や大阪といった大都市に人口が集中している。
Ở Nhật, dân số tập trung ở các thành phố lớn như Tokyo và Osaka.
Lỗi hay sai: といった nêu ví dụ TIÊU BIỂU rồi phía sau phải có nhận định chung bao quát: 犬や猫といった動物は… — liệt kê xong mà không có kết luận chung bao hàm các ví dụ đó thì câu chưa hoàn chỉnh.
N2 · Ngữ pháp〜といえども
Danh từ / thể thường + といえども: 'dù là..., cho dù'.
Nhượng bộ trang trọng trong văn viết: 子供といえども油断できない.
プロといえども、失敗することはある。
Dù là dân chuyên nghiệp thì cũng có lúc thất bại.
Lỗi hay sai: といえども là nhượng bộ TRANG TRỌNG của văn viết: 子供といえども侮れない — nói chuyện thường ngày dùng といえども sẽ nghe văn chương; và đối tượng phía trước thường là thứ tưởng yếu, nhỏ mà vẫn không được coi thường.
N2 · Ngữ pháp〜とおり(に)
Danh từ + のとおり(に)/ động từ + とおり(に): 'đúng như..., theo đúng'.
Sự việc diễn ra khớp với điều đã nói, dự định hay chỉ dẫn phía trước.
説明書のとおりに組み立ててください。
Xin hãy lắp ráp đúng theo sách hướng dẫn.
Lỗi hay sai: とおり(に) là “đúng NHƯ” điều đã nói/dự định: 言ったとおりに作る — với danh từ phải có の: 計画のとおり; với động từ thì nối thẳng: 見たとおり. Đừng nhầm với 通り (con đường) khi đọc văn bản.
N2 · Ngữ pháp〜あげく
Động từ thể た / danh từ の + あげく: 'sau khi...
cuối cùng thì'. Diễn tả kết quả (thường không tốt) sau một quá trình dài, nhiều đắn đo hay vất vả.
何時間も考えたあげく、計画を中止することにした。
Sau khi suy nghĩ suốt mấy tiếng đồng hồ, cuối cùng tôi quyết định hủy kế hoạch.
Lỗi hay sai: あげく đứng sau một quá trình DÀI, đắn đo nhiều rồi mới tới kết quả — việc xảy ra ngay tức thì không dùng あげく. Kết quả phía sau thường xấu hoặc đáng tiếc, đừng dùng cho kết cục tốt đẹp.
N2 · Ngữ pháp〜以上は
Thể thường / danh từ + 以上は: 'một khi đã...
thì'. Vì điều kiện đã thành sự thật nên phía sau là quyết tâm, nghĩa vụ hoặc hệ quả tất yếu.
引き受けた以上は、最後まで責任を持ってやります。
Một khi đã nhận việc này thì tôi sẽ làm với tinh thần trách nhiệm đến cùng.
Lỗi hay sai: 以上は rút ra hệ quả TẤT YẾU (quyết tâm, nghĩa vụ) từ một sự thật đã rồi: 約束した以上は守る — vế sau không dùng suy đoán mơ hồ kiểu たぶん/でしょう; dùng だから thông thường là đủ cho quan hệ nhân quả thường.
N2 · Ngữ pháp〜上(じょう)
Danh từ + 上(じょう): 'xét về mặt..., về phương diện'.
Dùng trong văn viết, báo cáo để nêu góc độ đánh giá như 法律上、仕事上、健康上.
この行為は法律上問題があります。
Hành vi này có vấn đề xét về mặt pháp luật.
Lỗi hay sai: 上 ở đây đọc là じょう và chỉ có nghĩa “xét về mặt”: 法律上, 仕事上 — đừng đọc うえ và đừng dùng cho nghĩa vị trí “ở trên” (đó là 上 của N5). Chỉ dùng trong văn viết, báo cáo.
N2 · Ngữ pháp〜うえに
Thể thường / danh từ + うえに: 'hơn nữa, lại còn'.
Cộng thêm một yếu tố cùng chiều (tốt chồng tốt, xấu chồng xấu) lên điều đã nói trước.
この店は安いうえに、味もとてもいいです。
Quán này rẻ, hơn nữa đồ ăn lại rất ngon.
Lỗi hay sai: うえに cộng thêm yếu tố CÙNG CHIỀU (tốt chồng tốt, xấu chồng xấu): 安いうえに美味しい — trộn một tốt một xấu vào うえに sẽ nghe rất lệch. Khác うえに của “lên trên”.
N2 · Ngữ pháp〜得る
Động từ thể ます bỏ ます + 得る(うる/える): 'có thể...'.
Diễn tả khả năng xảy ra trong văn viết; phủ định là 得ない. Chú ý hai cách đọc うる và える thường dùng thay nhau được.
この病気は誰にでも起こり得ます。
Căn bệnh này có thể xảy ra với bất kỳ ai.
Lỗi hay sai: 得る đọc là うる khi đứng cuối câu, える khi nối tiếp (あり得る・あり得ます đều được), phủ định 得ない đọc えない: あり得ない — đừng đọc うない. Văn viết là chính.
N2 · Ngữ pháp〜がたい
Động từ thể ます bỏ ます + がたい: 'khó mà...'.
Nói rằng rất khó thực hiện vì lý do tâm lý hay bản chất sự việc: 信じがたい、許しがたい、近づきがたい.
彼の行動は許しがたい。
Hành động của anh ta thật khó mà tha thứ được.
Lỗi hay sai: がたい gắn vào gốc ます và nói “khó” vì BẢN CHẤT hoặc tâm lý (信じがたい, 許しがたい) — đừng dùng cho việc khó đơn thuần vì thiếu điều kiện vật chất; và đừng nhầm với にくい (khó thao tác).
N2 · Ngữ pháp〜かねる
Động từ thể ます bỏ ます + かねる: 'khó lòng..., không thể...'.
Cách nói lịch sự trong công việc: vì lập trường hay cảm xúc mà không làm được việc gì, ví dụ 賛成しかねる、答えかねる.
その件については賛成しかねます。
Về việc đó thì tôi khó lòng tán thành được.
Lỗi hay sai: かねる là “khó lòng làm” vì LẬP TRƯỜNG, dùng để từ chối lịch sự trong công việc: 賛成しかねる, お答えしかねます — đừng dùng cho “không đủ năng lực” và tuyệt đối đừng lẫn với かねない.
N2 · Ngữ pháp〜かねない
Động từ thể ます bỏ ます + かねない: 'có nguy cơ...
(điều xấu)'. Khả năng xảy ra kết quả tiêu cực: 大事故になりかねない.
このまま放置すると、大事故になりかねない。
Cứ để nguyên thế này thì có nguy cơ xảy ra tai nạn lớn.
Lỗi hay sai: かねない là “có nguy cơ xảy ra điều XẤU”: このままでは大事故になりかねない — điều tốt không bao giờ dùng かねない. Đây là mẫu dễ nhầm nhất với かねる (không thể làm) — nghĩa gần như ngược.
N2 · Ngữ pháp〜かのようだ
Thể thường + かのようだ: 'như thể là...'.
So sánh ví von, sự thật không phải vậy nhưng trông/cảm giác như vậy; dạng trang trọng của ようだ trong văn viết.
彼は何でも知っているかのような顔をしている。
Anh ta làm vẻ mặt như thể biết hết mọi thứ.
Lỗi hay sai: かのようだ là VÍ VON không có thật: 夢を見ているかのようだ — sự việc đúng là như vậy thật thì không dùng かのようだ. Văn viết; nói chuyện thường dùng ようだ/みたいだ.